10 loài động vật tuyệt chủng có thể sống lại

Tin Tức Song Ngữ Anh – Việt: (NE-03)

10 extinct animals that could be brought back to life

Hướng dẫn xem song ngữ:

✏ Nhấp vào đoạn cần dịch để xem nghĩa Tiếng Việt

 

From monstrous birds to dangerous predators, today we look at extinct species that could be brought back to life:

Từ những con chim khổng lồ đáng sợ đến những kẻ săn mồi nguy hiểm, hôm nay chúng ta nhìn lại những loài đã tuyệt chủng có thể được sống lại:

1. Passenger Pigeon – Bồ câu viễn khách

 

This bird was part of Columbidae, pigeon family. It lived east of the Rocky Mountains in North America. One of the last records of these creatures was from 1896 when one was discovered traveling alongside a flock of mourning doves in the wild. However, the final verified record is from 1901 when a male passenger pigeon was hunted, stuffed, and put on display at Millikin University in Illinois; it is still there today.

Loài chim này là một phần của Columbidae, họ bồ câu. Nó sống ở phía đông dãy núi Rocky ở Bắc Mỹ. Một trong những ghi nhận cuối cùng của những sinh vật này là từ năm 1896 khi một con được phát hiện bay cùng với một đàn chim bồ câu bi ai trong tự nhiên. Tuy nhiên, ghi nhận được xác thực cuối cùng là từ năm 1901 khi một chú chim bồ câu viễn khách đực bị săn bắn, nhồi bông, và trưng bày tại Đại học Millikin ở Illinois; nó vẫn còn đó đến ngày hôm nay.

There were numerous claims of sightings in the early 1900s, but none were authenticated. The main reason for the downfall of this species was due to overhunting and the rapid loss of its habitat when people from Europe began settling there in the 1800s. There are over 1,500 skins of passenger pigeons and 16 skeletons that exist today; so, scientists have proposed that we should bring the species back to life when we have the proper technology by using the genetic material within the specimens. The term for this is “de-extinction.”

Có nhiều tuyên bố của những lần nhìn thấy vào đầu những năm 1900, nhưng không một ai chứng thực. Lý do chính cho sự suy tàn của loài này là do nạn săn bắt quá mức và sự biến mất nhanh chóng môi trường sống của nó khi người dân từ châu Âu bắt đầu định cư ở đó trong những năm 1800. Có hơn 1.500 bộ da của chim bồ câu viễn khách và 16 bộ xương còn tồn tại đến ngày nay; vì vậy, các nhà khoa học đã đề xuất rằng chúng ta nên đưa loài này trở lại cuộc sống khi chúng ta có công nghệ phù hợp bằng cách sử dụng vật liệu di truyền trong các mẫu vật. Thuật ngữ cho điều này là “sự hồi sinh”.

2. Woolly Rhinoceros – Tê giác lông mượt

This rhino would’ve been found during the Pleistocene epoch throughout northern Asia and Europe. The species has been the subject of many cave paintings, such as the work in the famous Chauvet cave, which has helped scientists determine its appearance. Mummified rhinos were also discovered in Siberia, further extending our knowledge of its physical characteristics.

Loài tê giác này đã được tìm thấy trong kỷ Pleistocene trên khắp Bắc Á và châu Âu. Loài này đã là chủ đề của nhiều bức tranh hang động, chẳng hạn như tác phẩm trong hang Chauvet nổi tiếng, đã giúp các nhà khoa học xác định được hình dạng của nó. Những con tê giác bị ướp xác cũng được phát hiện ở Siberia, đã mở rộng hơn sự hiểu biết của chúng ta về các đặc tính tự nhiên của nó.

An adult one of these beasts would have been nearly 13 feet long, over 6 feet tall, and would’ve weighed up to 6,000 pounds; they would surely be a sight worth seeing if scientists could resurrect them. The oldest discovered fossil of the woolly rhinoceros is from 3.6 million years ago. It is believed to have gone extinct due to hunting by ancient people and climate change; although the latter reason is debatable since these creatures could adapt to somewhat warmer temperatures.

Một con vật trưởng thành của những loài thú này có chiều dài gần 13 feet (4 mét), cao hơn 6 feet (1,8 mét), và sẽ nặng tới 6.000 pound (2,722 kg); chúng chắc chắn sẽ là một màn đáng xem nếu các nhà khoa học có thể hồi sinh chúng. Hóa thạch lâu đời nhất được phát hiện của những con tê giác lông mượt là từ 3,6 triệu năm trước. Người ta tin rằng chúng đã trở nên tuyệt chủng do nạn săn bắn bởi người cổ đại và sự biến đổi khí hậu; mặc dù lý do sau này gây tranh cãi vì những sinh vật này có thể thích nghi với nhiệt độ có phần ấm hơn.

3. Elephant Birds – Chim Voi

 

The elephant bird was a giant species of flightless bird. They are thought to have gone extinct sometime before or during the 17th century. It is generally accepted that their downfall was due to hunting and deforestation; however, another theory is that hyper-diseases from guinea-fowl were transferred to the elephant birds. They used to inhabit Madagascar and could grow up to nearly 10 feet tall and weigh over 1,000 pounds.

Chim voi là một loài chim khổng lồ không thể bay được. Chúng được cho là đã trở nên tuyệt chủng vào khoảng thời gian nào đó trước đây hoặc trong thế kỷ 17. Nhìn chung người ta chấp nhận rằng sự suy tàn của chúng là do săn bắn và nạn phá rừng; tuy nhiên, một giả thuyết khác là các bệnh siêu vi từ gà guinea được lây truyền sang các loài chim voi. Chúng từng sống ở Madagascar và có thể lớn tới gần 10 feet (3,05 mét) và nặng hơn 1.000 pound (454 kg).

Their eggs were also of substantial size. In the mid-1800s, three eggs were sent to the French Academy of Sciences, and records stated that the eggs were up to 13 inches in length and weighed 22 pounds, which is the largest ever discovered. Some of these eggs have been found intact, and a couple of them are on display at the Denver Museum of Nature and Science and the Harvard Museum of Natural History.

Trứng của chúng cũng có kích thước đáng kể. Vào giữa những năm 1800, 3 quả trứng đã được gửi đến Học viện Khoa học Pháp, và các ghi nhận cho biết những quả trứng dài tới 13 inch (0,33 mét) và nặng 22 pound (9,98 kg), là quả trứng lớn nhất từng được phát hiện. Một số trứng đã được tìm thấy nguyên vẹn, và một vài trong số chúng được trưng bày tại Bảo tàng Khoa học Tự nhiên và Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Harvard.

4. Thylacine –  Hổ Tasmania

 

This unique animal was the most significantly sized carnivorous marsupial to be discovered in modern times. It is also referred to as the Tasmanian wolf or the Tasmanian tiger. People believe it became extinct during the 20th century. Old photographs, films, and fossil records indicate that they could grow up to 51 inches long, not including their tail, which would’ve added about 26 more inches. They were also about two feet tall and weighed up to 70 pounds; the males were more sizable than the females. It is thought that the Thylacine was a nocturnal, somewhat shy animal whose basic appearance would be akin to that of a medium-sized dog; however, it also had dark stripes on its back that are comparable to those of a tiger.

