Mua sắm cho ngày tận thế

Tin Tức Song Ngữ Anh – Việt: (DM-04)

Shopping for the apocalypse

Hướng dẫn xem song ngữ:

✏ Nhấp vào đoạn cần dịch để xem nghĩa Tiếng Việt

 

Have you ever eaten something the day after it’s supposed to have expired? Like some disasters happen. Let’s say we’ve trapped in my basement for the next three years, what foods should we have with me that won’t go bad for the next three weeks? We are going to talk about seven foods that pretty much never expire.

Bạn đã bao giờ ăn một cái gì đó sau khi nó được cho là đã hết hạn chưa? Ví như có một vài thảm họa nào đó xảy ra. Giả sử như chúng ta bị mắc kẹt trong tầng hầm của mình trong ba năm tới, thì chúng ta nên mang theo loại thực phẩm nào mà không bị hư trong ba tuần tới nhỉ? Chúng ta sẽ nói về 7 loại thực phẩm gần như không bao giờ hết hạn.

 

1. Salt –  1. Salt

This should not come as much of a surprise as salt is a natural preservative that has been used for many centuries. It doesn’t expire because technically it’s just a rock. A mineral that can absorb moisture, which we just so happen to eat a lot of because it makes things that are initially bland more palatable. But beyond being invaluable use in preserving and seasoning all sorts of foods, salt also has great medicinal value because of its ability to kill bacteria through drying them out on a cellular level. This is also the reason for its permanence. However, be warned not all types of salt to store in your cupboard can last forever, for example iodized salt in particular has a shelf life of only around five years. Those that have a more infinite staying power are table salt, sea salt and Kosher salt.

Điều này không mấy bất ngờ, vì muối là một chất bảo quản tự nhiên đã được sử dụng trong rất nhiều thế kỷ. Nó không hết hạn vì chính xác nó chỉ là đá. Một loại khoáng chất có thể hấp thụ độ ẩm, mà chúng ta tình cờ ăn rất nhiều bởi vì nó làm cho những thứ gì vốn ban đầu nhạt nhẽo trở nên ngon miệng hơn. Nhưng ngoài công dụng vô giá trong việc bảo quản và tăng gia vị cho tất cả các loại thực phẩm, muối cũng có giá trị to lớn về dược liệu vì khả năng diệt khuẩn của nó thông qua việc làm lũ vi khuẩn bị mất nước ở cấp độ tế bào. Đây cũng chính là lý do giải thích cho sự vĩnh cửu của nó. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng không phải tất cả các loại muối mà bạn cất trong tủ đều tồn tại mãi mãi, ví như muối iốt nói riêng có thời hạn sử dụng chỉ khoảng 5 năm. Những loại có khả năng tồn trữ lâu hơn là muối tinh, muối biển và muối Kosher.

2. Sugar – 2. Đường

Just like salt, sugar also has an inhospitable environment that really does not support bacterial growth, which is why it has an infinite shelf life regardless of whether it is white or brown. But this also has a lot to do with how you store sugar. If you put it inside a tightly closed container and place it in a very dry area of your kitchen. It is unlikely that moisture will harden or spoil your sugar supply.

Cũng giống như muối, đường cũng có một môi trường khắc nghiệt, nó thật sự không giúp vi khuẩn phát triển, đó là lý do tại sao nó có thời hạn bảo quản vô hạn bất kể là đường trắng hay đường nâu. Nhưng điều này phụ thuộc rất nhiều vào cách bạn cất giữ đường. Nếu bạn cất chúng bên trong một thùng chứa kín và đặt nó ở một khu vực rất khô thoáng trong nhà bếp. Hơi ẩm sẽ không thể làm cho nguồn nguyên liệu đường của bạn bị vón cục hay hư hỏng.

3. Honey – 3. Mật ong

It’s heralded by many as the only food that can truly last forever and we have the flowers and the bees to thank for his creation. The magical mixture of the nectar from the flowers and the enzymes of the bees is highly acidic and also very low in moisture conditions that don’t allow for bacterial growth. So if sealed properly, honey could literally last for thousands of years. In fact, an ancient supply of honey was found in Georgia and it is more than 5,000 years old, making it the oldest honey in the world ever found. Even when honey has crystallized or exchanged in color, it can be restored to its original form through gently reheating.

