Cụm Từ Tiếng Anh cực hay chào đón năm mới – New Year

Tin Tức Song Ngữ Anh Việt: (ID-02)

💥 Năm mới sắp đến Tin Tức Song Ngữ gửi bạn đọc các cụm từ Tiếng Anh thường dùng nhất trong năm mới. Xin chúc bạn và gia đình luôn gặp nhiều may mắn và thành công trong năm mới nhé.🥂

 

ADJECTIVES

💥 Happy New Year: Chúc mừng năm mới

He wished me a merry Christmas and a happy New Year.

(Anh ta chúc tôi Giáng sinh vui vẻ và một năm mới hạnh phúc.)

💥 a prosperous New Year (formal) (=a successful New Year): một năm mới thịnh vượng

I wish you all a peaceful Christmas and a prosperous New Year.

(Chúc các bạn Giáng sinh an lành và một năm mới an khang thịnh vượng.)

 

VERBS

💥 see in the New Year (=celebrate the beginning of the year): tổ chức đón năm mới

Our neighbors invited us to see in the New Year.

(Hàng xóm của chúng tôi mời chúng tôi tổ chức đón năm mới.)

💥 spend New Year: đón năm mới

She will be spending New Year with her daughter.

(Cô ta sẽ được đón năm mới cùng con gái của mình.)

 

New Year + NOUNS

💥 a New Year(‘s) resolution: một lời cam kết trong năm mới

My New Year resolution is to give up smoking.

(Lời cam kết trong năm mới của tôi là từ bỏ việc hút thuốc lá.)

💥 the New Year celebrations: lễ mừng năm mới

A huge fireworks show marked the start of the New Year celebrations.

(Một màn trình diễn pháo hoa khổng lồ đánh dấu sự khởi đầu của lễ mừng năm mới.)

 

PREPOSITIONS

💥 at New Year: vào dịp năm mới

At New Year we usually have a huge family meal.

(Vào dịp năm mới chúng ta thường có một bữa ăn gia đình rất lớn.)

💥 over New Year: trong dịp tết

I’m going to be relaxing over New Year.

(Tôi sẽ được thư giãn trong dịp năm mới.)

💥 for New Year: cho năm mới

What are you going to do for New Year?

(Bạn sẽ làm gì cho năm mới?)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.