Động vật độc nhất vô nhị này là loài thú có túi ăn thịt kích thước đáng kể nhất được phát hiện trong thời hiện đại. Nó cũng được gọi là sói Tasmania hoặc hổ Tasmania. Mọi người tin rằng nó đã tuyệt chủng trong thế kỷ 20. Những hình ảnh, phim cũ và các ghi nhận hóa thạch cho thấy chúng có thể dài tới 51 inch (1,3 mét), không kể đuôi của chúng, có thể thêm khoảng 26 inch (0,66 mét) nữa. Chúng cũng cao khoảng 2 feet (0,6 mét) và nặng tới 70 pound (31,75kg); con đực lớn hơn con cái. Người ta cho rằng Thylacine là một loài động vật hoạt động về đêm, có phần nhút nhát có hình dáng cơ bản na ná như một con chó cỡ trung bình; tuy nhiên, nó cũng có những sọc đen trên lưng của nó mà có thể so sánh với những con hổ.

The female exhibited a pouch to protect its young; but, in contrast to other marsupials, its pouch opened toward the back of the animal instead of toward the front. The Thylacine’s colors would range from light beige to deep brown, and their abdomens were off-white. These creatures could also open their mouths up to 80 degrees, which is more significant than most other animals. A project to clone the Tasmanian tiger was started in 1999 by the Australian Museum in Sydney; however, there was speculation that their claim was simply a publicity stunt. In 2002, scientists were able to extract some DNA from specimens; but, cloning proved impossible as further studies determined it wasn’t usable. Nevertheless, research on the Thylacine continues, and we could have a clone soon.

Con cái có một cái túi để bảo vệ những đứa con nhỏ của nó; nhưng, ngược lại với các loài thú có túi khác, túi của nó mở ra phía sau của con vật thay vì hướng về phía trước. Màu sắc của Thylacine sẽ từ màu be nhạt đến màu nâu đậm, và bụng của chúng có màu trắng nhạt. Những sinh vật này cũng có thể mở miệng lên đến 80 độ, điều này quan trọng hơn so với hầu hết các động vật khác. Một dự án để nhân bản hổ Tasmania được bắt đầu vào năm 1999 bởi Bảo tàng Úc ở Sydney; tuy nhiên, đã có sự suy đoán rằng luận điệu của họ chỉ đơn giản là một chiêu trò thu hút công chúng. Năm 2002, các nhà khoa học đã có thể tách chiết một số DNA từ các mẫu vật; nhưng, việc nhân bản đã chứng minh là bất khả thi khi các nghiên cứu tiếp theo xác định nó không thể sử dụng được. Tuy nhiên, nghiên cứu về Thylacine vẫn tiếp tục, và chúng ta có thể sớm có một bản sao (nhân bản).

5. Dodo – Chim Dodo

 

This flightless bird inhabited the island of Mauritius and was found nowhere else in the world. There are no complete Dodo specimens that exist today, so some characteristics, like its color or plumage, are difficult to pinpoint. However, written records indicate that they were greyish-brown with light feathers near their rumps; they also had green, yellow, and black beaks, black claws, and featherless, grey heads. Some fossilized remains suggest that they could grow to over three feet tall, and males were larger with longer beaks.

Loài chim không thể bay này sống ở đảo Mauritius và không tìm thấy ở nơi nào khác trên thế giới. Không có những mẫu vật Dodo hoàn chỉnh tồn tại đến ngày nay, vì vậy một số đặc điểm, như màu sắc hoặc bộ lông của nó, rất khó để xác định. Tuy nhiên, các hồ sơ được ghi nhận chỉ ra rằng chúng có màu xám nâu với lông sáng gần phao câu; chúng cũng có mỏ xanh, vàng, và đen, móng vuốt đen và đầu màu xám không có lông. Một số tàn tích hóa thạch cho thấy chúng có thể cao tới hơn 3 feet (0,9 mét) và con đực lớn hơn với mỏ dài hơn.

They could’ve weighed from 22 to over 60 pounds, as studies have been inconclusive overall. Although the Dodo was initially thought to be a vulture, albatross, or small ostrich, studies done in 1842 by Johannes Theodor Reinhardt suggested that it was actually a ground pigeon; this research was ridiculed in the beginning but was proven true later on. The extinction of the Dodo was due to human interference. They made easy prey for sailors because they couldn’t fly. Plus, as people began introduced new animals to the island, their habitat was destroyed. The last sighting of one of these birds was recorded in 1662.

Chúng có thể cân nặng từ 22 đến hơn 60 pound (10 kg đến 27,22 kg), vì các nghiên cứu đã không thể kết luận một cách tổng thể. Mặc dù Dodo ban đầu được cho là một con kền kền, hải âu, hoặc đà điểu nhỏ, nghiên cứu được thực hiện vào năm 1842 bởi Johannes Theodor Reinhardt cho rằng nó thực sự là một chim bồ câu sống trên mặt đất; nghiên cứu này đã bị mỉa mai ngay từ đầu nhưng đã được chứng minh là đúng sau này. Sự tuyệt chủng của Dodo là do sự can thiệp của con người. Chúng đã là con mồi dễ dàng cho các thủy thủ bởi vì chúng không thể bay. Thêm vào đó, khi mọi người bắt đầu giới thiệu động vật mới đến hòn đảo, môi trường sống của chúng đã bị phá hủy. Lần nhìn thấy cuối cùng của một trong những loài chim này được ghi nhận vào năm 1662.

6. Quagga – Ngựa vằn Quagga

 

This creature once roamed the plains of South Africa. It became extinct in the late 19th century. The Quagga grew up to 8 feet and 5 inches long and could be as tall as 4 feet and 5 inches at its shoulders. It was a species of plains zebra that different from other zebras mainly due to its oddly-placed stripes. Whereas the zebras we commonly think about today have stripes covering their bodies, the Quagga only had the pattern on the front of its body and head. Its backside was generally brown with no stripes and appeared more like that of a horse.

Sinh vật này từng đi quanh quẩn trên các vùng đồng bằng Nam Phi. Nó đã tuyệt chủng vào cuối thế kỷ 19. Quagga lớn tới 8 feet (2,44 mét) và dài 5 inch (0,13 mét) và có thể cao tới 4 feet (1,22 mét) và 5 inch (0,13 mét) ở vai của nó. Nó là một loài ngựa vằn đồng bằng, khác với các loài ngựa vằn khác chủ yếu là do các sọc đặt kỳ quặc. Khác với những con ngựa vằn mà chúng ta thường nghĩ ngày nay có sọc bao phủ thân thể của chúng, thì Quagga chỉ có hoa văn ở phía trước thân và đầu của nó. Phần mông của nó thường có màu nâu không có sọc và trông giống như một con ngựa.

The only one of these animals to be photographed while still alive was a female at the Zoo of the Zoological Society of London. The extinction of the Quagga was due to overhunting by Dutch settlers and then Afrikaners later on. In 1987, the Quagga Project was initiated by Reinhold Rau in South Africa; the goal was to make a new population of Quagga-like zebra through selective breeding. A year later, the project’s first baby was born. When there is an adequate population of these Quagga-like animals, the project’s goal is to set them loose in the Western Cape where they will hopefully help restore the habitat and maintain vegetation. The Quagga Project is controversial because, although the animals look similar to their extinct relatives, they are not the same, and they are currently unable to use DNA to clone this species.