Nhiều người cho hay nó là loại thực phẩm duy nhất có thể thực sự trường tồn và chúng ta phải cảm ơn hoa và ong vì điều này. Hỗn hợp kỳ diệu giữa mật hoa và các enzyme của ong có tính acid cao và cũng có hàm lượng độ ẩm thấp không cho phép sự phát triển của vi khuẩn. Thế nên nếu được bịt kín đúng cách, thì mật ong có thể thực sự để lâu được hàng ngàn năm. Thực tế, người ta đã tìm thấy được nguồn nguyên liệu mật ong cổ đại ở Georgia và nó đã hơn 5.000 năm tuổi rồi, đây chính là loại mật ong lâu đời nhất thế giới từng được tìm thấy. Ngay cả khi mật ông đã kết tinh hoặc thay đổi về màu sắc, thì vẫn có thể khôi phục lại tình trạng ban đầu của nó bằng cách hâm nóng một chút.

4. Maple syrup – 4. Xi rô cây thích

Just like honey, pure maple syrup has an infinite shelf life because of its strong resistance to microbial growth. That includes most once opened the best way to store maple syrup and prolong its life is by pouring syrup into a glass container and putting it in a freezer. Doing so will prevent spoilage and will also ensure that the syrup is always of the best quality. However, there are cases where mold on the surface occurs. But according to maple syrup producers, all you need to do is remove the portions with the mold, and slightly boil the syrup before refrigerating it again.

Giống như mật ong, xi rô cây thích nguyên chất cũng có thời hạn bảo quản vô hạn vì khả năng chống lại mạnh mẽ sự phát triển vi sinh vật của nó. Một khi đã mở ra thì cách tốt nhất để cất giữ xi rô cây thích và kéo dài tuổi thọ của nó là rót xi rô vào một cái bình chứa thủy tinh và cho vào trong tủ đông. Làm như thế sẽ ngăn chặn việc hư hỏng và cũng đảm bảo rằng xi rô luôn có chất lượng tốt nhất. Tuy nhiên, cũng có trường hợp những nơi nấm mốc trên bề mặt xuất hiện. Nhưng theo nhà sản xuất xi rô cây thích, tất cả những gì bạn cần làm là loại bỏ những phần bị nấm mốc đi, và đun nhẹ xi rô trước khi trữ lạnh trở lại.

5. White vinegar – 5. Giấm trắng

Not only does white vinegar have a lot of household uses, they also have a very long shelf life. You can probably buy gallons of the stuff, and never have to worry about any of it going bad because of its low pH. Vinegar pretty much preserves itself and does not need to be refrigerated. Though some types of vinegar may alter in color or form sediment, they can still generally be consumed and used for other purposes. Today we are using vinegar not only as a condiment, but also as a cleaning agent, a practice that dates all the way back to the time of the ancient Babylonians several millennia ago.

Giấm trắng không chỉ được dùng trong rất nhiều hộ gia đình, nó còn có thời hạn bảo quản rất dài. Bạn có thể mua hàng thùng, và không bao giờ phải lo lắng về việc nó bị hư hỏng bất cứ cái gì cả bởi vì độ pH thấp của nó. Giấm tự bảo quản chính nó khá nhiều và không cần phải trữ lạnh. Mặc dù một số loại giấm có thể thay đổi về màu sắc hoặc bị lắng cặn, nhưng nhìn chung chúng vẫn có thể ăn được hoặc sử dụng cho các mục đích khác nhau. Ngày nay chúng ta sử dụng giấm không chỉ làm đồ gia vị mà còn làm một chất tẩy rửa, cách này đã được phát hiện từ người Babylon cổ đại cách đây vài thiên niên kỷ trước.

