Michael Jordan: Một ngôi sao bóng rổ nổi tiếng

Tin Tức Song Ngữ Anh Việt: (HH-04)

Michael Jordan: A Famous Basketball Star

Source: Youtube

Hướng dẫn xem song ngữ:

✏ Nhấp vào đoạn cần dịch để xem nghĩa Tiếng Việt

 

Many American basketball fans would argue that Michael Jordan is by far the greatest player ever to play in the National Basketball Association. The professional basketball league has existed since 1947, and there have been many individual players that have excelled in the game. Players such as Bill Russell, Wilt Chamberlain, Kareem Abdul Jabbar, and Jerry West had made their mark in the league long before Jordan ever played the game.

Nhiều người hâm mộ bóng rổ Mỹ đã tranh luận rằng Michael Jordan là cầu thủ vĩ đại nhất từng chơi trong Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia. Giải bóng rổ chuyên nghiệp đã tồn tại từ năm 1947, và đã có nhiều cầu thủ cá nhân xuất sắc trong môn thể thao này. Các cầu thủ như Bill Russell, Wilt Chamberlain, Kareem Abdul Jabbar, và Jerry West đã tạo dấu ấn của họ trong giải đấu đã có từ lâu trước khi Jordan chơi môn này.

To be sure, Jordan had a great impact on the game primarily during his playing years with the Chicago Bulls. Jordan led the team to six championship finals, winning all six during the 1990s. His legend is firmly cemented into the history of the great city.

Chắc chắn, Jordan đã có một tầm ảnh hưởng lớn đến môn thể thao này chủ yếu trong suốt những năm anh chơi cho Chicago Bulls. Jordan đã dẫn dắt đội đến 6 trận chung kết tranh vô địch, và đã chiến thắng cả 6 trận trong suốt những năm 1990. Huyền thoại về anh được củng cố vững chắc vào lịch sử của thành phố vĩ đại này.

It is hard to argue against Jordan in light of his success in all the titles he achieved, but basketball is a team sport, and winning a championship needs a team effort. There have been countless superstars who played in the league that did not have good teammates, and never won a title. Chamberlain falls into that category.

Thật khó để tranh luận chống lại Jordan trong ánh vinh quang thành công của anh trong tất cả mọi danh hiệu mà anh đã gặt hái, nhưng bóng rổ là một môn thể thao đồng đội, và việc giành chiến thắng một chức vô địch cần sự nỗ lực đồng đội. Đã có vô số các siêu sao, người mà đã chơi trong giải đấu này không có những đồng đội tốt, và không bao giờ giành được một danh hiệu nào. Chamberlain rơi vào trong trường hợp đó.

Chamberlain did win two NBA titles in his, but no one ever concerned it the way he did. He holds several league records, one of which is that he is the only player ever to score 100 points in a single game. However, when Chamberlain played the game, the NBA was not as big as it was in the 90s.

Chamberlain đã dành được 2 danh hiệu NBA trong sự nghiệp của mình, nhưng không ai quan tâm đến cách mà anh ta đã thể hiện. Anh nắm giữ một số kỉ lục giải đấu, một trong số đó rằng anh là cầu thủ duy nhất từng ghi được 100 điểm trong một trận đấu đơn. Tuy nhiên, khi Chamberlain tham gia trận đấu, NBA đã không lớn mạnh như trong những năm 90.

During the 90s, the league enjoyed a much greater popularity among American viewers, and much of this can be attributed to the greatness of Michael Jordan. Jordan brought a style of play that had rarely been seen in the NBA. He garnered many individual awards during his career. He played his last few seasons as a member of the Washington Bullets.

Trong suốt những năm 90, giải đấu đã trở nên phổ biến hơn với khán giả Mỹ, và phần lớn điều này có thể được quy cho sự vĩ đại của Michael Jordan. Jordan đã mang một phong cách chơi hiếm thấy ở NBA. Anh đã giành được nhiều giải thưởng cá nhân trong suốt sự nghiệp của mình. Anh đã chơi vài mùa giải cuối cùng của mình với tư cách là một thành viên của Washington Bullets.

 

Translated by: Huyền Huyền

Source: eslfast.com

Phương Pháp Trộn Ngôn Ngữ 

Hướng dẫn tra đáp án:

🔎 Nhấp vào đoạn cần kiểm tra đáp án để hiển thị kết quả

 

Nhiều người hâm mộ bóng rổ Mỹ đã argue rằng Michael Jordan là cầu thủ vĩ đại nhất từng chơi trong the National Basketball Association. The professional basketball league đã tồn tại từ năm 1947, và đã có nhiều cầu thủ cá nhân excelled in môn thể thao này. Các cầu thủ như Bill Russell, Wilt Chamberlain, Kareem Abdul Jabbar, và Jerry West đã make their mark in the league đã có từ lâu trước khi Jordan chơi môn này.