Một con duy nhất trong số chúng được chụp trong khi vẫn còn sống là một con cái ở Sở thú của Hội động vật Luân Đôn. Sự tuyệt chủng của Quagga là do nạn săn bắn quá mức bởi những cư dân Hà Lan và sau đó là Afrikaners. Năm 1987, dự án Quagga được khởi xướng bởi Reinhold Rau ở Nam Phi; mục tiêu là để tạo ra một quần thể mới của ngựa vằn giống như Quagga thông qua nhân giống chọn lọc. Một năm sau, thú con đầu tiên của dự án được sinh ra. Khi có một quần thể tương xứng của những loài động vật giống như Quagga này, mục tiêu của dự án là nuôi thả chúng ở Western Cape, nơi họ hy vọng sẽ giúp khôi phục môi trường sống và duy trì thảm thực vật. Dự án Quagga gây tranh cãi bởi vì, mặc dù các loài động vật trông giống như những họ hàng đã tuyệt chủng của chúng, nhưng chúng không giống nhau, và họ hiện không thể sử dụng ADN để sao chép loài này.

7. Moa – Loài Chim Moa

 

The Moa encompassed 9 species of flightless birds that were unique to New Zealand. The tallest of the bird species were called Dinornis, or “giant Moa,” which could grow up to 12 feet tall and weigh over 500 pounds. Around the year 1280, the population of the Moa was estimated to be around 58,000. Their fossilized remains have suggested that they mostly consumed various plants, just like numerous other bird species.

Moa bao gồm 9 loài chim không thể bay được độc nhất vô nhị ở New Zealand. Các loài chim cao nhất được gọi là Dinornis, hoặc “Moa khổng lồ”, có thể cao tới 12 feet (3,66 mét) và nặng hơn 500 pound (227 kg). Khoảng năm 1280, quần thể của Moa được ước tính vào khoảng 58.000 con. Những mảnh tàn tích hóa thạch của chúng đã ám chỉ rằng chúng chủ yếu ăn nhiều loại thực vật, giống như nhiều loài chim khác.

There are a total of 36 complete Moa eggs in several museums; their sizes differ significantly and could be anywhere from 4.7 to 9.4 inches long and 3.6 to 7 inches wide. Although the eggs were generally white, some of the upland Moa laid blue-green eggs. Like many other animals, these birds went extinct due to hunting and habitat destruction; by the year 1445, there were no Moa remaining. Because so many of its remains exist, this species is often considered a candidate for cloning.

Có tổng cộng 36 quả trứng Moa còn nguyên vẹn trong một số viện bảo tàng; kích thước của chúng khác nhau một cách đáng kể và có thể từ 4,7 đến 9,4 inch (0,12 đến 0,24 mét) và rộng 3,6 đến 7 inch (0,1 đến 0,18 mét). Mặc dù những quả trứng nhìn chung là màu trắng, một số Moa ở vùng cao đã đẻ trứng xanh lục. Giống như nhiều loài động vật khác, những con chim này đã tuyệt chủng do săn bắn và sự phá hủy môi trường sống; đến năm 1445, đã không còn Moa nữa. Bởi vì rất nhiều tàn tích của nó tồn tại, loài này thường được coi là một ứng cử viên cho việc nhân bản.

8. Woolly Mammoth –  Voi ma mút lông xoăn

 

This gargantuan creature lived during the Pleistocene epoch. The male Woolly Mammoth grew up to 11.2 feet tall and could weigh over 13,000 pounds, which is about the same size as today’s African elephant. The females were smaller, and a calf would have been about 200 pounds at birth. Through preserved soft tissue and cave paintings, the appearance of the Woolly Mammoth has been easier to determine than that of other extinct animals. They had long fur covering their bodies, small ears compared to those of today’s elephants, and a short tail, all of which were adaptations to cold weather and ways to combat frostbite.

Sinh vật khổng lồ này sống trong kỷ Pleistocen. Con voi đực ma mút lông xoăn lớn đến 11,2 feet (3,41 mét) và có thể nặng hơn 13.000 pound (5.898 kg), có kích thước bằng voi châu Phi ngày nay. Những con cái nhỏ hơn, và một con thú con sẽ đạt khoảng 200 pounds (91 kg) lúc mới sinh. Thông qua các mô mềm và những bức tranh hang động được bảo tồn, dáng vẻ của voi ma mút lông xoăn đã dễ dàng xác định hơn so với các loài động vật đã tuyệt chủng khác. Chúng có lông dài bao phủ cơ thể của chúng, đôi tai nhỏ so với những con voi ngày nay, và một cái đuôi ngắn, tất cả đều là thích ứng với thời tiết lạnh và cách để chống lại sự tê cóng.

They also had long tusks that curved upward and served as a defense against predators. The biggest male tusk discovered was 14 feet in length and weighed about 200 pounds. Woolly Mammoths became extinct in the late Pleistocene and the beginning of the Holocene, which was a portion of the Quaternary extinction event, during which many megafaunal animals disappeared. The majority of these mammals were lost 14,000 to 10,000 years ago. Due to the soft tissue remains of Woolly Mammoths, the idea of using DNA to clone these giants continues to be discussed.

Chúng cũng có những cái ngà dài cong lên và như là sự tự vệ chống lại những kẻ săn mồi. Ngà voi đực lớn nhất được phát hiện dài 14 feet (2,27 mét) và nặng khoảng 200 pound (91 kg). Những con voi ma mút lông xoăn bị tuyệt chủng vào cuối Pleistocen và đầu của Holocen, vốn là một phần của sự biến cố tuyệt chủng kỷ Đệ tứ, trong đó nhiều động vật to lớn của vùng đã biến mất. Phần lớn các động vật có vú này đã bị chết cách đây 14.000 đến 10.000 năm trước. Do còn những tàn tích của mô mềm voi ma mút lông xoăn, ý tưởng sử dụng DNA để sao chép những con vật khổng lồ này tiếp tục được thảo luận.

9. Saber-toothed cat – Hổ răng kiếm

 

These species of predatory mammals were distinguished by their lengthy, curved canine teeth that were akin to the shape of a saber… hence the name. The fangs were visible even when the cats’ mouths were shut. They lived during the Eocene and Pleistocene epochs and existed for over 40 million years. These dangerous creatures would often feed on larger animals, including rhinoceroses, elephants, and other large herbivores. Their inclination to hunt sizable prey was aided by their teeth, which allowed for deep incisions.

Những loài động vật có vú săn mồi này được phân biệt bởi những chiếc răng nanh cực dài, cong vuốt của chúng giống như hình dạng của một thanh kiếm lưỡi cong … do đó chúng có tên theo đó. Những chiếc răng nanh có thể nhìn thấy ngay cả khi miệng hổ đóng lại. Chúng sống trong kỷ Eocene và Pleistocene và tồn tại hơn 40 triệu năm. Những sinh vật nguy hiểm này thường ăn những con vật lớn hơn, bao gồm tê giác, voi, và các động vật ăn cỏ lớn khác. Khuynh hướng của chúng là săn con mồi có kích thước khá lớn nhờ vào hỗ trợ bởi răng của chúng, cho phép các nhát cắt sâu.