6. Hard liquor – 6. Rượu mạnh

People who enjoy drinking the hard liquor know that they don’t have to finish an entire bottle as soon as they open it. He can store this stuff anywhere and pretty much never have to worry about its spoiling. Because opened, liquor containers can’t lose a few ounces after a while due to evaporation, and may even shed off some of its distinctive aroma as the years go by. However, they will always be drinkable and devastation is hardly as no spoken, and even if you’re not storing it for consumption, it’s still really useful for medical emergencies. As they are also an effective disinfectant.

Người mê uống rượu mạnh biết rằng họ không cần phải uống hết chai sau khi đã mở nó ra. Anh ta có thể cất món đồ uống này bất cứ nơi nào mà không cần phải lo lắng nhiều lắm về việc nó bị hỏng. Bởi vì sau khi được mở, các thùng chứa rượu có thể bị nhẹ đi vài ounce sau một thời gian do sự bốc hơi, và thậm chí có thể mất đi một ít mùi thơm đặc trưng của nó theo năm tháng. Tuy nhiên, chúng sẽ luôn uống được và sự mất mát này là không đáng kể, và thậm chí nếu bạn không giữ nó để uống, thì nó vẫn rất hữu ích cho việc cấp cứu y tế. Vì chúng cũng là một chất khử trùng hiệu quả.

7. Cracker – 7. Bánh quy

This cracker is made from really nothing more than water with plain flour. This may seem like a very bland combination, as the cracker is a dietary staple and supplements all over the world. Not because of its taste, but because of its durability if it stored stored properly. This dense cracker can last for decades, even up to a century, making it the perfect survival food during emergency situations. Crackers actually saved many lives, particularly during the American Civil War, as it was one of the standard food items consumed by soldiers during that time.

Loại bánh quy giòn này được làm đơn giản từ nước trộn với bột mì. Nghe thì có vẻ như đây là một sự kết hợp rất nhạt nhẽo, nhưng bánh quy giòn được dùng trong chế độ ăn kiêng và những thực phẩm bổ sung trên toàn thế giới. Không phải vì hương vị mà là vì độ bền lâu của nó nếu được cất giữ đúng cách. Món bánh quy cô đặc này có thể tồn tại trong hàng thập kỷ, hay thậm chí là cả thế kỷ, điều này làm nó trở thành loại thức ăn hoàn hảo để sống xót trong các tình huống khẩn cấp. Bánh quy thực sự đã cứu sống nhiều sinh mạng, đặc biệt là trong suốt thời Nội chiến Mỹ, vì nó là một trong những mặt hàng ăn tiêu chuẩn của người lính trong thời gian đó. 

Translated by: Lê Trang

Source: beyondsciencetv.com

Phương Pháp Trộn Ngôn Ngữ

Hướng dẫn tra đáp án:

🔎 Nhấp vào đoạn cần kiểm tra đáp án để hiển thị kết quả

 

Bạn đã bao giờ ăn một cái gì đó sau khi nó suppose đã expire chưa? Ví như có một vài disaster nào đó xảy ra. Giả sử như chúng ta bị trap trong basement của mình trong ba năm tới, thì chúng ta nên mang theo loại thực phẩm nào mà không bị hư trong ba tuần tới nhỉ? Chúng ta sẽ nói về 7 loại thực phẩm gần như không bao giờ hết hạn.

 

📌suppose [phr]: được cho là
   /səˈpoʊz/
📌expire [v]: hết hạn
  /ɪkˈspaɪər/
📌disaster [n]: thảm họa
  /dɪˈzæstər/
📌trap [v]: mắc kẹt
  /træp/
📌basement [n]: tầng hầm
  /ˈbeɪsmənt/

1. Salt – 1. Muối

Điều này không mấy bất ngờ, vì muối là a natural preservative đã được sử dụng trong rất nhiều century. Nó không hết hạn vì technically nó chỉ là đá. Một loại mineral có thể absorb moisture, mà chúng ta tình cờ ăn rất nhiều bởi vì nó làm cho những thứ gì vốn ban đầu bland trở nên palatable hơn. Nhưng ngoài invaluable use in preserving and seasoning all sorts of foods, muối cũng have great medicinal valueits ability to kill bacteria thông qua việc làm lũ vi khuẩn bị mất nước on a cellular level. Đây cũng chính là lý do giải thích cho permanence của nó. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng không phải tất cả các loại muối mà bạn cất trong tủ đều tồn tại mãi mãi, ví như muối iốt in particular có thời hạn sử dụng chỉ khoảng 5 năm. Những loại có khả năng tồn trữ lâu hơn là muối tinh, muối biển và muối Kosher.

