Carl Sagan (1934–1996): Nhà thiên văn học có tầm nhìn xa trông rộng

Tin Tức Song Ngữ Anh Việt: (HH-19)

Carl Sagan (1934–1996): Visionary Astronomer

Source: Youtube

Hướng dẫn xem song ngữ:

✏ Nhấp vào đoạn cần dịch để xem nghĩa Tiếng Việt

 

Carl Sagan was possibly the most famous American astronomer ever. He was an astronomer, scientist, author, cosmologist, and television host. His landmark show “Cosmos” was one of the first science shows to gain acceptance by the general public in the United States. Sagan challenged Americans to think about their place in the universe.

Carl Sagan có lẽ là nhà thiên văn học người Mỹ nổi tiếng nhất từ trước tới nay. Ông là một nhà thiên văn học, nhà khoa học, tác giả sách, nhà vũ trụ học, và người dẫn chương trình truyền hình. Chương trình mang tính bước ngoặt “Cosmos” của ông là một trong những chương trình khoa học đầu tiên giành được sự đón nhận của đại công chúng tại Hoa Kỳ. Sagan đã thử thách những người Mỹ nghĩ về vị trí của họ trong vũ trụ.

Using the scientific method, Sagan challenged the long-held beliefs about the genesis of life on earth. This he has done to the enlightened scientific community, and to the anger of the religious community. Many of Sagan’s teachings contradict the creationist belief of the beginning of life. He was also interested in the search for life beyond earth, and participated in the human message sent into space intended for an alien race.

Bằng việc sử dụng phương pháp khoa học, Sagan đã thử thách những niềm tin tồn tại từ lâu nay về nguồn gốc của sự sống trên trái đất. Điều này ông đã làm cho cộng động khoa học được sáng tỏ, và sự phẫn nộ của cộng đồng tôn giáo. Nhiều thuyết giảng của Sagan mâu thuẫn với niềm tin đấng tạo hóa về khởi nguồn của sự sống. Ông cũng quan tâm trong việc nghiên cứu sự sống ngoài trái đất, và góp phần vào việc gửi thông điệp của con người vào vũ trụ hướng đến một chủng tộc người ngoài hành tinh.

Sagan was born in Brooklyn, New York on November 9, 1934. His interest in science began at an early age. He wrote and co-wrote 20 books, and had more than 600 scientific research papers published. His most popular work was “Contact”, which tells the story of first contact with an intelligent alien species. The book was made into a movie in 1997 starring Jodie Foster. The book and movie angered many religious groups because of its message that human beings are not alone in the universe.

Sagan sinh ra ở Brooklyn, New York vào ngày 09 tháng 11 năm 1934. Niềm đam mê của ông với khoa học bắt đầu từ thuở nhỏ. Ông là tác giả và đồng tác giả của 20 cuốn sách, và có hơn 600 bài báo nghiên cứu khoa học đã xuất bản. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là “sự kết nối”, kể về câu chuyện của sự kết nối đầu tiên với một chủng loài ngoài hành tinh thông minh. Cuốn sách đã được dựng thành phim năm 1997 thủ vai chính là Jodie Foster. Cuốn sách và bộ phim này đã gây phẫn nộ nhiều nhóm tôn giáo bởi thông điệp của nó rằng loài người không phải là duy nhất trong vũ trụ.

Sagan earned his bachelor’s and master’s degrees in physics from the University of Chicago in the 1950s. His scientific curiosity led him into developing the television series “Cosmos”. It was one of the most watched science series, and has been recreated and is currently on the air. His work on the Galileo project lives on today. The spacecraft is speeding its way through infinite space today with his message of greeting to whatever race of beings finds it. Sagan died at the age of 62 from the complications of pneumonia.