However, their hunting strategies are often debated. Some people hypothesize that they used their teeth to attack other animals’ soft-tissue areas to take down their greys; but, others, such as C.K. Brain, a paleontologist from South Africa, believe that the saber-toothed cat’s abilities were mostly attributed to its significant neck muscles instead of its jaws. Whatever the case, maybe it isn’t the best idea to bring these guys back to life.

Tuy nhiên, chiến thuật săn mồi của chúng thường gây tranh luận. Một số người đưa ra giả thuyết rằng chúng đã sử dụng răng để tấn công các vùng mô mềm của những con vật khác để hạ gục con mồi của chúng; nhưng, những người khác, chẳng hạn như C.K. Brain, một nhà cổ sinh vật học ở Nam Phi, tin rằng khả năng của hổ răng kiếm chủ yếu được cho là do các cơ cổ tuyệt vời của nó thay vì hàm của nó. Dù thế nào đi chăng nữa, có lẽ đó không phải là ý tưởng tốt nhất để đưa những kẻ này trở lại cuộc sống.

10. Pyrenean ibex – Dê núi Pyrenean ibex

 

The Pyrenean ibex unsurprisingly lived only in the Pyrenees, a mountain range in southwest Europe. This creature had short hair in a variety of colors, depending on the season; but, its hair grew longer and thicker during the winter. The males and females exhibited different coloring; males ranged from brown and black to a dull grey, and females didn’t have any black whatsoever. The males also had more significant, thicker horns that curved away from their heads and to the back, and then began curving back toward the animal and upward, forming a point that faced toward the sky.

Dê núi Pyrenean ibex thường chỉ sống ở Pyrenees, một dãy núi ở tây nam châu Âu. Sinh vật này có lông ngắn với sự đa dạng màu sắc, tùy theo mùa; nhưng, lông của nó mọc dài hơn và dày hơn vào mùa đông. Con đực và con cái có nhiều màu khác nhau; con đực có màu nâu và đen đến xám đậm, và con cái không có bất cứ màu đen nào. Con đực cũng có những chiếc sừng to dày hơn, uốn cong qua khỏi đầu và lưng, rồi bắt đầu cong về phía con vật và hướng lên trên, tạo thành một điểm hướng về phía bầu trời.

The Pyrenean ibex didn’t become extinct until 2000, when the last female, named Celia, passed away. The species’ downfall was due to overhunting and the introduction of other animals to their habitat. The Pyrenean ibex was also the first creature to be brought back to life. In October 2000, Spain’s government agreed to an offer with Advanced Cell Technology, Inc., a biotechnology company, to use cloning technology to resurrect the animal. They used Celia’s tissue to create the clone; it was born alive in 2003. However, it was lost just minutes after because it had defects in its lungs. 

Dê núi Pyrenean ibex đã không bị tuyệt chủng cho đến năm 2000, khi con cái cuối cùng, tên là Celia, đã qua đời. Sự suy tàn của loài này là do nạn săn bắn quá mức và sự xuất hiện của những con vật khác vào môi trường sống của chúng. Dê núi Pyrenean ibex cũng là sinh vật đầu tiên được mang trở lại cuộc sống. Vào tháng 10 năm 2000, chính phủ Tây Ban Nha đã đồng ý một đề nghị với Công ty Advanced Cell Technology một công ty công nghệ sinh học, sử dụng công nghệ nhân bản để hồi sinh động vật này. Họ đã sử dụng mô của Celia để tạo ra bản sao; nó đã được sinh ra còn sống vào năm 2003. Tuy nhiên, nó đã bị chết chỉ vài phút sau bởi vì nó có các khuyết tật trong phổi của nó.

 

Translated by: Anh Khoa

Source: secret truths

Phương Pháp Trộn Ngôn Ngữ 

Hướng dẫn tra đáp án:

🔎 Nhấp vào đoạn cần kiểm tra đáp án để hiển thị kết quả

 

Từ những monstrous bird đến những dangerous predator, hôm nay chúng ta nhìn lại extinct species có thể được sống lại:

 

📌monstrous bird [phr]: con chim khổng lồ đáng sợ
   /ˈmɑːnstrəs/ /bɜːrd/
📌dangerous predator [phr]: kẻ săn mồi nguy hiểm
   /ˈdeɪndʒərəs/ˈpredətər/
📌extinct species [phr]: những loài đã tuyệt chủng
   /ɪkˈstɪŋkt/ /ˈspiːʃiːz/

 

1. Passenger Pigeon – Bồ câu viễn khách

Loài chim này là một phần của Columbidae, họ bồ câu. Nó sống ở phía đông dãy núi Rocky ở Bắc Mỹ. Một trong những ghi nhận cuối cùng của những creature này là từ năm 1896 khi một con được dicover bay cùng với a flock of mourning doves trong wild. Tuy nhiên, ghi nhận được verify cuối cùng là từ năm 1901 khi a male passenger pigeon bị săn bắn, stuff, và put on display tại Đại học Millikin ở Illinois; nó vẫn còn đó đến ngày hôm nay.

 

📌creature [n]: sinh vật
    /ˈkriːtʃər/
📌dicover [v]: phát hiện
   /dɪˈskʌvər/
📌a flock of mourning doves [phr]: một đàn bồ câu bi ai
   /ə/ /flɑːk/ /əv/ /ˈmɔːrnɪŋ/ dʌvz/
📌wild [n]: tự nhiên, hoang dã
    /waɪld/
📌verify [v]: xác thực
   /ˈverɪfaɪ/
📌a male passenger pigeon [phr]: một chú chim bồ câu viễn khách đực
    /ə/ /meɪl/ /ˈpæsɪndʒər/ /ˈpɪdʒɪn/

📌stuff [v]: nhồi bông (thú)

    /stʌf/

📌(to) put on display [phr]: trưng bày

         /pʊt/ /ɑːn/ /dɪˈspleɪ/

numerous claims của những lần nhìn thấy vào đầu những năm 1900, nhưng không một ai authenticate. Lý do chính cho downfall của loài này là do overhunting the rapid loss of its habitat của nó khi người dân từ châu Âu bắt đầu settle ở đó trong những năm 1800. Có hơn 1.500 bộ da của chim bồ câu viễn khách và 16 skeleton còn tồn tại đến ngày nay; vì vậy, các nhà khoa học đã đề xuất rằng chúng ta nên đưa loài này trở lại cuộc sống khi chúng ta have the proper technology bằng cách sử dụng the genetic material trong các specimen. Thuật ngữ cho điều này là “sự hồi sinh”.

