Cụm từ Tiếng Anh hay nhất về tình yêu “Love”

Tin Tức Song Ngữ Anh Việt: (ID-06)

❤Tình yêu luôn là khoảnh khắc đẹp nhất trong cuộc đời của mỗi người! Chúng mang những trái tim đang cô đơn lạnh lẽo về cùng bên nhau hòa chung nhịp đập. Hôm nay Tin Tức Song Ngữ xin gửi đến bạn đọc những cụm từ hay nhất về tình yêu trong Tiếng Anh.

 

ADJECTIVES

true love (=real love): tình yêu đích thực

He had finally found true love.

(Rốt cuộc anh ta đã tìm được tình yêu đích thực.)
real love: tình yêu thực sự

You could see real love in their eyes.

(Bạn có thể thấy được tình yêu thực sự trong mắt họ.)

romantic love: tình yêu lãng mạn

Romantic love was not always the reason for marriage.

(Tình yêu lãng mạn không phải lúc nào cũng là nguyên do vì hôn nhân.)
passionate love: tình yêu nồng nàn

He has his passionate love for her.

(Anh ta có tình yêu nồng nàn dành cho cô ấy.)
young love (=between young people): tình yêu tuổi trẻ

It’s a story of young love in the 1950s.

(Nó là một câu chuyện về tình yêu tuổi trẻ trong những năm 1950.)
unrequited love (=love for someone who does not love you): tình yêu đơn phương

Shakespeare’s play is a tale of unrequited love.

(Vở kịch của Shakespeare là một câu chuyện về tình yêu đơn phương.)
undying love (=love that does not stop): tình yêu bất diệt

She wrote of her undying love for her children.

(Cô ta đã viết về tình yêu bất diệt của mình dành cho con.)
unconditional love (=that continues whatever bad things someone does): tình yêu vô điều kiện (vô bờ bến)

Their mother gave them unconditional love.

(Mẹ của họ đã cho họ tình yêu vô điều kiện.)
brotherly love (=between brothers or like that of brothers): tình anh em, tình huynh đệ

They was no sign of any brotherly love between them.

(Họ không có dấu hiệu của bất kỳ tình yêu anh em nào giữa họ.)

 

VERBS + love
show / express your love: thể hiện / bày tỏ tình yêu của bạn

He shows his love for her by buying her presents.

(Anh ta thể hiện tình yêu của mình dành cho cô bằng cách mua quà cho cô ấy.)
declare your love (=say that you love someone): tỏ tình

New Year’s Eve is a good chance for you to declare your love to her.

(Đêm giao thừa là cơ hội tốt để bạn tỏ tình với cô ấy.)

find love (=meet someone to love): tìm được tình yêu

I never thought I would find love.

(Tôi không bao giờ nghĩ rằng tôi sẽ tìm được tình yêu.)
return sb’s love (=love someone who loves you): hồi đáp / đáp trả tình yêu

Estella does not return his love.

(Estella không đáp trả tình yêu của anh ta.)

 

love + VERBS

love grows / blossoms (=it becomes greater): tình yêu đơm hoa kết trái, tình yêu nảy nở

Their love blossomed when they went on holiday together.

(Tình yêu của họ đã nảy nở khi họ đi nghỉ lễ cùng nhau.)
love dies (=it ends): tình yêu đã chết (kết thúc)

Our love dies.

(Tình yêu của chúng ta đã kết thúc.)

love + NOUNS
a love song/story: bài hát/câu chuyện tình yêu

The book is basically a love story.

(Cuốn sách về cơ bản là một câu chuyện tình yêu.)
a love letter: bức thư tình

She kept all her old love letters.

(Cô ta đã giữ tất cả những lá thư tình cũ của mình.)
a love affair (=a romantic relationship between people who are not married to each other): ngoại tình

He had a love affair with his wife’s best friend.

(Anh ta đã ngoại tình với người bạn thân nhất của vợ mình.)
sb’s love life (=someone’s romantic relationships): mối tình của ai đó

She’s always asking about my love life.

(Cô ta luôn hỏi về mối tình của tôi.)

 PREPOSITIONS

love for (sb): tình yêu dành (cho ai)

Their love for each other grew deeper every day.

(Tình yêu của họ dành cho nhau ngày càng sâu đậm.)
love between (sb): tình yêu giữa (ai)

It was clear that there was no longer any love between them.

(Rõ ràng là giữa họ không còn tình yêu nữa.)
out of / for love (=because you love someone): vì yêu

She gave up her career for love.

(Cô ta đã từ bỏ sự nghiệp vì yêu.)

 

PHRASES
be in love (with sb) (=have feelings of love for someone): đang yêu ai

You can see that she is very much in love with him.

(Bạn có thể thấy rằng cô ấy đang rất yêu anh ta.)
fall in love (with sb) (=start to love someone): phải lòng (với ai)

They fell in love and decided to get married.

(Họ đã yêu nhau và quyết định kết hôn.)
love at first sight (=when you love someone as soon as you meet them): yêu từ cái nhìn đầu tiên

When I first met my wife, it was love at first sight.

(Khi tôi gặp vợ lần đầu, đó là tình yêu từ cái nhìn đầu tiên.)
madly / deeply in love (=you love someone very much): yêu sâu đậm / điên cuồng

I married Dan because I was madly in love.

(Tôi đã cưới Dan vì tôi yêu điên cuồng.)
head over heels in love (=you love someone very much): yêu say đắm

The two of them fell head over heels in love.

(Hai người họ yêu nhau say đắm.)
love is blind (=used to say that people do not notice the faults of the person they love): tình yêu mù quáng

I don’t know what she sees in him, but I guess love is blind.

(Tôi không biết những gì cô ấy nhìn thấy ở anh, nhưng tôi đoán tình yêu ấy là mù quáng.)
the love of your life (= the person you have loved the most in your life): tình yêu của đời em

She said that he was the love of her life.
(Cô ấy nói rằng anh ta là tình yêu của đời mình.)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.