Cụm từ Tiếng Anh hay nhất về tình dục “Sex”

Tin Tức Song Ngữ Anh Việt: (ID-07)

ADJECTIVES
💋 safe sex (=using methods to reduce the risk of getting a disease): tình dục an toàn  

Young men are being encouraged to practice safe sex.

(Giới trẻ đang được khuyến khích thực hành tình dục an toàn.)
💋 casual sex (=between people who do not have a serious relationship with each other): quan hệ tình dục tùy tiện

We try to educate young people in the dangers of casual sex.

(Chúng tôi cố gắng giáo dục những người trẻ tuổi về sự nguy hiểm của quan hệ tình dục tùy tiện.)
💋 teenage sex: quan hệ tình dục tuổi thanh thiếu niên (tuổi học đường)

Many of the shows feature storylines involving teenage sex.

(Nhiều chương trình có cốt truyện liên quan đến tình dục tuổi teen.)

 

VERBS
💋 have sex: có quan hệ tình dục

They believe it is wrong to have sex before marriage.

(Họ tin rằng việc quan hệ tình dục trước hôn nhân là sai trái.)
💋 consent to sex (=have sex willingly, without being forced): tự nguyện quan hệ tình dục

Lawyers argue that she consented to sex.

(Các luật sư cho rằng cô ta tự nguyện quan hệ tình dục.)

 

sex + NOUNS
💋 sex education (=teaching young people about sex): giáo dục giới tính

Is there a need for more sex education in our schools?

(Có cần phải giáo dục giới tính nhiều hơn trong các trường học của chúng ta?)
💋 sex life (=the part of someone’s life that involves sex): đời sống tình dục

They were a happily married couple with a good sex life.

(Họ là một đôi vợ chồng hạnh phúc với đời sống tình dục lành mạnh.)
💋 a sex scandal: một vụ bê bối tình dục  

The minister had to resign over a sex scandal.

(Bộ trưởng đã phải từ chức vì một vụ bê bối tình dục.)
💋 sex appeal (=the quality of being attractive in a sexual way): sức hấp dẫn giới tính, sự quyến rũ tình dục

We needed an actor with sex appeal.

(Chúng tôi cần một diễn viên có sức hấp dẫn giới tính.)
💋 a sex symbol (=a famous person who many people consider sexually attractive): một biểu tượng tình dục 

Marilyn Monroe was an international sex symbol.

(Marilyn Monroe là một biểu tượng tình dục quốc tế.)
💋 a sex object (=a person considered only for their sexual attractiveness): một đối tượng tình dục  

People complain that these adverts show women as sex objects.

(Mọi người phàn nàn rằng những quảng cáo này cho thấy phụ nữ là đối tượng tình dục.)
💋 a sex offender (=someone who commits a crime involving sex): một tội phạm tình dục

His name will appear on a register of sex offenders.

(Tên của hắn ta sẽ xuất hiện trên danh sách về tội phạm tình dục.)
💋 the sex industry: ngành công nghiệp tình dục

Regular health checks are important for people working in the sex industry.

(Kiểm tra sức khỏe thường xuyên rất quan trọng đối với những người làm việc trong ngành công nghiệp tình dục.)
💋 a sex worker (=someone who people pay to have sex with): một gái (nam) mại dâm

Many sex workers are also drug addicts.

(Nhiều gái mại dâm cũng nghiện ma túy.)
💋 a sex club: một câu lạc bộ tình dục

He is the newspaper owner who also runs a string of sex clubs.

(Anh ta là chủ sở hữu tòa soạn báo cũng là người điều hành một chuỗi các câu lạc bộ tình dục.)
💋 a sex shop (=where customers can buy items relating to sex or watch sexual behavior): một cửa hàng tình dục

That part of London is famous for its sex shops.

(Đó là một khu vực của London nổi tiếng với các cửa hàng tình dục.)

 

PREPOSITIONS
💋 sex with (sb): quan hệ tình dục với

His wife accused him of having sex with a co-worker.

(Vợ anh ta đã buộc tội anh ta có quan hệ tình dục với một đồng nghiệp.)

 

PHRASES
💋 sex and violence: tình dục và bạo lực

There is too much sex and violence on television.

(Có quá nhiều tình dục và bạo lực trên truyền hình.)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.