 

📌numerous claims [phr]: nhiều tuyên bố
   /ˈnuːmərəs/ /kleɪmz/
📌authenticate [v]: chứng thực (xác nhận có thật)
    /ɔːˈθentɪkeɪt/

📌downfall [n]: sự suy tàn

    /ˈdaʊnfɔːl/
📌overhunting [n]: nạn săn bắt quá mức
   /ˈoʊvərˈhʌntɪŋ/
📌the rapid loss of its habitat [phr]: sự biến mất nhanh chóng môi trường sống
   /ðə/ /ˈræpɪd/ /lɔːs/ /əv/ /ɪts/ /ˈhæbɪtæt/
📌settle [v]: định cư
    /ˈsetl/
📌skeleton [n]: bộ xương
    /ˈskelɪtn/
📌(to) have the proper technology [phr]: có công nghệ phù hợp 
  /həv/ðə/ /ˈprɑːpər/  /tekˈnɑːlədʒi/
📌the genetic material [phr]: vật liệu di truyền
  /ðə/ /dʒəˈnetɪk/ /məˈtɪriəl/
📌specimen [n]: mẫu vật (để nghiên cứu, sưu tập..)
   /ˈspesɪmən/

 

2. Woolly Rhinoceros – Tê giác lông mượt

Loài rhino này đã được tìm thấy trong epoch Pleistocene trên khắp Bắc Á và châu Âu. Loài này đã là chủ đề của nhiều bức tranh hang động, chẳng hạn như work trong hãng Chauvet nổi tiếng, đã giúp các nhà khoa học determine its appearanceMummified rhinos cũng được phát hiện ở Siberia, đã further extend our knowledge về các physical characteristic của nó.

 

📌rhino [n]: tê giác
  /ˈraɪnoʊ/
📌epoch [n]: kỷ nguyên, thời đại
   /ˈepək/
📌work [n]: tác phẩm
   /wɜːrk/
📌(to) determine its appearance [phr]: xác định được hình dạng của nó
   /dɪˈtɜːrmɪn/ /ɪts/ /əˈpɪrəns/
📌mummified rhinos [phr]: những con tê giác bị ướp xác
  /ˈmʌmɪfaɪd/ /ˈraɪnoʊs/
📌(to) further extend our knowledge [phr]: mở rộng hơn sự hiểu biết của chúng ta
      /ˈfɜːrðər/ /ɪkˈstend/ /ˈaʊər/ /ˈnɑːlɪdʒ/
📌physical characteristic [phr]: đặc tính tự nhiên
     /ˈfɪzɪkl/ˌkærəktəˈrɪstɪk/

Một con vật adult của những beast này có chiều dài gần 13 feet (4 mét), cao hơn 6 feet (1,8 mét), và sẽ nặng tới 6.000 pound (2,722 kg); chúng chắc chắn sẽ là một màn đáng xem nếu các nhà khoa học có thể resurrect chúng. Fossil lâu đời nhất được phát hiện của những con tê giác lông mượt là từ 3,6 triệu năm trước. Người ta tin rằng chúng đã go extinct do nạn săn bắn bởi ancient peopleclimate change; mặc dù lý do sau này debatable vì những sinh vật này có thể adapt to somewhat warmer temperatures.

 

📌adult [adj]: trưởng thành
   /əˈdʌlt/
📌beast [n]: loài thú
   /biːst/
📌resurrect [v]: hồi sinh
  /ˌrezəˈrekt/
📌fossil [n]: hóa thạch
   /ˈfɑːsl /
📌(to) go extinct [phr]: trở nên tuyệt chủng
       /ɡoʊ/ /ɪkˈstɪŋkt/
📌ancient people [phr]: người cổ đại
    /ˈeɪnʃənt/ /ˈpiːpl/
📌climate change [phr]: sự biến đổi khí hậu
  /ˈklaɪmət/ /tʃeɪndʒ/
📌debatable [adj]: gây tranh cãi
    /dɪˈbeɪtəbl/
📌(to) adapt to somewhat warmer temperatures [phr]: thích nghi với nhiệt độ có phần ấm hơn
   /əˈdæpt/ /tu/ /ˈsʌmwʌt/ /ˈwɔːrmər/ /ˈtemprətʃərz/

 

3. Elephant Birds – Chim Voi

Chim voi là một loài chim giant không thể bay được. Chúng được cho là đã trở nên tuyệt chủng vào khoảng thời gian nào đó trước đây hoặc trong century 17. Nhìn chung người ta accept rằng downfall của chúng là do săn bắn và deforestation; tuy nhiên, một theory khác là các bệnh siêu vi từ gà guinea được transfer to các loài chim voi. Chúng từng sống ở Madagascar và có thể lớn tới gần 10 feet (3,05 mét) và nặng hơn 1.000 pound (454 kg).

 

📌giant [n]: khổng lồ
  /ˈdʒaɪənt/
📌century [n]: thế kỷ
  /ˈsentʃəri/
📌accept [v]: chấp nhận
   /əkˈsept/
📌downfall [n]: sự suy tàn
  /ˈdaʊnfɔːl/
📌deforestation [n]: nạn phá rừng
  /ˌdiːˌfɔːrɪˈsteɪʃn/
📌theory [n]: giả thuyết
   /ˈθiːəri/
📌transfer to [v]: lây truyền sang
  /trænsˈfɜːr/ /tu/

Trứng của chúng cũng có kích thước substantial. Vào giữa những năm 1800, 3 quả trứng đã được gửi đến Học viện Khoa học Pháp, và các ghi nhận state những quả trứng dài tới 13 inch (0,33 mét) và nặng 22 pound (9,98 kg), là quả trứng lớn nhất từng được phát hiện. Một số trứng đã được find intact, và một vài trong số chúng được on display tại Bảo tàng Khoa học Tự nhiên và Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Harvard.

 

📌substantial [adj]: đáng kể
   /səbˈstænʃl/
📌state [v]: cho biết
   /steɪt/
📌(to) find intact [phr]: tìm thấy còn nguyên vẹn
      /faɪnd/ /ɪnˈtækt/
📌(to be) on display [idm]: được trưng bày
             /ɑːn/ /dɪˈspleɪ/

 

4. Thylacine – Hổ Tasmania

Động vật unique này là carnivorous marsupial sized significantly nhất được phát hiện trong thời modern. Nó cũng được gọi là sói Tasmania hoặc hổ Tasmania. Mọi người believe rằng nó đã tuyệt chủng trong thế kỷ 20. Những photograph, phim cũ và các ghi nhận hóa thạch indicate chúng có thể dài tới 51 inch (1,3 mét), không kể tail của chúng, có thể thêm khoảng 26 inch (0,66 mét) nữa. Chúng cũng cao khoảng 2 feet (0,6 mét) và nặng tới 70 pound (31,75kg); con đực lớn hơn female. Người ta cho rằng Thylacine là một nocturnal, có phần nhút nhát có hình dáng cơ bản akin to một con chó medium-sized; tuy nhiên, nó cũng có những stripe đen trên lưng của nó mà comparable to những con hổ.

