Các nhà nghiên cứu Facebook đang cố gắng dự đoán khi nào quan hệ tình cảm của bạn sẽ đổ vỡ

Tin Tức Song Ngữ Anh – Việt: (ST-02)

Facebook researchers are trying to predict when you and your spouse will break up

Hướng dẫn xem song ngữ:

✏ Nhấp vào đoạn cần dịch để xem nghĩa Tiếng Việt

 

A Cornell professor and a senior Facebook engineer are claiming to have developed a Facebook algorithm that can accurately identify who you’re dating and, especially in new relationships, whether you’re in danger of breaking up. The algorithm depends on a new metric the researchers are calling “dispersion” which looks at connections between people who have different sets of friends.

Một giáo sư đại học Cornell và một kỹ sư cao cấp Facebook đang tuyên bố đã phát triển một thuật toán trên Facebook có thể xác định một cách chính xác ai là người bạn đang hẹn hò, đặc biệt là trong các mối quan hệ mới, liệu bạn có nguy cơ chia tay. Thuật toán dựa trên một phép đo mới mà các nhà nghiên cứu gọi là “sự phân tán” xem xét những mối quan hệ giữa những người có các nhóm bạn khác nhau.

 

Close friends are likely to share a lot of friends in common, which social scientists call “embeddedness”. But people in romantic relationships tend to connect each other to different spheres: for example, a husband is likely to introduce his wife to his colleagues and college buddies, with whom she may not have any other connections before. The researchers were able to identify who was dating whom with 60 percent accuracy, much better than the 2 percent accuracy they would get from random guessing. High dispersion also seems to be correlated with longer relationships.

Những người bạn thân có khả năng chia sẻ rất nhiều bạn chung, mà các nhà khoa học xã hội gọi đó là “sự gắn kết”. Nhưng những người đang yêu nhau có xu hướng kết nối lẫn nhau đến những lĩnh vực khác nhau: chẳng hạn như, một người chồng có khả năng giới thiệu vợ anh ta đến những đồng nghiệp và những bạn bè thời đại học của mình, những người mà cô ta không hề có mối kết giao nào khác trước đây. Các nhà nghiên cứu có thể xác định ai đang hẹn hò cùng ai với độ chính xác là 60%, cao hơn nhiều so với độ chính xác 2% mà họ có được từ việc dự đoán ngẫu nhiên. Sự phân tán cao dường như tương quan với những mối quan hệ lâu bền hơn.

The scientists also looked at metrics such as how many times a user viewed another’s profile, attendance at the same events, and messages sent. Dispersion turned out to be the most overall accurate metric for determining romantic relationships. The researchers used multiple sets of anonymous data, including a large data set from 1.3 million Facebook users. The study shows the enormous effort being made to crunch Facebook data into something meaningful for marketers.

Các nhà khoa học cũng đã xem xét các phép đo như một người dùng đã xem lý lịch của người khác bao nhiêu lần, việc tham gia cùng các sự kiện, và các tin nhắn gửi đi. Sự phân tán hóa ra là phép đo chính xác tổng thể nhất cho việc quyết định các mối quan hệ tình cảm. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nhiều bộ dữ liệu ẩn danh, bao gồm một bộ dữ liệu lớn từ 1,3 triệu người dùng Facebook. Nghiên cứu cho thấy sự nỗ lực vô cùng to lớn của các nhà nghiên cứu để xử lý nhanh một lượng lớn dữ liệu Facebook thành điều gì đó ý nghĩa cho các nhà tiếp thị.

However, it’s easy to see where the algorithm would fail. For example, many Facebook users list fake relationships as a joke, declaring themselves to be “married” or “engaged” to their best friends. The method also assumes that you, all your friends, your spouse, and all your spouse’s friends are active on Facebook. Of course, this is nothing new. Remember that Mark Zuckerberg wanted to predict who you would hook up with?

