Bạn có nên ăn bột hạt bơ không?

Tin Tức Song Ngữ Anh – Việt: (HT-10)

Should you be eating Avocado Pit Powder?

Due to their high fat content, many believe that avocados aren’t good for our health. Despite their high caloric value, avocados are among the best fruits at controlling cholesterol and minimizing heart risk. Avocados can also help reduce the effects of stress on your body, improve bowel movements, vision, and also be beneficial for people suffering from arthritis and diabetes. In recent years, a part of the avocado that we normally don’t pay attention to has gained popularity: its pit. Why?

Do hàm lượng chất béo cao của chúng, nhiều người tin rằng bơ không tốt cho sức khỏe của chúng ta. Mặc dù có giá trị calo cao, bơ là một trong những loại trái cây tốt nhất trong việc kiểm soát cholesterol và giảm thiểu nguy cơ tim mạch. Bơ cũng có thể giúp giảm tác động của căng thẳng lên cơ thể, cải thiện đại tiện, tầm nhìn, và cũng có lợi cho những người bị viêm khớp và tiểu đường. Trong những năm gần đây, một phần của quả bơ mà chúng ta thường không chú ý đến đã trở nên phổ biến: hạt của nó. Tại sao?

Avocado pits are full of health benefits: Avocados fight cancer because of being full of antioxidants. However, almost 70% of them are in the pits. One such antioxidant is flavonol, which prevents tumors from developing. Some studies have also shown that the extract of this seed was great at fighting certain cancers. They improve our immune system.

Hạt bơ có đầy đủ các lợi ích cho sức khỏe: Quả bơ chống ung thư bởi vì có đầy đủ các chất chống oxy hóa. Tuy nhiên, gần 70% trong số đó nằm trong hạt. Một chất chống oxy hóa như vậy là chất flavonol, giúp ngăn ngừa các khối u phát triển. Một số nghiên cứu cũng cho thấy rằng chiết xuất của hạt này là rất tốt trong việc chống lại một số bệnh ung thư. Chúng cải thiện hệ thống miễn dịch của chúng ta.

Some compounds found in avocado pits have anti-inflammatory properties and are able to reduce joint pain, swelling and stiffness. Flavonol can also increase the body’s resistance against colds and the flu. They treat digestive problems. One of the most common medicinal uses of avocado pits is in the treatment of digestive problems such as constipation, diarrhea and stomach ulcers.

Một số hợp chất tìm thấy trong hạt bơ có đặc tính chống viêm và có thể làm giảm đau khớp, sưng và cứng khớp. Chất flavonol cũng có thể làm tăng sức đề kháng của cơ thể chống lại cảm lạnh và cảm cúm. Chúng điều trị các vấn đề về tiêu hóa. Một trong những cách sử dụng làm dược phẩm thông thường nhất của hạt bơ là trong điều trị các vấn đề tiêu hóa như táo bón, tiêu chảy và loét dạ dày.

The pits are also rich in soluble fiber, which improves intestinal transiting, and can help reduce blood sugar levels, which is especially beneficial for diabetics and people who want to lose weight. They prevent heart problems. Soluble fibers are great for our heart because they decrease our body’s fat absorption, thus reducing excessive levels of cholesterol and triglycerides in the blood. This fiber is difficult to obtain from our normal diet, but the good news is that avocado pits have good amounts of this type of fiber, as well as other healthy fats.

Các hạt này cũng giàu chất xơ hòa tan, giúp cải thiện quá trình chuyển hóa đường ruột, và có thể giúp giảm lượng đường trong máu, đặc biệt có lợi cho bệnh nhân tiểu đường và những người muốn giảm cân. Chúng ngăn ngừa các vấn đề về tim mạch. Chất xơ hòa tan rất tốt cho tim chúng ta vì chúng làm giảm sự hấp thụ chất béo của cơ thể chúng ta, do đó làm giảm lượng cholesterol và triglyceride quá mức trong máu. Chất xơ này khó có được từ chế độ ăn bình thường của chúng ta, nhưng tin tốt là các hạt bơ có lượng tốt chất xơ loại này, cũng như các chất béo lành mạnh khác.

They help with premature aging. Many of the components found in avocados are beneficial to our body, and can reduce pain and discomfort in our joints and bones. The anti-inflammatory action of the avocado pit also helps to cure joint diseases and arthritis. Studies have shown that the oil of the avocado core helps increase collagen in our skin, which benefits the hair and reduces wrinkles

Chúng giúp chống lão hóa sớm. Nhiều thành phần được tìm thấy trong quả bơ có lợi cho cơ thể chúng ta, và có thể làm giảm đau và khó chịu ở khớp và xương của chúng ta. Tác dụng chống viêm của hạt bơ cũng giúp chữa bệnh khớp và viêm khớp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng dầu của lõi bơ giúp tăng cường collagen trong da của chúng ta, có lợi cho tóc và làm giảm nếp nhăn.

It is important to remember that many seeds can be toxic if ingested in large quantities. In this case, there are very few studies that analyze their health risks. For this reason, many experts recommend that you consume a small quantity for a short time or even avoid consumption until all the complications are known.

Điều quan trọng cần nhớ là nhiều hạt có thể độc hại nếu nuốt phải với số lượng lớn. Trong trường hợp này, có rất ít nghiên cứu phân tích nguy cơ sức khỏe của chúng. Vì lý do này, nhiều chuyên gia khuyên bạn nên tiêu thụ một lượng nhỏ trong một thời gian ngắn hoặc thậm chí tránh tiêu thụ cho đến khi tất cả các biến chứng được biết đến.

Translated: Anh Khoa

Source: Health cures

Cụm Từ Hay Trong Bài Đọc Song Ngữ Anh – Việt
1. high fat content: hàm lượng chất béo cao
2. (to) minimize heart risk: giảm thiểu nguy cơ tim mạch
3. (to) help reduce the effects of stress on your body: giúp giảm tác động của căng thẳng lên cơ thể
4. (to) prevent tumors from developing: ngăn ngừa các khối u phát triển
5. (to be) great at fighting certain cancers: rất tốt trong việc chống lại một số bệnh ung thư
6. (to) improve our immune system: cải thiện hệ thống miễn dịch của chúng ta
7. (to) increase the body’s resistance against colds and the flu: làm tăng sức đề kháng của cơ thể chống lại cảm lạnh và cảm cúm
8. (to) help reduce blood sugar levels: giúp giảm lượng đường trong máu
9. (to) decrease our body’s fat absorption: làm giảm sự hấp thụ chất béo của cơ thể chúng ta
10. (to) help with premature aging: giúp chống lão hóa sớm
11. (to be) beneficial to our body: có lợi cho cơ thể chúng ta
12. (to) reduce wrinkles: giảm nếp nhăn
13. (to) consume a small quantity for a short time: tiêu thụ một lượng nhỏ trong một thời gian ngắn

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.