 

📌unique [adj]: độc nhất vô nhị
     /juˈniːk/
📌significantly sized carnivorous marsupial [phr]: loài thú có túi ăn thịt kích thước đáng kể 
  /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ /saɪzd/kɑːrˈnɪvərəs/ /mɑːrˈsuːpiəl/ 
📌modern [adj]: hiện đại
   /ˈmɑːdərn/
📌believe [v]: tin
    /bɪˈliːv/
📌photograph [n]: hình ảnh
   /ˈfoʊtəɡræf/
📌indicate [v]: cho thấy
  /ˈɪndɪkeɪt/
📌tail [n]: đuôi
   /teɪl/
📌female [n]: con cái
   /ˈfiːmeɪl/
📌nocturnal [adj]: loài động vật hoạt động về đêm
   /nɑːkˈtɜːrnl/

📌(to be) akin to [adj]: na ná (tương tự) như

             /əˈkɪn/ / tu/
📌medium-sized [adj]: cỡ trung bình
  /ˈmiːdiəm saɪzd/
📌stripe [n]: sọc
   /straɪp/
📌comparable to [adj]: có thể so sánh với
  /ˈkɑːmpərəbl/ /tu/

Con cái có một pouch để bảo vệ những đứa con nhỏ của nó; nhưng, in contrast to các loài thú có túi khác, túi của nó mở ra phía sau của con vật instead of hướng về phía trước. Màu sắc của Thylacine sẽ từ màu be nhạt đến màu nâu đậm, và abdomen của chúng có off-white. Những sinh vật này cũng có thể mở miệng lên đến 80 độ, điều này quan trọng hơn so với hầu hết các động vật khác. Một dự án để clone hổ Tasmania được bắt đầu vào năm 1999 bởi Bảo tàng Úc ở Sydney; tuy nhiên, đã có speculation rằng claim của họ chỉ đơn giản là a publicity stunt. Năm 2002, các nhà khoa học đã có thể extract some DNA from specimens; nhưng, việc nhân bản đã prove impossible khi các nghiên cứu tiếp theo xác định nó không thể sử dụng được. Tuy nhiên, nghiên cứu về Thylacine vẫn tiếp tục, và chúng ta có thể sớm có một bản sao (nhân bản).

 

📌pouch [n]: cái túi
    /paʊtʃ/
📌in contrast to [n]: ngược lại với
 /ɪn/ /ˈkɑːntræst/ /tu/
📌instead of [prep]: thay vì
   /ɪnˈsted/ / əv/
📌abdomen [n]: bụng
  /ˈæbdəmən/
📌off-white [adj]: màu trắng nhạt
   /ˌɔːf ˈwaɪt/
📌clone [v]: nhân bản
   /kloʊn/
📌speculation [n]: sự suy đoán
  /ˌspekjuˈleɪʃn/
📌claim [n]: luận điệu (lời tuyên bố thiếu căn cứ)
   /kleɪm/
📌a publicity stunt [phr]: một chiêu trò (quảng cáo) thu hút công chúng
   /ə/ /pʌbˈlɪsəti/ /stʌnt/
📌(to) extract some DNA from specimens [v]: tách chiết một số DNA từ các mẫu vật
    /ˈekstrækt/ /səm/ˌdiː en ˈeɪ/ /frəm/ /ˈspesɪmənz/
📌prove [v]: chứng minh
   /pruːv/
📌impossible [adj]: bất khả thi
   /ɪmˈpɑːsəbl/

 

5. Dodo – Chim Dodo

Loài chim không thể bay này sống ở island Mauritius và không tìm thấy ở nơi nào khác trên thế giới. Không có những specimen Dodo hoàn chỉnh exist đến ngày nay, vì vậy một số đặc điểm, như màu sắc hoặc plumage của nó, rất khó để pinpoint. Tuy nhiên, các hồ sơ được ghi nhận chỉ ra rằng chúng có màu xám nâu với feather sáng gần rump; chúng cũng có beak xanh, vàng, và đen, claw đen và đầu màu xám không có lông. Một số fossilized remain cho thấy chúng có thể cao tới hơn 3 feet (0,9 mét) và con đực lớn hơn với mỏ dài hơn.

 

📌island [n]: đảo
  /ˈaɪlənd/
📌specimen [n]: mẫu vật (để nghiên cứu, sưu tập..)
  /ˈspesɪmən/
📌exist [v]: tồn tại
  /ɪɡˈzɪst/
📌plumage [n]: bộ lông
  /ˈpluːmɪdʒ/
📌pinpoint [v]: xác định
  /ˈpɪnpɔɪnt/
📌feather [n]: lông
    /ˈfeðər/
📌rump [n]: phao câu
   /rʌmp/
📌beak [n]: mỏ
    /biːk/
📌claw [n]: móng vuốt
   /klɔː/
📌fossilized remains [phr]: tàn tích hóa thạch
  /ˈfɑːsəlaɪzd/ /rɪˈmeɪnz/

Chúng có thể cân nặng từ 22 đến hơn 60 pound (10 kg đến 27,22 kg), vì các nghiên cứu đã inconclusive overall. Mặc dù Dodo initially được cho là một con vulture, albatross, hoặc ostrich nhỏ, nghiên cứu được thực hiện vào năm 1842 bởi Johannes Theodor Reinhardt cho rằng nó thực sự là một pigeon sống trên mặt đất; nghiên cứu này đã bị ridicule ngay từ đầu nhưng đã được chứng minh là đúng later on. Extinction của Dodo due to human interference. Chúng đã là prey dễ dàng cho các thủy thủ bởi vì chúng không thể bay. Thêm vào đó, khi mọi người bắt đầu giới thiệu động vật mới đến island, môi trường sống của chúng đã bị destroy. Lần nhìn thấy cuối cùng của một trong những loài chim này được ghi nhận vào năm 1662.

 

📌(to be) inconclusive overall [phr]: không thể kết luận một cách tổng thể
            /ˌɪnkənˈkluːsɪv/ /ˌoʊvərˈɔːl/
📌initially [adv]: ban đầu
    /ɪˈnɪʃəli/
📌vulture [n]: kền kền
   /ˈvʌltʃər/
📌albatross [n]: hải âu
  /ˈælbətrɑːs/
📌ostrich [n]: đà điểu
   /ˈɑːstrɪtʃ/
📌pigeon [n]: chim bồ câu
  /ˈpɪdʒɪn/
📌ridicule [v]: mỉa mai
   /ˈrɪdɪkjuːl/
📌later on [idm]: sau này
  /ˈleɪtər/ /ɑːn/
📌extinction [n]: sự tuyệt chủng
   /ɪkˈstɪŋkʃn/
📌(to be) due to human interference [phr]: là do sự can thiệp của con người
             /duː/ /tu/ /ˈhjuːmən/ /ˌɪntərˈfɪrəns/
📌prey [n]: con mồi
   /preɪ/
📌island [n]: hòn đảo
  /ˈaɪlənd/
📌destroy [v]: phá hủy
   /dɪˈstrɔɪ/

 

6. Quagga – Ngựa vằn Quagga

Sinh vật này từng roam the plains Nam Phi. Nó đã tuyệt chủng vào cuối thế kỷ 19. Quagga lớn tới 8 feet (2,44 mét) và dài 5 inch (0,13 mét) và có thể cao tới 4 feet (1,22 mét) và 5 inch (0,13 mét) ở vai của nó. Nó là một loài zebra đồng bằng, khác với các loài ngựa vằn khác chủ yếu là do các sọc đặt kỳ quặc. Khác với những con ngựa vằn mà chúng ta thường nghĩ ngày nay có sọc cover thân thể của chúng, thì Quagga chỉ có pattern ở phía trước thân và đầu của nó. Backside của nó thường có màu nâu không có sọc và trông giống như một con ngựa.

