Should you be eating Avocado Pit Powder?

Tin Tức Song Ngữ Anh – Việt:

Bạn có nên ăn bột hạt bơ không?

🔎 Nhấp chuột vào các cụm từ in đậm trong bài đọc để tra cứu nghĩa Tiếng Việt.

 

Due to their high fat content, many believe that avocados aren’t good for our health. Despite their high caloric value, avocados are among the best fruits at controlling cholesterol and minimizing heart risk. Avocados can also help reduce the effects of stress on your body, improve bowel movements, vision, and also be beneficial for people suffering from arthritis and diabetes. In recent years, a part of the avocado that we normally don’t pay attention to has gained popularity: its pit. Why?

Dịch đoạn này

Do hàm lượng chất béo cao của chúng, nhiều người tin rằng bơ không tốt cho sức khỏe của chúng ta. Mặc dù có giá trị calo cao, bơ là một trong những loại trái cây tốt nhất trong việc kiểm soát cholesterol và giảm thiểu nguy cơ tim mạch. Bơ cũng có thể giúp giảm tác động của căng thẳng lên cơ thể, cải thiện đại tiện, tầm nhìn, và cũng có lợi cho những người bị viêm khớp và tiểu đường. Trong những năm gần đây, thành phần của quả bơ mà chúng ta thường không chú ý đến đã trở nên phổ biến: hạt của nó. Tại sao?

[collapse]

Avocado pits are full of health benefits : Avocados fight cancer because of being full of antioxidants. However, almost 70% of them are in the pits. One such antioxidant is flavonol, which prevents tumors from developing. Some studies have also shown that the extract of this seed was great at fighting certain cancers. They improve our immune system.

Dịch đoạn này

Hạt bơ có đầy đủ các lợi ích cho sức khỏe: Quả bơ chống ung thư bởi vì có đầy đủ các chất chống oxy hóa. Tuy nhiên, gần 70% trong số đó nằm trong hạt. Một chất chống oxy hóa như vậy là chất flavonol, giúp ngăn ngừa các khối u phát triển. Một số nghiên cứu cũng cho thấy rằng chiết xuất của hạt này là rất tốt trong việc chống lại một số bệnh ung thư. Chúng cải thiện hệ thống miễn dịch của chúng ta.

[collapse]

Some compounds found in avocado pits have anti-inflammatory properties and are able to reduce joint pain, swelling and stiffness. Flavonol can also increase the body’s resistance against colds and the flu. They treat digestive problems. One of the most common medicinal uses of avocado pits is in the treatment of digestive problems such as constipation, diarrhea and stomach ulcers.

Dịch đoạn này

Một số hợp chất tìm thấy trong hạt bơ có đặc tính chống viêm và có thể làm giảm đau khớp, sưng và cứng khớp. Chất flavonol cũng có thể làm tăng sức đề kháng của cơ thể chống lại cảm lạnh và cảm cúm. Chúng điều trị các vấn đề về tiêu hóa. Một trong những cách sử dụng làm dược phẩm thông thường nhất của hạt bơ là trong điều trị các vấn đề tiêu hóa như táo bón, tiêu chảy và loét dạ dày.

[collapse]

The pits are also rich in soluble fiber, which improves intestinal transiting, and can help reduce blood sugar levels, which is especially beneficial for diabetics and people who want to lose weight. They prevent heart problems. Soluble fibers are great for our heart because they decrease our body’s fat absorption, thus reducing excessive levels of cholesterol and triglycerides in the blood. This fiber is difficult to obtain from our normal diet, but the good news is that avocado pits have good amounts of this type of fiber, as well as other healthy fats.

Dịch đoạn này

Các hạt này cũng giàu chất xơ hòa tan, giúp cải thiện quá trình chuyển hóa đường ruột, và có thể giúp giảm lượng đường trong máu, đặc biệt có lợi cho bệnh nhân tiểu đường và những người muốn giảm cân. Chúng ngăn ngừa các vấn đề về tim mạch. Các chất xơ hòa tan rất tốt cho tim chúng ta vì chúng làm giảm sự hấp thụ chất béo của cơ thể chúng ta, do đó làm giảm lượng cholesterol và triglyceride quá mức trong máu. Chất xơ này khó có được từ chế độ ăn bình thường của chúng ta, nhưng tin tốt là các hạt bơ có lượng tốt chất xơ loại này, cũng như các chất béo lành mạnh khác.

