6 câu thành ngữ Tiếng Anh chủ đề Bóng Đá: Mừng tuyển Việt Nam vô địch AFF Cup 2018

Tin Tức Song Ngữ Anh Việt: (ID-01)

🏆 Không còn nghi ngờ gì nữa, bóng đá có sức hấp dẫn vô cùng to lớn. Nó đã trở thành môn thể thao phổ biến nhất hành tinh và được tôn vinh là môn thể thao vua. Tình yêu bóng đá gần như loan tỏa trên khắp hành tinh. Đặc biệt hơn nếu bạn là người Việt Nam thì ngày 14 tháng 12 năm 2018 định mệnh trên “chảo lửa” Mỹ Đình là một mốc son vô cùng quan trọng cho lịch sử bóng đá nước nhà với chiếc cúp vô địch AFF Cup 2018. Sau gần 10 năm, hàng triệu con tim Việt Nam mới có dịp hát vang bài ca quê hương trên khắp mọi miền đất nước. Mừng tuyển bóng đá Việt Nam vô địch, Tin Tức Song Ngữ xin gửi đến bạn đọc 6 thành ngữ Tiếng Anh thông dụng nhất về chủ đề bóng đá.

❤ Một lần nữa xin chúc mừng các chàng trai vàng bóng đá Việt Nam. Cảm ơn sâu sắc đến người hâm mộ bóng đá nước nhà. Đặc biệt là “Thầy phù thủy” Park Hang-seo đã mang vinh quang về cho tổ quốc.

1. Keep your eye on the ball

Meaning: Telling someone to pay attention to a situation. 

Nghĩa: Nói một ai đó tập trung vào một tình huống nào đó.

Keep your eye on the ball! These little mistakes you keep making are really effecting productivity.

(Hãy tập trung vào việc đi nhé! Những sai lầm nhỏ mà anh tiếp tục mắc phải thực sự ảnh hưởng đến năng suất.)

2. To get a kick out of

Meaning: To really like or enjoy something.

Nghĩa: Làm việc gì đó khiến người khác thích thú.

⚽ I get a kick out of reading Tin Tuc Song Ngu.

(Tôi thật sự thích thú với việc đọc Tin Tức Song Ngữ.)

3. On the sidelines

Meaning: If you are on the sidelines in a situation, you watch it happening but are not directly involved and cannot influence it.

Nghĩa: Đứng ngoài cuộc.

⚽ The government has just stood on the sidelines up to now and let the situation get worse.

(Đến nay chính phủ chỉ đứng bên ngoài cuộc và để cho sự việc trở nên tồi tệ.)

4. Blow the whistle

Meaning: To report someone’s wrongdoing to someone (such as the police) who can stop the wrongdoing.

Nghĩa: Vạch trần.

⚽ The gangs were getting very bad. It was definitely time to blow the whistle.

(Các băng cướp đang hoành hành quấy phá. Đã đến lúc dứt khoát phải khai báo để ngăn chặn.)

5. Move the goalposts

Meaning: To change the rules while someone is trying to do something in order to make it more difficult for them.

Nghĩa: Lừa đảo, phạm luật mới có thể chiến thắng.

⚽ I moved the goalposts by copying my friends answers during the exam.

(Tôi đã gian lận bằng việc chép bài của các bạn trong suốt học kỳ.)

6. A game changer

Meaning: A newly introduced element or factor that changes an existing situation.

Nghĩa: Nhân tố làm thay đổi cuộc chơi, thay đổi cục diện.

⚽ His presence in the music industry is a game changer.

(Sự hiện diện của anh ta trong ngành âm nhạc là một nhân tố mới làm thay đổi cục diện.)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.