 

📌(to) roam the plains [phr]: đi quanh quẩn trên các vùng đồng bằng 
       /roʊm/ /ðə/ /pleɪnz/
📌zebra [n]: ngựa vằn
  /ˈziːbrə/
📌cover [v]: bao phủ
  /ˈkʌvər/
📌pattern [n]: hoa văn
  /ˈpætərn/
📌backside [n]: phần mông
 /ˈbæksaɪd/

Một con duy nhất trong số chúng được chụp trong khi vẫn alive là một con cái ở Sở thú của Hội động vật Luân Đôn. Extinction của Quagga là do nạn săn bắn quá mức bởi những settler Hà Lan và sau đó là Afrikaners. Năm 1987, dự án Quagga được initiate bởi Reinhold Rau ở Nam Phi; goal là để tạo ra một quần thể mới của ngựa vằn giống như Quagga through selective breeding. Một năm sau, thú con đầu tiên của dự án được sinh ra. Khi có một quần thể adequate của những loài động vật giống như Quagga này, mục tiêu của dự án là nuôi thả chúng ở Western Cape, nơi họ hy vọng sẽ giúp restore the habitatmaintain vegetation. Dự án Quagga controversial bởi vì, mặc dù các loài động vật similar to những relative đã tuyệt chủng của chúng, nhưng chúng không giống nhau, và họ hiện không thể sử dụng ADN để sao chép loài này.

 

📌alive [adj]: còn sống
   /əˈlaɪv/
📌extinction [n]: sự tuyệt chủng
   /ɪkˈstɪŋkʃn/
📌settler [n]: cư dân
   /ˈsetlər/
📌initiate [v]: khởi xướng
   /ɪˈnɪʃieɪt/
📌goal [n]: mục tiêu
   /ɡoʊl/
📌through selective breeding [phr]: thông qua nhân giống chọn lọc
       /θruː/ /sɪˈlektɪv/ /ˈbriːdɪŋ/
📌adequate [adj]: tương xứng (đủ về số lượng)
   /ˈædɪkwət/
📌(to) restore the habitat [phr]: khôi phục môi trường sống
         /rɪˈstɔːr/ /ðə/ /ˈhæbɪtæt/
📌(to) maintain vegetation [phr]: duy trì thảm thực vật
       /meɪnˈteɪn/ /ˌvedʒəˈteɪʃn/
📌controversial [adj]: gây tranh cãi
  /ˌkɑːntrəˈvɜːrʃl/
📌similar to [adj]: trông giống như
/ˈsɪmələr/ /tu/
📌relative [n]: họ hàng
   /ˈrelətɪv/

 

7. Moa – Loài Chim Moa

Moa encompass 9 loài chim flightless độc nhất vô nhị ở New Zealand. The bird species cao nhất được gọi là Dinornis, hoặc “Moa khổng lồ”, có thể cao tới 12 feet (3,66 mét) và nặng hơn 500 pound (227 kg). Khoảng năm 1280, quần thể của Moa được estimate vào khoảng 58.000 con. Những mảnh tàn tích hóa thạch của chúng đã suggest rằng chúng mostly consume various plants, giống như numerous loài chim khác.

 

📌encompass [v]: bao gồm
   /ɪnˈkʌmpəs/
📌flightless [adj]: không thể bay được
   /ˈflaɪtləs/
📌the bird species [phr]: các loài chim 
    /ðə/bɜːrd/ˈspiːʃiːz/
📌estimate [v]: ước tính
  /ˈestɪmeɪt/
📌suggest [v]: ám chỉ
   /səˈdʒest/
📌(to) mostly consume various plants [phr]: chủ yếu ăn nhiều loại thực vật
        /ˈmoʊstli/kənˈsuːm/ /ˈveriəs/ /plænts/
📌numerous [adj]: nhiều
  /ˈnuːmərəs/

total 36 quả trứng Moa còn nguyên vẹn trong một số museum; kích thước của chúng differ significantly và có thể từ 4,7 đến 9,4 inch (0,12 đến 0,24 mét) và rộng 3,6 đến 7 inch (0,1 đến 0,18 mét). Mặc dù những quả trứng generally là màu trắng, một số Moa ở upland đã đẻ trứng xanh lục. Giống như nhiều loài động vật khác, những con chim này đã tuyệt chủng do săn bắn và habitat destruction; đến năm 1445, đã không còn Moa nữa. Bởi vì rất nhiều tàn tích của nó tồn tại, loài này thường được coi là một candidate for cho việc nhân bản.

 

📌total [n]: tổng cộng
  /ˈtoʊtl/
📌museum [n]: viện bảo tàng
  /mjuˈziːəm/
📌(to) differ significantly [phr]: khác nhau một cách đáng kể
       /ˈdɪfər/ /sɪɡˈnɪfɪkəntli/
📌generally [adv]: nhìn chung
   /ˈdʒenrəli/
📌upland [n]: vùng cao
  /ˈʌplənd/
📌habitat destruction [phr]: sự phá hủy môi trường sống
  /ˈhæbɪtæt/ /dɪˈstrʌkʃn/
📌candidate for [n]: ứng cử viên
  /ˈkændɪdət/ /fər/

 

8. Woolly Mammoth – Voi ma mút lông xoăn

Creature gargantuan này sống trong kỷ Pleistocen. Con voi đực ma mút lông xoăn lớn đến 11,2 feet (3,41 mét) và có thể nặng hơn 13.000 pound (5.898 kg), có kích thước bằng voi châu Phi ngày nay. Những con cái nhỏ hơn, và một calf sẽ đạt khoảng 200 pounds (91 kg) at birth. Thông qua các soft tissue và những bức tranh hang động được preserve, dáng vẻ của voi ma mút lông xoăn đã dễ dàng determine hơn so với các loài động vật đã tuyệt chủng khác. Chúng có lông dài bao phủ cơ thể của chúng, đôi tai nhỏ so với những con voi ngày nay, và một cái đuôi ngắn, tất cả đều là adaptation to thời tiết lạnh và cách để combat frostbite.

 

📌creature gargantuan [phr]: sinh vật khổng lồ
  /ˈkriːtʃər/ɡɑːrˈɡæntʃuən/
📌calf [n]: thú con
   /kæf/
📌at birth [n]: lúc mới sinh
  /ət/ /bɜːrθ/
📌soft tissue [phr]: mô mềm
/sɔːft/ /ˈtɪʃuː/

📌preserve [v]: bảo tồn
/prɪˈzɜːrv/

📌determine [v]: xác định
   /dɪˈtɜːrmɪn/
📌adaptation to [n]: thích ứng với
 /ˌædæpˈteɪʃn/ /tu/
📌(to) combat frostbite [phr]: chống lại sự tê cóng
      /ˈkɑːmbæt/ /ˈfrɔːstbaɪt/

Chúng cũng có những tusk dài cong lên và như là defense chống lại những predator. Ngà voi đực lớn nhất được phát hiện dài 14 feet (2,27 mét) và nặng khoảng 200 pound (91 kg). Những con voi ma mút lông xoăn bị extinct vào cuối Pleistocen và đầu của Holocen, vốn là một portion của sự biến cố tuyệt chủng kỷ Đệ tứ, trong đó nhiều megafaunal animal của vùng đã biến mất. Majority các mammal này đã bị chết cách đây 14.000 đến 10.000 năm trước. Do còn những tàn tích của mô mềm voi ma mút lông xoăn, ý tưởng sử dụng DNA để sao chép những con vật khổng lồ này tiếp tục được thảo luận.

