Phân bón hữu cơ vẫn chưa phổ biến ở Việt Nam

Tin Tức Song Ngữ Anh – Việt: (BN-24)

Organic fertilizer still not popular in Vietnam

Organic agricultural production has been expanding in Vietnam, but very few made-in-Vietnam organic fertilizer products are marketed. Scientists have repeatedly urged farmers to use organic fertilizer to protect the environment and “clean” land, while the government has encouraged enterprises to invest in organic fertilizer production.

Việc sản xuất nông nghiệp chất hữu cơ đã đang được mở rộng ở Việt Nam, nhưng rất ít sản phẩm phân bón hữu cơ sản xuất tại Việt Nam được bán trên thị trường. Các nhà khoa học đã nhiều lần thúc giục những người chủ nông sử dụng phân bón hữu cơ để bảo vệ môi trường và đất “sạch”, trong khi chính phủ khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất phân bón hữu cơ.

However, the organic fertilizer output remains modest. Vietnam has only a few fertilizer plants utilizing modern technologies — Que Lam Group, Song Gianh, Dabaco, Thien Sinh and Thien Hoa. The majority of workshops still use simple production lines which give low productivity. The number of domestically made organic fertilizer products that have international certificates is so modest that they “can be counted with the fingers on one hand”.

Tuy nhiên, sản lượng phân bón hữu cơ vẫn còn khiêm tốn. Việt Nam chỉ có một vài nhà máy phân bón sử dụng công nghệ hiện đại – Tập Đoàn Quế Lâm, Sông Gianh, Dabaco, Thiên Sinh và Thiên Hòa. Phần lớn các nhà máy vẫn sử dụng các dây chuyền sản xuất đơn giản cho năng suất thấp. Số lượng các sản phẩm phân bón hữu cơ được sản xuất trong nước có chứng nhận quốc tế rất khiêm tốn đến nỗi chúng “có thể được đếm trên đầu ngón tay”.

The HCMC-based Green Agriculture Vietnam specializes in making and trading organic and microbiological fertilizers, but only one import product is internationally certified and supplied to organic farms. Explaining this, the company’s deputy general director Nguyen Thanh Tam said the cost to obtain a certificate for one product is $5,000-7,000, but the certificate is valid for only one year. Meanwhile, the low demand and sales cannot cover costs.

Công ty Green Agriculture Việt Nam tại TP.HCM chuyên sản xuất và kinh doanh phân bón hữu cơ và vi sinh, nhưng chỉ có một sản phẩm nhập khẩu được chứng nhận quốc tế và cung cấp cho các trang trại hữu cơ. Giải thích điều này, phó tổng giám đốc của công ty ông Nguyễn Thanh Tâm cho biết chi phí để có được giấy chứng nhận cho một sản phẩm là 5.000-7.000 đô la, nhưng giấy chứng nhận chỉ có hiệu lực trong một năm. Trong khi đó, nhu cầu và doanh thu thấp không thể bù đắp được chi phí.

Tam affirmed that Vietnam is capable of making high-quality organic fertilizers. Some products of Vietnam have prices even higher than certified import products, and they have been accepted by VietGAP and GlobalGAP farms. As the market remains small, large fertilizer manufacturers are still reluctant to scale up organic fertilizer production. Binh Dien Fertilizer JSC decided to make both inorganic and organic fertilizers two years ago. However, only its two subsidiaries – Binh Dien Mekong and Binh Dien Lam Dong – make organic biological fertilizers with limited output.

Ông Tâm khẳng định Việt Nam có khả năng sản xuất phân hữu cơ chất lượng cao. Một số sản phẩm của Việt Nam có giá cao hơn nhiều so với các sản phẩm nhập khẩu được chứng nhận, và chúng đã được chấp nhận bởi các trang trại VietGAP và GlobalGAP. Trong khi thị trường vẫn còn nhỏ, các nhà sản xuất phân bón lớn vẫn không muốn mở rộng quy mô sản xuất phân bón hữu cơ. Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền đã quyết định sản xuất phân bón vô cơ và hữu cơ hai năm trước đây. Tuy nhiên, chỉ có hai công ty con là Bình Điền Mekong và Bình Điền Lâm Đồng – sản xuất phân hữu cơ sinh học với sản lượng hạn chế.