 

📌a natural preservative [phr]: một chất bảo quản tự nhiên
  /ə/ /ˈnætʃrəl/ /prɪˈzɜːrvətɪv/
📌century [n]: thế kỷ
  /ˈsentʃəri/
📌technically [adv]: chính xác (thực sự)
    /ˈteknɪkli/
📌mineral [n]: khoáng chất
  /ˈmɪnərəl/
📌(to) absorb moisture [phr]: hấp thụ độ ẩm
        /əbˈzɔːrb/ /ˈmɔɪstʃər/
📌bland [adj]: nhạt nhẽo (về đồ ăn)
  /blænd/
📌palatable [adj]: ngon miệng
  /ˈpælətəbl/
📌(to be) invaluable use in preserving and seasoning all sorts of foods [phr]: công dụng vô giá trong việc bảo quản và tăng gia vị cho tất cả các loại thực phẩm
             /ɪnˈvæljuəbl/ /juːz/ /ɪn/ /prɪˈzɜːrvɪŋ / /ənd/ /ˈsiːzənɪŋ/ /ɔːl/ /sɔːrts/ /əv/ /fuːdz/
📌(to) have great medicinal value [phr]: có giá trị to lớn về dược liệu
          /həv/ /ɡreɪt/ /məˈdɪsɪnl/ /ˈvæljuː/
📌its ability to kill bacteria [phr]: khả năng diệt khuẩn của nó
  /ɪts/ /əˈbɪləti/ /tu/ /kɪl/ /bækˈtɪriə/
📌on a cellular level [phr]: ở cấp độ tế bào
  /ɑːn/ /ə/ /ˈseljələr/ /ˈlevl/
📌permanence [n]: sự vĩnh cửu
  /ˈpɜːrmənəns/
📌in particular [idm]: nói riêng
  /ɪn/ /pərˈtɪkjələr/

2. Sugar – 2. Đường

Cũng giống như muối, đường cũng have an inhospitable environment, nó thật sự không support bacterial growth, đó là lý do tại sao nó have an infinite shelf life bất kể là đường trắng hay đường nâu. Nhưng điều này phụ thuộc rất nhiều vào cách bạn cất giữ đường. Nếu bạn cất chúng bên trong a tightly closed container và đặt nó ở một khu vực rất khô thoáng trong kitchen. Moisture sẽ không thể làm cho sugar supply của bạn harden hay spoil.

 

📌(to) have an inhospitable environment [phr]: có một môi trường khắc nghiệt
         /həv/ /ən/ /ˌɪnhɑːˈspɪtəbl/ /ɪnˈvaɪrənmənt/
📌(to) support bacterial growth [phr]: giúp vi khuẩn phát triển
         /səˈpɔːrt/ /bækˈtɪriəl/ /ɡroʊθ/
📌(to) have an infinite shelf life [phr]: có thời hạn bảo quản vô hạn
           /həv/ /ən/ /ˈɪnfɪnət/ /ʃelf/ /laɪf/
📌a tightly closed container [phr]: một thùng chứa kín
    /ə/ /ˈtaɪtli/ /kloʊzd/ /kənˈteɪnər/
📌kitchen [n]: nhà bếp
   /ˈkɪtʃɪn/
📌moisture [n]: hơi ẩm
   /ˈmɔɪstʃər/
📌sugar supply [phr]: nguồn nguyên liệu đường
   /ˈʃʊɡər/ /səˈplaɪ/
📌harden [v]: bị vón cục
  /ˈhɑːrdn/
📌spoil [v]: hư hỏng
   /spɔɪl/

