Kobe Bryant: Ngôi sao bóng rổ cừ khôi

Tin Tức Song Ngữ Anh Việt: (HH-08)

Kobe Bryant: The Incredible Basketball Star

Source: Youtube

Hướng dẫn xem song ngữ:

✏ Nhấp vào đoạn cần dịch để xem nghĩa Tiếng Việt

 

Kobe Bryant is a professional basketball player, who played his entire career with the Los Angeles Lakers. He first join the team as a 17-year-old teenager in 1996. During the time, Bryant led the Lakers to five National Basketball Association titles. The most recent championship was in 2010, when the Lakers beat their arch rival, the Boston Celtics. The Lakers also won seven Western Conference title and eight Pacific Division titles during Bryant’s time.

Kobe Bryant là một cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp, người đã gắn bó toàn bộ sự nghiệp của mình với đội tuyển Los Angeles Lakers. Lần đầu tiên anh tham gia đội tuyển khi còn là một thiếu niên 17 tuổi. Suốt thời gian đó, Bryant dẫn dắt Lakers đến 5 danh hiệu Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia. chức vô địch gần đây nhất là vào năm 2010, khi Lakers đánh bại đối thủ kình địch của họ, là Boston Celtics. Lakers cũng giành được 7 danh hiệu Western Conference và 8 danh hiệu Pacific Division trong suốt thời gian Bryant ra sân.

The Lakers are one of the most successful teams in the history of the NBA. They have appeared in 31 championship final, more than any other teams in the league. The team has won more regular season games than any others. It is clearly one of the premier NBA organizations, which come into existence in 1946.

Lakers là một trong những đội bóng thành công nhất trong lịch sử của NBA. Họ đã xuất hiện trong 31 trận chung kết tranh vô địch, nhiều hơn bất kỳ đội nào khác trong giải đấu. Đội đã giành chiến thắng thường xuyên hơn trong các trận đấu của mùa giải so với bất kỳ một đội tuyển nào khác. Đây rõ ràng là một trong những tổ chức hàng đầu của NBA, đã ra đời vào năm 1946.

Before Bryant, the Lakers already had some of the most notable superstar the league has ever known. Players such as George Mikan, Wilt Chamberlain, Kareem Abdul Jabbar, and Magic Johnson. Bryant had been central in establishing, and maintain the legacy of this great team. He is the latest, and possible greatest of them all.

Trước Bryant, Lakers đã có một số siêu sao trứ danh nhất mà giải đấu này từng được biết đến. Những cầu thủ như George Mikan, Wilt Chamberlain, Kareem Abdul Jabbar và Magic Johnson. Bryant đã trở thành trung tâm trong việc tạo dựng và duy trì chiến tích của đội tuyển vĩ đại này. Anh là người trẻ nhất và có lẽ là cầu thủ vĩ đại nhất trong đội.

His individual statistic are astounding. He is the youngest player ever to score 30,000 points. He has been select to the NBA’s All Star team every year he has played, with the exception of his rookie season. He has won two Olympic Gold Medals in Basketball, leading the United States Olympic titles in 2008 in Beijing, and in the London games of 2012.

Các số liệu thống kê cá nhân về anh thật đáng kinh ngạc. Anh là cầu thủ trẻ nhất từng ghi được 30.000 điểm. Anh đã được chọn vào đội “Siêu sao” All Star của NBA hàng năm khi anh chơi bóng, ngoại trừ mùa giải lần đầu tiên của anh. Anh đã giành được 2 huy chương vàng Olympic trong môn bóng rổ, dẫn đầu danh hiệu Olympic Hoa Kỳ năm 2008 tại Bắc Kinh và trong các trận đấu ở Luân Đôn năm 2012.

In 2006, Bryant became the 2nd player in the history of the game to score more than 80 points in a single game. Only Chamberlain has score more. He holds several individual records at Laker, including most seasons played, most All Star selections, most points scored, and most playoff games played.

Năm 2006, Bryant trở thành cầu thủ thứ 2 trong lịch sử các trận đấu ghi hơn 80 điểm trong một trận đấu đơn. Duy nhất chỉ có Chamberlain là ghi được nhiều hơn. Anh nắm giữ một số thành tích cá nhân tại Laker, bao gồm người được ra sân nhiều nhất trong các mùa giải, được bình chọn nhiều nhất vào đội hình siêu sao All Star, ghi nhiều bàn nhất và được chơi vòng loại playoff nhiều nhất.

Translated by: Lê Trang

Source: eslfast.com

Phương Pháp Trộn Ngôn Ngữ 

Hướng dẫn tra đáp án:

🔎 Nhấp vào đoạn cần kiểm tra đáp án để hiển thị kết quả

 

Kobe Bryant là a professional basketball player, người đã gắn bó entire career của mình với đội tuyển Los Angeles Lakers. Lần đầu tiên anh join the team khi còn là một thiếu niên 17 tuổi. Suốt thời gian đó, Bryant dẫn dắt Lakers đến 5 danh hiệu National Basketball Association. The most recent championship là vào năm 2010, khi Lakers beat their arch rival, là Boston Celtics. Lakers cũng giành được 7 title Western Conference và 8 danh hiệu Pacific Division trong suốt thời gian Bryant ra sân.