[collapse]

They help with premature aging. Many of the components found in avocados are beneficial to our body, and can reduce pain and discomfort in our joints and bones. The anti-inflammatory action of the avocado pit also helps to cure joint diseases and arthritis. Studies have shown that the oil of the avocado core helps increase collagen in our skin, which benefits the hair and reduces wrinkles

Dịch đoạn này

Chúng giúp chống lão hóa sớm. Nhiều thành phần được tìm thấy trong quả bơ có lợi cho cơ thể chúng ta, và có thể làm giảm đau và khó chịu ở khớp và xương của chúng ta. Tác dụng chống viêm của hạt bơ cũng giúp chữa bệnh khớp và viêm khớp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng dầu của lõi bơ giúp tăng cường collagen trong da của chúng ta, có lợi cho tóc và làm giảm nếp nhăn.

[collapse]

It is important to remember that many seeds can be toxic if ingested in large quantities. In this case, there are very few studies that analyze their health risks. For this reason, many experts recommend that you consume a small quantity for a short time or even avoid consumption until all the complications are known.

Dịch đoạn này

Điều quan trọng cần nhớ là nhiều hạt có thể độc hại nếu nuốt phải với số lượng lớn. Trong trường hợp này, có rất ít nghiên cứu phân tích nguy cơ sức khỏe của chúng. Vì lý do này, nhiều chuyên gia khuyên bạn nên tiêu thụ một lượng nhỏ trong một thời gian ngắn hoặc thậm chí tránh tiêu thụ cho đến khi tất cả các biến chứng được biết đến.

[collapse]

By: Tin Tức Song Ngữ

Source: Natural cures

Từ Vựng Quan Trọng Trong Bài Đọc

New Word Meaning
1 Avocado [n]

/ˌævəˈkɑːdoʊ/

Trái bơ

Avocados are not sweet and are sometimes eaten at the beginning of a meal.

I would like a glass of avocado smoothie.

Tôi muốn một ly sinh tố bơ.

2 Cholesterol [n]

/kəˈlestərɔːl/

Chất béo gây xơ cứng động mạch; cô-lét-xtê-ron

A substance found in blood, fat and most tissues of the body. Too much cholesterol can cause heart disease.

The low cholesterol diet is ineffective.

Các chế độ ăn uống ít cholesterol thì không hiệu quả.

3 Minimize [v]

/ˈmɪnɪmaɪz/

Giảm tối thiểu

To reduce something, especially something bad, to the lowest possible level.

This new suntan oil can minimize the damage caused by the sun’s ultraviolet rays.

Loại dầu chống nắng mới này có thể làm giảm thiểu những hư hại do các tia cực tím của mặt trời gây ra.

4 Stress [n]

/stres/

Sự căng thẳng; tâm trạng căng thẳng

Pressure or worry caused by the problems in somebody’s life.

I undergo too much stress.

Tôi trải qua quá nhiều căng thẳng.

5 Vision  [n]

/ˈvɪʒn/

Sức nhìn, thị lực,

The ability to see; the area that you can see from a particular position.

I have 20/20 vision.

Tôi có thị lực 20/20.

6 Beneficial [adj]

/ˌbenɪˈfɪʃl/

Có ích; có lợi; tốt

Improving a situation; having a helpful or useful effect.

It is very helpful and beneficial.

Nó rất là hữu ích và có lợi.

7 Popularity [n]

/ˌpɑːpjuˈlærəti/

Tính đại chúng; tính phổ biến

The state of being liked, enjoyed or supported by a large number of people

This remarkably smooth wine has gained quick popularity.

Loại rượu vị nhẹ đáng chú ý này đã nhanh chóng phổ biến.

8 Antioxidant [n]

/ˌæntiˈɑːksɪdənt/

Chất chống oxy hoá

A substance that helps prevent oxidation, especially one used to help prevent stored food products from going bad.

Vitamin E’s major function in the body is as an antioxidant.

Chức năng chính của vitamin E trong cơ thể là một chất chống oxy hoá.

9 Tumor [n]

/ˈtuːmər/

Khối u, bướu

A mass of cells growing in or on a part of the body where they should not, usually causing medical problems.

A wart is a benign tumor.

Mụn cóc là một khối u lành tính.

10 Seed [n]

/siːd/

Hạt, hạt giống

The small hard part produced by a plant, from which a new plant can grow.

The seed became a tree.

Hạt giống đã mọc thành cây.

11 Swelling [n]

/ˈswelɪŋ/

Sự sưng lên, sự tấy lên

A place on your body that has become larger or rounder than normal as the result of an illness or injury.

The swelling seems down.

Chỗ sưng lên dường như đã xẹp xuống.

12 Stiffness [n]

/ˈstɪfnəs/

Cứng khớp

The physical property of being inflexible and hard to bend

Do you feel any stiffness in your joints?