3. Honey – 3. Mật ong

Nhiều người herald nó là loại thực phẩm duy nhất có thể truly last forever và chúng ta phải cảm ơn hoa và ong vì điều này. The magical mixture giữa the nectar from the flowers và các enzyme của ong highly acidic và cũng có hàm lượng độ ẩm thấp không allow for bacterial growth. Thế nên nếu được seal properly, thì mật ong có thể literally last for thousands of years. Thực tế, người ta đã tìm thấy được an ancient supply of honey ở Georgia và nó đã hơn 5.000 năm tuổi rồi, đây chính là the oldest honey in the world ever found. Ngay cả khi mật ông đã crystallize hoặc exchange in color, thì vẫn có thể restore to its original form through gently reheating.

 

📌herald [v]: cho hay (báo trước)
  /ˈherəld/
📌(to) truly last forever [phr]: thực sự trường tồn
        /ˈtruːli/ /læst/ /fərˈevər/
📌the magical mixture [phr]: hỗn hợp kỳ diệu
   /ðə/ /ˈmædʒɪkl/ /ˈmɪkstʃər/
📌the nectar from the flowers [phr]: mật hoa
   /ðə/ /ˈnektər/ /frəm/ /ðə/ /ˈflaʊərz/
📌(to be) highly acidic [phr]: có tính acid cao
               /ˈhaɪli/ /əˈsɪdɪk/
📌(to) allow for bacterial growth [phr]: cho phép sự phát triển của vi khuẩn
         /əˈlaʊ/ /fər/ /bækˈtɪriəl/ /ɡroʊθ/
📌(to) seal properly [phr]: bịt kín đúng cách
          /siːl/ /ˈprɑːpərli/
📌(to) literally last for thousands of years [phr]: thực sự để lâu (kéo dài) được hàng ngàn năm
          /ˈlɪtərəli/ /læst/ /fər/ /ˈθaʊzndz/ /əv/ /jɪrz/
📌an ancient supply of honey [phr]: nguồn nguyên liệu mật ong cổ đại
   /ən/ /ˈeɪnʃənt/ /səˈplaɪ/ /əv/ /ˈhʌni/
📌the oldest honey in the world ever found [phr]: loại mật ong lâu đời nhất thế giới từng được tìm thấy
   /ði/ /oʊldəst/ /ˈhʌni/ /ɪn/ /ðə/ /wɜːrld/ /ˈevər/ /faʊnd/
📌crystallize [v]: kết tinh
   /ˈkrɪstəlaɪz/
📌(to) exchange in color [phr]: thay đổi về màu sắc
          /ɪksˈtʃeɪndʒ/ /ɪn/ /ˈkʌlər/
📌(to) restore to its original form through gently reheating [phr]: khôi phục lại tình trạng ban đầu của nó bằng cách hâm nóng một chút
         /rɪˈstɔːr/ /tu/ /ɪts/ /əˈrɪdʒənl/ /fɔːrm/ /θruː/ /ˈdʒentli/ /ˌriːˈhiːtɪŋ/

4. Maple syrup – 4. Xi rô cây thích

Giống như mật ong, syrup cây thích pure cũng có thời hạn bảo quản vô hạn vì strong resistance to microbial growth của nó. Một khi đã mở ra thì cách tốt nhất để cất giữ xi rô cây thích và prolong its lifepour syrup into a glass container và cho vào trong freezer. Làm như thế sẽ prevent spoilage và cũng ensure rằng xi rô luôn có the best quality. Tuy nhiên, cũng có trường hợp những nơi mold trên bề mặt occur. Nhưng theo nhà sản xuất xi rô cây thích, tất cả những gì bạn cần làm là loại bỏ những portion bị nấm mốc đi, và slightly boil xi rô trước khi refrigerate trở lại.