 

📌argue [v]: tranh luận
    /ˈɑːrɡjuː/
📌the National Basketball Association [phr]: hiệp hội Bóng rổ Quốc gia
    /ðə/ /ˈnæʃnəl/ /ˈbæskɪtbɔːl/ /əˌsoʊsiˈeɪʃn/
📌the professional basketball league [phr]: giải bóng rổ chuyên nghiệp
   /ðə/ /prəˈfeʃənl/ /ˈbæskɪtbɔːl/ /liːɡ/
📌excel in [v] xuất sắc trong
    /ɪkˈsel/ /ɪn/
📌(to) make their mark in the league [phr]: tạo dấu ấn của họ trong giải đấu
         /meɪk/ /ðer/ /mɑːrk/ /ɪn/ /ðə/ /liːɡ/

Chắc chắn, Jordan đã have a great impact on môn thể thao này primarily trong suốt những năm anh chơi cho Chicago Bulls. Jordan đã dẫn dắt đội đến 6 trận chung kết tranh vô địch, và đã chiến thắng cả 6 trận trong suốt những năm 1990. Legend về anh được firmly cement vào lịch sử của thành phố vĩ đại này.

 

📌(to) have a great impact on [phr]: có một tầm ảnh hưởng lớn đến
           /həv/ /ə/ /ɡreɪt/ /ˈɪmpækt/ /ɑːn/
📌primarily [adv]: chủ yếu
    /praɪˈmerəli/
📌legend [n]: huyền thoại
    /ˈledʒənd/
📌(to) firmly cement [phr]: củng cố vững chắc
          /ˈfɜːrmli/ /sɪˈment/

Thật khó để tranh luận chống lại Jordan in light of his success trong tất cả mọi title mà anh đã achieved, nhưng bóng rổ là a team sport, và việc win a championship cần a team effort. Đã có countless superstars, người mà đã chơi trong giải đấu này không have good teammates và không bao giờ win a title nào. Chamberlain fall into that category.

 

📌in light of his success [phr]: trong ánh vinh quang thành công của anh
    /ɪn/ /laɪt/ /əv/ /hɪz/ /səkˈses/
📌title [n]: danh hiệu
   /ˈtaɪtl/
📌achieve [v]: gặt hái (thành công)
    /əˈtʃiːv/
📌a team sport [phr]: một môn thể thao đồng đội
    /ə/ /tiːm/ /spɔːrt/
📌(to) win a championship [phr]: giành chiến thắng một chức vô địch
        /wɪn/ /ə/ /ˈtʃæmpiənʃɪp/
📌a team effort [phr]: sự nỗ lực đồng đội
    /ə/ /tiːm/ /ˈefərt/
📌countless superstars [phr]: vô số các siêu sao
    /ˈkaʊntləs/ /ˈsuːpərstɑːrz/
📌(to) have good teammates [phr]: có những đồng đội tốt
          /həv/ /ɡʊd/ /ˈtiːmmeɪts/
📌(to) win a title [phr]: giành được một danh hiệu
        /wɪn/ /ə/ /ˈtaɪtl/
📌(to) fall into that category [phr]: rơi vào trong trường hợp (nhóm) đó
          /fɔːl/ /ˈɪntə/ /ðæt/ /ˈkætəɡɔːri/

Chamberlain đã dành được 2 danh hiệu NBA trong career của mình, nhưng không ai quan tâm đến cách mà anh ta đã thể hiện. Anh hold several league records, một trong số đó rằng anh là cầu thủ duy nhất từng ghi được 100 điểm trong một trận đấu đơn. Tuy nhiên, khi Chamberlain tham gia trận đấu, NBA đã không lớn mạnh như trong những năm 90.

 

📌career [n]: sự nghiệp
    /kəˈrɪr/
📌(to) hold several league records [phr]: nắm giữ một số kỉ lục giải đấu
         /hoʊld/ /ˈsevrəl/ /liːɡ/ /ˈrekərdz/

Trong suốt những năm 90, giải đấu đã trở nên popularity hơn với khán giả Mỹ, và phần lớn điều này có thể được attribute to the greatness of Michael Jordan. Jordan đã mang một phong cách chơi hiếm thấy ở NBA. Anh đã garner many individual awards trong suốt sự nghiệp của mình. Anh đã chơi last few seasons của mình với tư cách là một thành viên của Washington Bullets.

 

📌popularity [n]: phổ biến
    /ˌpɑːpjuˈlærəti/
📌(to) attribute to the greatness of [phr]: quy cho sự vĩ đại của
           /əˈtrɪbjuːt/ /tu/ /ðə/ /ˈɡreɪtnəs/ /əv/
📌(to) garner many individual awards [phr]: giành được nhiều giải thưởng cá nhân
          /ˈɡɑːrnər/ /ˈmeni/ /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ /əˈwɔːrdz/
📌last few seasons [phr]: vài mùa giải cuối cùng
    /læst/ /fjuː/ /ˈsiːznz/

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.