Tuy nhiên, thật dễ dàng để thấy được thuật toán sẽ thất bại. Chẳng hạn như, nhiều người dùng Facebook kê khai các mối quan hệ giả tạo xem như một trò đùa, họ tự khai nhận mình đã “kết hôn” hay “đính hôn” với những người bạn thân của họ. Phương pháp này cũng giả định rằng bạn, tất cả bạn bè của bạn, bạn đời hay tất cả bạn bè của bạn đời bạn đều đang hoạt động trên Facebook. Dĩ nhiên là chuyện này chẳng có gì mới mẻ cả. Nên nhớ rằng Mark Zuckerberg cũng muốn dự đoán xem bạn sẽ hẹn hò với ai. 

Translated by: Lê Trang

Source:  theverge.com

Phương Pháp Trộn Ngôn Ngữ

Hướng dẫn tra đáp án:

🔎 Nhấp vào đoạn cần kiểm tra đáp án để hiển thị kết quả

 

Một professor đại học Cornell và a senior Facebook engineer đang claim đã develop a Facebook algorithm có thể accurately identify ai là người bạn đang hẹn hò, đặc biệt là trong các relationship mới, liệu bạn in danger of breaking up. Thuật toán depend on một phép đo mới mà các researcher gọi là “dispersion” xem xét những mối quan hệ giữa những người have different sets of friends.

 

📌professor [n]: giáo sư
    /prəˈfesər/
📌a senior Facebook engineer [phr]: một kỹ sư cao cấp Facebook
   /ə/ /ˈsiːniər/ /ˈfeɪsbʊk/ /ˌendʒɪˈnɪr/
📌claim [v]: tuyên bố
  /kleɪm/
📌(to) develop a Facebook algorithm [phr]: phát triển một thuật toán trên Facebook
           /dɪˈveləp/ /ə/ /ˈfeɪsbʊk/ /ˈælɡərɪðəm/
📌(to) accurately identify [phr]: xác định một cách chính xác
          /ˈækjərətli/ /aɪˈdentɪfaɪ/
📌relationship [n]: mối quan hệ
    /rɪˈleɪʃnʃɪp/
📌in danger of breaking up [phr]: có nguy cơ chia tay
   /ɪn/ /ˈdeɪndʒər/ /əv/ /breɪkɪŋ/ /ʌp/
📌depend on [v]: dựa trên
   /dɪˈpend/ /ɑːn/
📌researcher [n]: nhà nghiên cứu
    /ˈriːsɜːrtʃər/
📌dispersion [n]: sự phân tán
    /dɪˈspɜːrʒn/
📌(to) have different sets of friends [phr]: có các nhóm bạn khác nhau
           /həv/ /ˈdɪfrənt/ /sets/ /əv/ /frendz/

Những close friend có khả năng share a lot of friends in common, mà các social scientist gọi đó là “sự gắn kết”. Nhưng những người đang yêu nhau có tend kết nối lẫn nhau đến những sphere khác nhau: chẳng hạn như, một người chồng có khả năng giới thiệu vợ anh ta đến những colleague và những college buddy của mình, những người mà cô ta không hề có mối kết giao nào khác trước đây. Các nhà nghiên cứu có thể identify ai đang date cùng ai với accuracy là 60%, cao hơn nhiều so với độ chính xác 2% mà họ có được từ việc dự đoán random. Dispersion cao dường như correlate with những mối quan hệ lâu bền hơn.

 

📌close friend [phr]: người bạn thân
   /kloʊz/ /frend/
📌(to) share a lot of friends in common [phr]: chia sẻ rất nhiều bạn chung
            /ʃer/ /ə/ /lɑːt/ /əv/ /frendz/ /ɪn/ /ˈkɑːmən/
📌social scientist [phr]: nhà khoa học xã hội
   /ˈsoʊʃl/ /ˈsaɪəntɪst/
📌tend [v]: xu hướng
   /tend/
📌sphere [n]: lĩnh vực (hoạt động)
     /sfɪr/
📌colleague [n]: đồng nghiệp
     /ˈkɑːliːɡ/
📌college buddy [phr]: bạn bè thời đại học
    /ˈkɑːlɪdʒ/ /ˈbʌdi/
📌identify [v]: xác định
   /aɪˈdentɪfaɪ/
📌date [v]: hẹn hò
   /deɪt/
📌accuracy [n]: độ chính xác
   /ˈækjərəsi/
📌random [adj]: ngẫu nhiên
  /ˈrændəm/
📌dispersion [n]: sự phân tán
    /dɪˈspɜːrʒn/
📌correlate with [v]: tương quan với
     /ˈkɔːrələt/ /wɪð/

