Just – Trạng Từ dễ nhầm Lẫn nhất trong Tiếng Anh

Tin Tức Song Ngữ Anh Việt: (Tips-03)

Trong Tiếng Anh, hầu hết các từ vựng đều có ít nhất 2 nghĩa trở lên. Do đó chúng thường gây khó khăn cho người học đặc biệt là có những từ mà nghĩa của nó ít phổ biến. Tôi lấy 1 ví dụ điển hình như danh từ “Bank”. Khi tôi hỏi các bạn sinh viên là nghĩa Tiếng Việt của từ Bank thì hơn 90% các bạn sinh viên trả lời là “Ngân hàng”. Nhưng rất ít các bạn nghĩ đến từ danh từ “Bank” còn có một nghĩa đó là “bờ của 1 con sông hay hồ”. Chính vì lẽ đó, hôm nay tôi chia sẻ với bạn 1 từ mà tôi tin chắc rằng rất nhiều bạn quan tâm đón là trạng từ “Just”. Chúng xuất hiện rất thường xuyên trong văn phong Tiếng Anh. Đặc biệt là trong daily conversation, từ “just” – là một phó từ đóng vai trò như một từ đệm để khiến cho câu nói hay hơn và mềm mại hơn. Nếu sử dụng từ Just một cách nhuần nhuyễn sẽ làm câu nói của các bạn trở nên tự nhiên hơn rất nhiều. Trạng từ “Just” sẽ có 4 trường hợp như sau nhé:

i. Case 1: Just = chỉ, chỉ là – only

Ví dụ:

  • There is just one method just might work.

(Chỉ có một phương pháp có thể hoạt động.)

  • I decided to learn Japanese just for fun

(Tôi quyết định học tiếng Nhật chỉ để cho vui.)

  • I waited an hour just to see you.

(Tôi đợi cả tiếng đồng hồ chỉ để gặp bạn.)

ii. Case 2: Just = vừa mới, mới xảy ra – used to say that you/somebody did something very recently

Ví dụ:

  • I’ve just heard the news

(Tôi vừa mới nghe bản tin này.)

  • When you arrived he had only just left

(Trước khi bạn đến, anh ta vừa mới rời khỏi.)

  • I just saw him a moment ago

(Tôi vừa mới trông thấy anh ta.)

III. Case 3:  Just = giống như, chính xác như – exactly

Ví dụ:

  • This skirt is just my size

(Chiếc váy này vừa đúng cỡ của tôi.)

  • It’s just what i wanted!

(Nó chính là thứ tôi cần.)

  • She looks just like her mother

(Cô ta nhìn giống y hệt mẹ cô ấy.)

iv. Case 4: Dùng để nhấn mạnh (trong văn nói)

Ví dụ:

  • I just can’t believe what’s happened. 
    (Tôi không thể tin chuyện đã xảy ra.)
    => Nhấn mạnh một câu phát biểu.
  • Just look at that dress she’s wearing! 
    (Hãy nhìn cái đầm cô ta đang mặc kìa.) 
    => Nhấn mạnh khi bạn đang bảo ai làm gì đó.

Thử Tài Trắc Nghiệm (Tips-03)

Trong các câu sau,  trạng từ Just thuộc Case mấy?  

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.