Sagan đã nhận được bằng cử nhân và thạc sĩ của ông về vật lý từ Đại học Chicago vào những năm 1950. Sự ham hiểu biết về khoa học đưa ông đến việc phát triển bộ phim truyền hình “Vũ trụ”. Đây là một trong những bộ phim khoa học có lượt theo dõi nhiều nhất, đã được dựng lại và hiện đang phát hình. Tác phẩm của ông về dự án Galileo tồn tại đến ngày hôm nay.Tàu vũ trụ đang tăng tốc xuyên qua không gian vô hạn ngày nay cùng thông điệp của ông với lời chào đến bất kỳ chủng tộc nào tìm thấy nó. Sagan đã qua đời ở tuổi 62 từ những biến chứng của viêm phổi.

Translated by: Hiền SIWRR

Source: eslfast.com

Phương Pháp Trộn Ngôn Ngữ

Hướng dẫn tra đáp án:

🔎 Nhấp vào đoạn cần kiểm tra đáp án để hiển thị kết quả

 

Carl Sagan có lẽ là the most famous American astronomer ever. Ông là một nhà thiên văn học, nhà khoa học, author, cosmologist, và television host. Landmark show “Cosmos” của ông là một trong những chương trình khoa học đầu tiên gain acceptance by the general public in the United States. Sagan đã thử thách những người Mỹ nghĩ về vị trí của họ in the universe.

 

📌the most famous American astronomer ever [phr]: nhà thiên văn học người Mỹ nổi tiếng nhất từ trước tới nay
   /ðə/ /moʊst/ /ˈfeɪməs/ /əˈmerɪkən/ /əˈstrɑːnəmər/ /ˈevər/
📌author [n]: tác giả sách
    /ˈɔːθər/
📌cosmologist [n]: nhà vũ trụ học
   /kɑːzˈmɑːlədʒɪst/
📌television host [phr]: người dẫn chương trình truyền hình
   /ˈtelɪvɪʒn/ /hoʊst/
📌landmark show [phr]: chương trình mang tính bước ngoặt
  /ˈlændmɑːrk/ /ʃoʊ/
📌(to) gain acceptance by the general public in the United States [phr]: giành được sự đón nhận của đại công  chúng tại Hoa Kỳ
            /ɡeɪn/ /əkˈseptəns/ /baɪ/ /ðə/ /ˈdʒenrəl/ /ˈpʌblɪk/ /ɪn/ /ðə/ /juˈnaɪtɪd/ /steɪts/
📌in the universe [phr]: trong vũ trụ
   /ɪn/ /ðə/ /ˈjuːnɪvɜːrs/

Bằng việc sử dụng the scientific method, Sagan đã thử thách the long-held beliefs about the genesis of life on earth. Điều này ông đã làm cho cộng động khoa học enlightened, và the anger of the religious community. Nhiều thuyết giảng của Sagan contradict the creationist belief of the beginning of life. Ông cũng interested in the search for life beyond the planet earth, và participate in the human message vào vũ trụ intended for an alien race.

 

📌the scientific method [phr]: phương pháp khoa học
   /ðə/ /ˌsaɪənˈtɪfɪk/ /ˈmeθəd/
📌the long-held beliefs about the genesis of life on earth [phr]: những niềm tin tồn tại từ lâu nay về nguồn gốc của sự sống trên trái đất
    /ðə/ /’lɔːŋ held/ /bɪˈliːfs/ /əˈbaʊt/ /ðə/ /ˈdʒenəsɪs/ /əv/ /laɪf/ /ɑːn/ /ɜːrθ/
📌enlightened [adj]: được sáng tỏ (giác ngộ)
      /ɪnˈlaɪtnd/
📌the anger of the religious community [phr]: sự phẫn nộ của cộng đồng tôn giáo
   /ði/ /ˈæŋɡər/ /əv/ /ðə/ /rɪˈlɪdʒəs/ /kəˈmjuːnəti/
📌(to) contradict the creationist belief of the beginning of life [phr]: mâu thuẫn với niềm tin đấng tạo hóa về khởi nguồn của sự sống
           /ˌkɑːntrəˈdɪkt/ /ðə/ /kriˈeɪʃnɪst/ /bɪˈliːf/ /əv/ /ðə/ /bɪˈɡɪnɪŋ/ /əv/ /laɪf/
📌(to be) interested in the search for life beyond earth [phr]: quan tâm trong việc nghiên cứu sự sống ngoài trái đất
                /ˈɪntrəstɪd/ /ɪn/ /ðə/ /sɜːrtʃ/ /fər/ /laɪf/ /bɪˈjɑːnd/ /ɜːrθ/
📌(to) participate in the human message [phr]: góp phần vào việc gửi thông điệp của con người
             /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ /ɪn/ /ðə/ /ˈhjuːmən/ /ˈmesɪdʒ/
📌(to be) intended for an alien race [phr]: hướng đến một chủng tộc người ngoài hành tinh
                /ɪnˈtendɪd/ /fər/ /ən/ /ˈeɪliən/ /reɪs/