Các nhà khoa học cũng đã xem xét các phép đo như một người dùng đã xem profile của người khác bao nhiêu lần, attendance cùng các sự kiện, và các message gửi đi. Sự phân tán hóa ra là the most overall accurate metric cho việc determine romantic relationships. Các nhà nghiên cứu đã use multiple sets of anonymous data, bao gồm một bộ dữ liệu lớn từ 1,3 triệu người dùng Facebook. Study cho thấy the enormous effort của các nhà nghiên cứu để crunch Facebook data into điều gì đó meaningful cho các marketer.

 

📌profile [n]: lý lịch
  /ˈproʊfaɪl/
📌attendance [n]: việc tham gia
    /əˈtendəns/
📌message [n]: tin nhắn
   /ˈmesɪdʒ/
📌the most overall accurate metric [phr]: phép đo chính xác tổng thể nhất
    /ðə/ /moʊst/ /ˌoʊvərˈɔːl/ /ˈækjərət/ /ˈmetrɪk/
📌(to) determine romantic relationships [phr]: quyết định các mối quan hệ tình cảm
           /dɪˈtɜːrmɪn/ /roʊˈmæntɪk/ /rɪˈleɪʃnʃɪps/
📌(to) use multiple sets of anonymous data [phr]: sử dụng nhiều bộ dữ liệu ẩn danh
           /juːz/ /ˈmʌltɪpl/ /sets/ /əv/ /əˈnɑːnɪməs/ /ˈdeɪtə/
📌study [n]: nghiên cứu
   /ˈstʌdi/
📌the enormous effort [phr]: sự nỗ lực vô cùng to lớn
     /ði/ /ɪˈnɔːrməs/ /ˈefərt/
📌(to) crunch Facebook data into [phr]: xử lý nhanh một lượng lớn dữ liệu Facebook thành
           /krʌntʃ/ /ˈfeɪsbʊk/ /ˈdeɪtə/ /ˈɪntə/
📌meaningful [adj]: ý nghĩa (quan trọng)
     /ˈmiːnɪŋfl/
📌marketer [n]: nhà tiếp thị
  /ˈmɑːrkɪtər/

Tuy nhiên, thật dễ dàng để thấy được algorithm sẽ fail. Chẳng hạn như, nhiều người dùng Facebook list fake relationships xem như một joke, họ tự declare mình đã “kết hôn” hay “engaged” với những best friend của họ. Phương pháp này cũng assume rằng bạn, tất cả bạn bè của bạn, spouse hay tất cả bạn bè của bạn đời bạn đều đang active trên Facebook. Dĩ nhiên là chuyện này chẳng có gì mới mẻ cả. Nên nhớ rằng Mark Zuckerberg cũng muốn predict xem bạn sẽ hook up with ai.

 

📌algorithm [n]: thuật toán
  /ˈælɡərɪðəm/
📌fail [v]: thất bại
   /feɪl/
📌(to) list fake relationships [phr]: kê khai các mối quan hệ giả tạo
          /lɪst/ /feɪk/ /rɪˈleɪʃnʃɪps/
📌joke [n]: trò đùa
  /dʒoʊk/
📌declare [v]: khai nhận
    /dɪˈkler/
📌engaged [adj]: đính hôn
   /ɪnˈɡeɪdʒd/
📌best friend [phr]: người bạn thân
  /best/ /frend/
📌assume [v]: giả định
   /əˈsuːm/
📌spouse [n]: bạn đời
    /spaʊs/
📌active [adj]: hoạt động
  /ˈæktɪv/
📌predict [v]: dự đoán
  /prɪˈdɪkt/
📌hook up with [phrv]: gặp gỡ (hẹn hò) với
   /hʊk/ /ʌp/ /wɪð/

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.