 

📌a professional basketball player [phr]: một cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp
  /ə/ /prəˈfeʃənl/ /ˈbæskɪtbɔːl/ /ˈpleɪər/
📌entire career [phr]: toàn bộ sự nghiệp
  /ɪnˈtaɪər/ /kəˈrɪr/
📌(to) join the team [phr]: tham gia đội tuyển
     /dʒɔɪn/ /ðə/ /tiːm/
📌National Basketball Association [phr]: Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia
  /ˈnæʃnəl/ /ˈbæskɪtbɔːl/ /əˌsoʊsiˈeɪʃn/
📌the most recent championship [phr]: chức vô địch gần đây nhất
  /ðə/ /moʊst/ /ˈriːsnt/ /ˈtʃæmpiənʃɪp/
📌(to) beat their arch rival [phr]: đánh bại đối thủ kình địch của họ
          /biːt/ /ðer/ /ɑːrtʃ/ /ˈraɪvl/
📌title [n]: danh hiệu
  /ˈtaɪtl/

Lakers là một trong những đội bóng successful nhất trong lịch sử của NBA. Họ đã xuất hiện trong 31 championship final, nhiều hơn bất kỳ đội nào khác trong league. Đội đã giành chiến thắng thường xuyên hơn trong các trận đấu của mùa giải so với bất kỳ một đội tuyển nào khác. Đây rõ ràng là một trong những tổ chức premier của NBA, đã come into existence vào năm 1946.

 

📌successful [adj]: thành công
    /səkˈsesfl/
📌championship final [phr]: trận chung kết tranh vô địch
   /ˈtʃæmpiənʃɪp/ /ˈfaɪnl/
📌league [n]: giải đấu
     /liːɡ/
📌premier [adj]: hàng đầu
   /prɪˈmɪr/
📌(to) come into existence [phr]: ra đời (bắt đầu có mặt)
       /kʌm/ /ˈɪntə/ /ɪɡˈzɪstəns/

Trước Bryant, Lakers đã có một số notable superstar nhất mà giải đấu này từng được biết đến. Những cầu thủ như George Mikan, Wilt Chamberlain, Kareem Abdul Jabbar và Magic Johnson. Bryant đã trở thành trung tâm trong việc tạo dựng và maintain the legacy of this great team. Anh là người trẻ nhất và có lẽ là cầu thủ vĩ đại nhất trong đội.

 

📌notable superstar [phr]: siêu sao trứ danh
 /ˈnoʊtəbl/ /ˈsuːpərstɑːr/
📌(to) maintain the legacy of this great team [phr]: duy trì chiến tích của đội tuyển vĩ đại này
     /meɪnˈteɪn/ /ðə/ /ˈleɡəsi/ /əv/ /ðɪs/ /ɡreɪt/ /tiːm/

Các individual statistic về anh thật astounding. Anh là cầu thủ trẻ nhất từng ghi được 30.000 điểm. Anh đã được select to đội “Siêu sao” All Star của NBA hàng năm khi anh chơi bóng, ngoại trừ rookie season của anh. Anh đã giành được 2 huy chương vàng Olympic trong môn bóng rổ, dẫn đầu danh hiệu Olympic Hoa Kỳ năm 2008 tại Bắc Kinh và trong các trận đấu ở Luân Đôn năm 2012.

 

📌individual statistic [phr]: số liệu thống kê cá nhân
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ /stəˈtɪstɪk/
📌astounding [adj]: đáng kinh ngạc
  /əˈstaʊndɪŋ/
📌select to [v]: chọn vào
  /sɪˈlekt/ /tu/
📌rookie season [phr]: mùa giải lần đầu tiên (tham dự)
   /ˈrʊki/ /ˈsiːzn/

Năm 2006, Bryant trở thành cầu thủ thứ 2 trong lịch sử các trận đấu ghi hơn 80 điểm trong một trận đấu đơn. Duy nhất chỉ có Chamberlain là score được nhiều hơn. Anh hold several individual records tại Laker, bao gồm người được ra sân nhiều nhất trong các mùa giải, được bình chọn nhiều nhất vào đội hình siêu sao All Star, ghi nhiều bàn nhất và được chơi vòng loại playoff nhiều nhất.

 

📌score [n] : ghi (bàn)
   /skɔːr/
📌(to) hold several individual records [phr]: nắm giữ một số thành tích cá nhân
    /hoʊld/ /ˈsevrəl/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ /ˈrekərdz/ 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.