 

📌syrup [n]: xi rô
  /ˈsɪrəp/
📌pure [adj]: nguyên chất
   /pjʊr/
📌(to be) strong resistance to microbial growth [phr]: khả năng chống lại mạnh mẽ sự phát triển vi sinh vật
            /strɔːŋ/ /rɪˈzɪstəns/ /tu/ /ˈmaɪkroʊbiəl/ /ɡroʊθ/
📌(to) prolong its life [phr]: kéo dài tuổi thọ của nó
         /prəˈlɔːŋ/ /ɪts/ /laɪf/
📌(to) pour syrup into a glass container [phr]: rót xi rô vào một cái bình chứa thủy tinh
         /pɔːr/ /ˈsɪrəp/ /’ɪntə/ /ə/ /ɡlæs/ /kənˈteɪnər/
📌freezer [n]: tủ đông
   /ˈfriːzər/
📌(to) prevent spoilage [phr]: ngăn chặn việc hư hỏng (ôi thiu)
        /prɪˈvent/ /ˈspɔɪlɪdʒ/
📌ensure [v]: đảm bảo
    /ɪnˈʃʊr/
📌the best quality [phr]: chất lượng tốt nhất
   /ðə/ /best/ /ˈkwɑːləti/
📌mold [n]: nấm mốc
  /moʊld/
📌occur [v]: xuất hiện
   /əˈkɜːr/
📌portion [n]: phần (nơi)
   /ˈpɔːrʃn/
📌(to) slightly boil [phr]: đun nhẹ
         /ˈslaɪtli/ /bɔɪl/
📌refrigerate [v]: trữ lạnh
  /rɪˈfrɪdʒəreɪt/

5. White vinegar – 5. Giấm trắng

White vinegar không chỉ được dùng trong rất nhiều household, nó còn có thời hạn bảo quản rất dài. Bạn có thể mua hàng thùng, và không bao giờ phải worry about nó bị hư hỏng bất cứ cái gì cả bởi vì độ pH thấp của nó. Giấm tự preserve chính nó khá nhiều và không cần phải refrigerate. Mặc dù một số loại giấm có thể alter in color hoặc bị form sediment, nhưng nhìn chung chúng vẫn có thể consume được hoặc sử dụng for other purposes. Ngày nay chúng ta sử dụng giấm không chỉ làm condiment mà còn làm a cleaning agent, cách này đã được phát hiện từ người Babylon ancient cách đây several millennia trước.

 

📌white vinegar [phr]: giấm trắng
   /waɪt/ /ˈvɪnɪɡər/
📌household [n]: hộ gia đình
   /ˈhaʊshoʊld/
📌worry about [v]: lo lắng về việc
   /ˈwɜːri/ /əˈbaʊt/
📌preserve [v]: bảo quản
    /prɪˈzɜːrv/
📌refrigerate [v]: trữ lạnh
  /rɪˈfrɪdʒəreɪt/
📌(to) alter in color [phr]: thay đổi về màu sắc
         /ˈɔːltər/ /ɪn/ /ˈkʌlər/
📌(to) form sediment [phr]: lắng cặn (kết tủa)
         /fɔːrm/ /ˈsedɪmənt/
📌consume [v]: ăn (tiêu thụ)
   /kənˈsuːm/
📌for other purposes [phr]: cho các mục đích khác nhau
   /fər/ /ˈʌðər/ /ˈpɜːrpəsiz/
📌condiment [n]: đồ gia vị
  /ˈkɑːndɪmənt/
📌a cleaning agent [phr]: một chất tẩy rửa
    /ə/ /ˈkliːnɪŋ/ /ˈeɪdʒənt/
📌ancient [adj]: cổ đại
   /ˈeɪnʃənt/
📌several millennia [phr]: vài thiên niên kỷ (nghìn năm)
  /ˈsevrəl/ /mɪˈleniəm/

6. Hard liquor – 6. Rượu mạnh

Người mê drink the hard liquor biết rằng họ không cần phải uống hết chai sau khi đã mở nó ra. Anh ta có thể cất món đồ uống này bất cứ nơi nào mà không cần phải lo lắng nhiều lắm về việc nó bị hỏng. Bởi vì sau khi được mở, các thùng chứa rượu có thể bị nhẹ đi vài ounce sau một thời gian due to evaporation, và thậm chí có thể shed off some of its distinctive aroma as the years go by. Tuy nhiên, chúng sẽ luôn drinkable và sự mất mát này là không đáng kể, và thậm chí nếu bạn không giữ nó để uống, thì nó vẫn rất useful for medical emergencies. Vì chúng cũng là an effective disinfectant.