 

📌tusk [n]: cái ngà
    /tʌsk/
📌defense [n]: sự tự vệ
    /dɪˈfɛns/
📌predator [n]: kẻ săn mồi
  /ˈpredətər/
📌extinct [adj]: tuyệt chủng
  /ɪkˈstɪŋkt/
📌portion [n]: phần
   /ˈpɔːrʃn/
📌megafaunal animal [phr]: động vật to lớn
  /ˌmeɡəˈfɔːnəl/ /ˈænɪml/
📌majority [n]: phần lớn
 /məˈdʒɔːrəti/
📌mammal [n]: động vật có vú
    /ˈmæml/

 

9. Saber-toothed cat – Hổ răng kiếm

Những loài động vật có vú săn mồi này được distinguish bởi canine teeth cực dài, cong vuốt của chúng giống như hình dạng của một saber… do đó chúng có tên theo đó. Những fang có thể nhìn thấy ngay cả khi miệng hổ shut. Chúng sống trong kỷ Eocene và Pleistocene và tồn tại hơn 40 triệu năm. Những sinh vật dangerous này thường feed on những con vật lớn hơn, bao gồm tê giác, voi, và các herbivore lớn khác. Inclination to của chúng là săn con mồi có sizable nhờ vào hỗ trợ bởi răng của chúng, cho phép các incision sâu.

 

📌distinguish [v]: phân biệt
   /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/
📌canine teeth [phr]: những chiếc răng nanh
 /ˈkeɪnaɪn/ /tiːθ/
📌saber [n]: thanh kiếm lưỡi cong
 /ˈseɪbər/
📌fang [n]: chiếc răng nanh
   /fæŋ/
📌shut [v]: đóng lại.
    /ʃʌt/
📌dangerous [adj]: nguy hiểm
 /ˈdeɪndʒərəs/
📌feed on [v]: ăn
   /fiːd/ /ɑːn/
📌herbivore [n]: động vật ăn cỏ
  /ˈhɜːrbɪvɔːr/
📌inclination to [n]: sự khuynh hướng
  /ˌɪnklɪˈneɪʃn/ /tu/
📌sizable [adj]: kích thước khá lớn
   /ˈsaɪzəbl/
📌incision [n]: nhát cắt.
   /ɪnˈsɪʒn/

Tuy nhiên, strategy săn mồi của chúng thường gây tranh luận. Một số người hypothesize rằng chúng đã sử dụng răng để tấn công các vùng mô mềm của những con vật khác để take down their greys; nhưng, những người khác, chẳng hạn như C.K. Brain, một paleontologist ở Nam Phi, tin rằng khả năng của hổ răng kiếm chủ yếu được attribute to do các muscle cổ tuyệt vời của nó thay vì jaw của nó. Dù thế nào đi chăng nữa, có lẽ đó không phải là ý tưởng tốt nhất để đưa những kẻ này trở lại cuộc sống.

 

📌strategy [n]: chiến thuật
 /ˈstrætədʒi/
📌hypothesize [v]: đưa ra giả thuyết
  /haɪˈpɑːθəsaɪz/
📌(to) take down their greys [phr]: hạ gục con mồi của chúng
       / teɪk/ /daʊn/ /ðer/ /ɡreɪz/
📌paleontologist [n]: nhà cổ sinh vật học
  /ˌpeɪliɑːnˈtɑːlədʒɪst/
📌attribute to [v]: được cho là (quy cho)
  /əˈtrɪbjuːt/ /tu/
📌muscle [n]: cơ
    /ˈmʌsl/
📌jaw [n]: hàm
  /dʒɔː/

 

10. Pyrenean ibex – Dê núi Pyrenean ibex

Dê núi Pyrenean ibex thường chỉ sống ở Pyrenees, a mountain range ở tây nam châu Âu. Sinh vật này có lông ngắn với variety màu sắc, tùy theo season; nhưng, lông của nó mọc dài hơn và dày hơn vào mùa đông. Con đực và con cái có nhiều màu khác nhau; con đực có màu nâu và đen đến dull grey, và con cái không có bất cứ màu đen nào. Con đực cũng có những chiếc sừng to dày hơn, uốn cong qua khỏi đầu và lưng, rồi bắt đầu curve về phía con vật và hướng lên trên, tạo thành một điểm hướng về phía sky.

 

📌a mountain range [phr]: dãy núi
    /ə/ /ˈmaʊntn/ /reɪndʒ/
📌variety [n]: sự đa dạng
  /vəˈraɪəti/
📌season [n]: mùa
    /ˈsiːzn/
📌dull grey [phr]: xám đậm
   /dʌl/ /ɡreɪ/
📌curve [v]: cong
   /kɜːrv/
📌sky [n]: bầu trời.
  /skaɪ/

Dê núi Pyrenean ibex đã không bị tuyệt chủng cho đến năm 2000, khi con cái cuối cùng, tên là Celia, đã pass away. Downfall của loài này là do nạn săn bắn quá mức và sự xuất hiện của những con vật khác vào habitat của chúng. Dê núi Pyrenean ibex cũng là creature đầu tiên được mang trở lại cuộc sống. Vào tháng 10 năm 2000, government Tây Ban Nha đã đồng ý một đề nghị với Công ty Advanced Cell Technology một công ty biotechnology, sử dụng công nghệ nhân bản để resurrect the animal. Họ đã sử dụng tissue của Celia để tạo ra bản sao; nó đã được sinh ra còn sống vào năm 2003. Tuy nhiên, nó đã bị chết chỉ vài phút sau bởi vì nó have defects in its lungs.

 

📌pass away [v]: qua đời
  /pæs//əˈweɪ/
📌downfall [n]: sự suy tàn
   /ˈdaʊnfɔːl/
📌habitat [n]: môi trường sống
 /ˈhæbɪtæt/
📌creature [n]: sinh vật
    /ˈkriːtʃər/
📌government [n]: chính phủ
  /ˈɡʌvərnmənt/
📌biotechnology [n]: công nghệ sinh học
 /ˌbaɪoʊtekˈnɑːlədʒi/
📌(to) resurrect the animal [phr]: hồi sinh (phục hồi) động vật
       /ˌrezəˈrekt/ /ði/ /ˈænɪml/
📌tissue [n]: mô
    /ˈtɪʃuː/
📌(to) have defects in its lungs [phr]: có các khuyết tật trong phổi của nó
         /həv/ /ˈdiːfekts/ /ɪn/ /ɪts/ /lʌŋz/

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.