The products of the two companies are used for different purposes, either rice cultivation, or coffee and pepper plants. Another fertilizer maker, which intended to invest in organic fertilizer production and planned to launch nano organic fertilizer into the market by early 2019, has unexpectedly postponed the plan. A representative of the company said the market capacity remains too small. The consumption of organic fertilizers has increased recently, but insignificantly, while organic farmers mostly use organic imports from Japan or compost fertilizers themselves as instructed by international organizations.

Các sản phẩm của hai công ty được sử dụng cho các mục đích khác nhau, hoặc là trồng lúa, hoặc là cà phê và cây tiêu. Một nhà sản xuất phân bón khác, dự định đầu tư vào sản xuất phân hữu cơ và lên kế hoạch tung sản phẩm phân bón hữu cơ nano ra thị trường vào đầu năm 2019, đã bất ngờ trì hoãn kế hoạch này. Một đại diện của công ty cho biết sức tiêu thụ của thị trường vẫn còn quá nhỏ. Việc tiêu thụ phân bón hữu cơ đã tăng gần đây, nhưng không đáng kể, trong khi các chủ nông trại hữu cơ chủ yếu sử dụng nhập khẩu chất hữu cơ từ Nhật Bản hoặc trộn phân hữu cơ theo hướng dẫn của các tổ chức quốc tế.

Unclear policies are also a problem. The government is encouraging organic fertilizer production, but has not set up clear policies on credit, land and tax incentives. A report showed that the amount of organic fertilizers made domestically, imported and used in Vietnam is just equal to 1/19 of inorganic fertilizers. To date, only 180 enterprises have been licensed to make organic fertilizers, with total capacity of 2.5 million tons per annum.

Các chính sách không rõ ràng cũng là một vấn đề. Chính phủ đang khuyến khích sản xuất phân hữu cơ, nhưng chưa thiết lập các chính sách rõ ràng về tín dụng, đất và các ưu đãi thuế. Một báo cáo cho thấy lượng phân hữu cơ được sản xuất trong nước, nhập khẩu và sử dụng ở Việt Nam chỉ bằng 1/19 phân bón vô cơ. Đến nay, chỉ có 180 doanh nghiệp được cấp phép sản xuất phân hữu cơ, với tổng công suất 2,5 triệu tấn/năm.

Translated: Anh Khoa

Source: vnexpressnews.net

Cụm Từ Hay Trong Bài Đọc Song Ngữ Anh – Việt
1. very few made-in-Vietnam organic fertilizer products: rất ít sản phẩm phân bón hữu cơ sản xuất tại Việt Nam
2. (to) encourage enterprises to invest in organic fertilizer production: khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất phân bón hữu cơ
3. (to) remain modest: vẫn còn khiêm tốn
4. the majority of workshops: phần lớn các nhà máy
5. the number of domestically made organic fertilizer products: số lượng các sản phẩm phân bón hữu cơ được sản xuất trong nước
6. (to be) counted with the fingers on one hand: được đếm trên đầu ngón tay
7. (to) trade organic and microbiological fertilizers: kinh doanh phân bón hữu cơ và vi sinh
8. the company’s deputy general director: phó tổng giám đốc của công ty
9. (to be) capable of making high-quality organic fertilizers: có khả năng sản xuất phân hữu cơ chất lượng cao
10. (to) make organic biological fertilizers with limited output: sản xuất phân hữu cơ sinh học với sản lượng hạn chế
11. (to) unexpectedly postpone the plan: bất ngờ trì hoãn kế hoạch này
12. the market capacity: sức tiêu thụ của thị trường
13. tax incentives: các ưu đãi thuế
14. inorganic fertilizers: phân bón vô cơ

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.