 

📌(to) drink the hard liquor [phr]: uống rượu mạnh
          /drɪŋk/ /ðə/ /hɑːrd/ /ˈlɪkər/
📌due to evaporation [phr]: do sự bốc hơi
   /duː/ /tu/ /ɪˌvæpəˈreɪʃn/
📌(to) shed off some of its distinctive aroma as the years go by [phr]: mất đi một ít mùi thơm đặc trưng của nó theo năm tháng
          /ʃed/ /ɔːf/ /səm/ /əv/ /ɪts/ /dɪˈstɪŋktɪv/ /əˈroʊmə/ /əz/ /ðə/ /jɪrz/ /ɡoʊ/ /baɪ/
📌drinkable [adj]: uống được
   /ˈdrɪŋkəbl/
📌(to be) useful for medical emergencies [phr]: hữu ích cho việc cấp cứu y tế
               /ˈjuːsfl/ /fər/ /ˈmedɪkl/ /iˈmɜːrdʒənsiz/
📌an effective disinfectant [phr]: một chất khử trùng hiệu quả
   /ən/ /ɪˈfektɪv/ /ˌdɪsɪnˈfektənt/

7. Cracker – 7. Bánh quy giòn

Loại cracker này được làm đơn giản từ nước trộn với plain flour. Nghe thì có vẻ như đây là a very bland combination, nhưng bánh quy giòn được dùng trong a dietary staple và những supplement all over the world. Không phải vì hương vị mà là vì durability của nó nếu được cất giữ properly. Món bánh quy dense này có thể last for decades, hay thậm chí là cả thế kỷ, điều này làm nó trở thành loại thức ăn hoàn hảo để sống xót trong các emergency situation. Bánh quy thực sự đã save many lives, đặc biệt là trong suốt thời the American Civil War, vì nó là một trong những the standard food item của soldier trong thời gian đó.

 

📌cracker [n]: bánh quy giòn
   /ˈkrækər/
📌plain flour [phr]: bột mì
   /pleɪn/ /ˈflaʊər/
📌a very bland combination [phr]: một sự kết hợp rất nhạt nhẽo
   /ə/ /ˈveri/ /blænd/ /ˌkɑːmbɪˈneɪʃn/
📌a dietary staple [phr]: chế độ ăn kiêng
   /ə/ /ˈdaɪəteri/ /ˈsteɪpl/
📌supplement all over the world [phr]: thực phẩm bổ sung trên toàn thế giới
    /ˈsʌplɪmənt/ /ɔːl/ /ˈoʊvər/ /ðə/ /wɜːrld/
📌durability [n]: độ bền lâu
   /ˌdʊrəˈbɪləti/
📌properly [adv]: đúng cách (thích hợp)
   /ˈprɑːpərli/
📌dense [adj]: cô đặc
   /dens/
📌(to) last for decades [phr]: tồn tại (kéo dài) trong hàng thập kỷ
         /læst/ /fər/ /ˈdekeɪdz/
📌emergency situation [phr]: tình huống khẩn cấp
    /iˈmɜːrdʒənsi/ /ˌsɪtʃuˈeɪʃn/
📌save many lives [phr]: cứu sống nhiều sinh mạng
   /seɪv/ /ˈmeni/ /laɪvz/
📌the American Civil War [phr]: Nội chiến Mỹ
   /ði/ /əˈmerɪkən/ /ˈsɪvl/ /wɔːr/
📌the standard food item [phr]: mặt hàng ăn tiêu chuẩn
   /ðə/ /ˈstændərd/ /fuːd/ /ˈaɪtəm/
📌soldier [n]: người lính
  /ˈsoʊldʒər/ 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.