Sagan sinh ra ở Brooklyn, New York vào ngày 09 tháng 11 năm 1934. Niềm đam mê của ông với khoa học bắt đầu at an early age. Ông là tác giả và đồng tác giả của 20 cuốn sách, và có hơn 600 scientific research paper đã xuất bản. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là “sự kết nối”, kể về câu chuyện của sự kết nối đầu tiên với một chủng loài ngoài hành tinh thông minh. Cuốn sách đã được make into a movie năm 1997 thủ vai chính là Jodie Foster. Cuốn sách và bộ phim này đã anger many religious groups bởi thông điệp của nó rằng human beings không phải là duy nhất trong vũ trụ.

 

📌at an early age [phr]: từ thuở nhỏ
   /ət/ /ən/ /ˈɜːrli/ /eɪdʒ/
📌scientific research paper [phr]: bài báo nghiên cứu khoa học
  /ˌsaɪənˈtɪfɪk/ /ˈriːsɜːrtʃ/ /ˈpeɪpər/
📌(to) make into a movie [phr]: dựng thành phim
           /meɪk/ /ˈɪntə/ /ə/ /ˈmuːvi/
📌(to) anger many religious groups [phr]: gây phẫn nộ nhiều nhóm tôn giáo
            /ˈæŋɡər/ /ˈmeni/ /rɪˈlɪdʒəs/ /ɡruːps/
📌human beings [n]: loài người
  /ˈhjuːmən/ /ˈbiːɪŋz/

Sagan đã earn his bachelor’s and master’s degrees in physics từ Đại học Chicago vào những năm 1950. Scientific curiosity đưa ông đến việc phát triển bộ phim truyền hình “Vũ trụ”. Đây là một trong những bộ phim khoa học có lượt theo dõi nhiều nhất, đã được dựng lại và hiện on the air. Tác phẩm của ông về dự án Galileo live on today. Spacecraft đang tăng tốc xuyên qua infinite space ngày nay cùng thông điệp của ông với lời chào đến bất kỳ chủng tộc nào tìm thấy nó. Sagan đã qua đời ở tuổi 62 từ the complications of pneumonia.

 

📌(to) earn his bachelor’s and master’s degrees in physics [phr]: nhận được bằng cử nhân và thạc sĩ của ông  về vật lý
           /ɜːrn/ /hɪz/  /ˈbætʃələrz/ /ənd/ /ˈmæstərz/ /dɪˈɡriːz/ /ɪn/ /ˈfɪzɪks/
📌scientific curiosity [phr]: sự ham hiểu biết về khoa học 
   /ˌsaɪənˈtɪfɪk/ /ˌkjʊriˈɑːsəti/
📌on the air [idm]: đang phát hình
    /ɑːn/ /ði/ /er/
📌(to) live on today [phr]: tồn tại đến ngày hôm nay
          /lɪv/ / ɑːn/ /təˈdeɪ/
📌spacecraft [n]: tàu vũ trụ
   /ˈspeɪskræft/
📌infinite space [phr]: không gian vô hạn
   /ˈɪnfɪnət/ /speɪs/
📌the complications of pneumonia [phr]: những biến chứng của viêm phổi
    /ðə/ /ˌkɑːmplɪˈkeɪʃn/ /əv/ /nuːˈmoʊniə/

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.