Bạn có cảm thấy cứng ở các khớp không?

13 Joint  [n]

/dʒɔɪnt/

Khớp (xương)

A place where two bones are joined together in the body in a way that enables them to bend and move.

He had a swollen knee joint.

Chỗ khớp đầu gối của anh ta bị sưng.

14 Resistance [n]

/rɪˈzɪstəns/

Sức kháng cự

Dislike of or opposition to a plan, an idea, etc.; refusal to obey.

Bacteria are evolving resistance to antibiotics.

Vi khuẩn đang tiến hóa để đề kháng lại thuốc kháng sinh.

15 Digestive [adj]

/daɪˈdʒestɪv/

Tiêu hoá

Connected with the digestion of food.

He has digestive disorder.

Anh ấy bị rối loạn đường tiêu hoá.

16 Constipation [n]

/ˌkɑːnstɪˈpeɪʃn/

Chứng táo bón

The condition of being unable to get rid of waste material from the bowels easily.

Constipation is a common problem in children of all ages.

Táo bón là một bệnh thường gặp ở trẻ em ở bất kỳ độ tuổi nào.

17 Diarrhea [n]

/ˌdaɪəˈriːə/

Chứng tiêu chảy

An illness in which waste matter is emptied from the bowels much more frequently than normal, and in liquid form.

Breast – fed babies rarely get diarrhea.

Những đứa trẻ được bú sữa mẹ ít mắc bệnh tiêu chảy.

18 Stomach ulcer [n] Loét dạ dày

An illness sores that develop on the inside lining of your stomach and the upper portion of your small intestine.

He got stomach ulcer.

Ông ta bị loét dạ dày.

19 Soluble fiber  [n] Chất xơ hòa tan

Oats, beans, dried peas, and legumes are major sources of soluble fiber

Avocados are rich in soluble fiber.

Trái bơ giàu chất xơ hòa tan.

20 Intestinal [adj]

/ɪnˈtestɪnl/

(thuộc) ruột

Connected with the intestines.

This is intestinal antibiotic.

Đây là thuốc kháng sinh đường ruột

21 Absorption  [n]

/əbˈzɔːrpʃn/

Sự hấp thụ

The process of a liquid, gas or other substance being taken in.

Vitamin C aids in the absorption of iron.

Vitamin C giúp hấp thụ chất sắt.

22 Excessive  [adj]

/ɪkˈsesɪv/

Quá mức, thừa

Greater than what seems reasonable or appropriate.

Excessive drinking is incompatible with health.

Rượu chè quá độ là tối kị cho sức khỏe.

23 Premature [adj]

/ˌpriːməˈtʃʊr/

Sớm (xảy ra trước thời gian thông thường hoặc thời gian mong đợi)

Happening before the normal or expected time.

She had a premature delivery.

Cô ấy đã đẻ non.

24 Discomfort  [n]

/dɪsˈkʌmfərt/

Điều bực dọc, khó chịu

A feeling of slight pain or of being physically uncomfortable.

They cause discomfort to our pets.

Họ gây khó chịu cho vật nuôi của chúng tôi.

25 Arthritis  [n]

/ɑːrˈθraɪtɪs/

Chứng viêm khớp

A disease that causes pain and swelling in one or more joints of the body.

Arthritis can damage your knees.

Viêm khớp có thể gây tổn hại cho đầu gối của bạn.

26 Wrinkle [n]

/ˈrɪŋkl/

Nếp nhăn

A line or small fold in your skin, especially on your face, that forms as you get older.

Too much sunbathing will wrinkleyour skin.

Tắm nắng quá nhiều sẽ làm cho da bạn bị nhăn.

27 Toxic [adj]

/ˈtɑːksɪk/

Có tính độc

Containing poison; poisonous.

Many pesticides are highly toxic.

Nhiều thuốc trừ sâu có độc tính cao.

28 Consume  [n]

/kənˈsuːm/

Ăn uống (cái gì); dùng; tiêu thụ (thực phẩm)

A person who buys goods or uses services.

We consume food to provide energy for the body.

Chúng tôi tiêu thụ thực phẩm để cung cấp năng lượng cho cơ thể.

29 Quantity [n]

/ˈkwɑːntəti/

Số lượng

An amount or a number of something.

The quantity of goods is increasing.

Số lượng hàng hóa đang ngày càng tăng lên.

30 Complication  [n]

/ˌkɑːmplɪˈkeɪʃn/

Biến chứng

A new problem or illness that makes treatment of a previous one more complicated or difficult.

Pneumonia is usually a complication of flu.

Viêm phổi thường là biến chứng của bệnh cảm cúm.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.