Tập 1: Top 3600 Từ Vựng IELTS cho người mới bắt đầu

3600 Common Words for IELTS

Tin Tức Song Ngữ xin giới thiệu đến bạn đọc 3600 từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu. Đây là một nguồn tài liệu vô cùng quý giá, giúp các sĩ tử có thể tiếp cận được với các từ vựng IELTS thực tế một cách dễ dàng hơn. Đặc biệt, trong mỗi phần học từ vựng mới IELTS đều có các ví dụ được giải thích rất chi tiết, nhằm giúp cho người học có thể sử dụng các từ vựng cơ bản trong IELTS một cách hiệu quả nhất.

Icons made by Freepik from www.flaticon.com is licensed by CC 3.0 BY
Danh Sách Toàn Bộ – Top 3600 Từ Vựng IELTS cho người mới bắt đầu Tại Đây.
New Word Meaning
1 Afraid (adj)

/əˈfreɪd/

 

Sợ hãi, hoảng sợ

When someone is afraid, they feel fear

I’m afraid I’m busy tonight.

(Tôi e rằng tôi bận tối nay.)

2 Agree (v)

/əˈɡriː/

 

Đồng ý, tán thành

To agree is to say “yes” or to think the same way

agree entirely.

(Tôi hoàn toàn đồng ý.)

3 Angry (adj)

/ˈæŋɡri/

 

Tức giận, cáu

When someone is angry, they may want to speak loudly or fight

Anyone can become angry.

(Bất kì ai cũng có thể nóng giận.)

4 Arrive (v)

/əˈraɪv/

 

Đi đến

To arrive is to get to or reach some place

Did you arrive Vietnam yesterday?

(Bạn đến Việt Nam ngày hôm qua hả?)

5 Attack (v)

/əˈtæk/

 

Tấn công, công kích

To attack is to try to fight or to hurt

The attack was beaten off.

(Cuộc tấn công đã bị đánh lui.)

6 Bottom (n)

/ˈbɑːtəm/

 

Phần dưới cùng; đáy

The bottom is the lowest part

I can’t touch the bottom.

(Tôi không thể chạm tới đáy được.)

7 Clever (adj)

/ˈklevər/

 

Lanh lợi, thông minh

When someone is clever, they can solve a hard puzzle or problem

She’s both pretty and clever.

(Cô ta vừa đẹp vừa thông minh.)

8 Cruel (adj)

/ˈkruːəl/

 

Độc ác, hung ác

When someone is cruel, they do bad things to hurt others

He is a cruel boss.

(Ông ta là ông chủ độc ác.)

9 Answer (v)

/ˈænsər/

 

Trả lời

To say, write or do something as a reaction to a question

Please answer my question.

(Vui lòng trả lời câu hỏi của tôi.)

10 Hide (v)

/haɪd/

 

Trốn, ẩn nấp

To hide is to try not to let others see you

Let’s hide behind those bushes.

(Chúng ta hãy núp đằng sau những bụi cây đó.)

11 Hunt (v)

/hʌnt/

 

Săn bắn

To hunt is to look for or search for an animal to kill

They hunt the wild animals.

(Họ săn bắt động vật hoang dã.)

12 Accept (v)

/əkˈsept/

Chấp nhận

To take willingly something that is offered

We accept your proposal.

(Chúng tôi chấp nhận đề nghị của bạn.)

13 Add (v)

/æd/

Thêm vào

To put something together with something else so as to increase the size

You only can add files.

(Bạn chỉ có thể thêm các tập tin.)

14 Moment (n)

/ˈmoʊmənt/

 

Chốc lát

A moment is a second or a very short time

I was only a few moments late for the meeting.

(Tôi chỉ đến trễ vài phút cho cuộc họp.)

15 Pleased (adj)

/pliːzd/

 

Hài lòng (thể hiện sự thoả mãn về ai/cái gì)

When someone is pleased, they are happy

She was very pleased with her exam results.

(Cô ta rất hài lòng với kết quả bài kiểm tra của mình.)

16 Promise (v)

/ˈprɑːmɪs/

 

Hứa hẹn

To promise is to say you will do something for sure

Promise you won’t tell.

(Hãy hứa là anh sẽ không tiết lộ.)

17 Reply (v)

/rɪˈplaɪ/

 

Trả lời (bằng lời nói, viết); đáp lại (bằng một hành động)

To reply is to give an answer or say back to someone

He still doesn’t reply.

(Ông ta vẫn chưa trả lời.)

18 Safe (adj)

/seɪf/

 

An toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại)

When a person is safe, they are not in danger

It’s safe and convenient.

(Nó an toàn và thuận tiện.)

19 Trick (n)

/trɪk/

 

Mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò bịp bợm

A trick is something you do to fool another person

He can’t trick the deck.

(Anh ta không thể ăn gian bài.)

20 Well (adv)

/wel/

 

Tốt, giỏi, hay

You use well to say that something was done in a good way

The couple can dance quite well.

(Cặp đôi này có thể nhảy khá giỏi.)

21 Adventure (n)

/ədˈventʃər/

 

Sự phiêu lưu, sự mạo hiểm

An adventure is a fun or exciting thing that you do

Life is either a daring adventure or nothing.

(Cuộc sống là dám phiêu lưu hoặc là không là gì cả.)

22 Approach (v)

/əˈproʊtʃ/

 

Đến gần, lại gần, tới gần

To approach something means to move close to it

The boy approached his school.

(Cậu bé tiến lại gần trường của mình.)

23 Attend (v)

/əˈtend/

 

Tham dự

To be present at an event

Supervisors attend workshops.

(Các giám sát viên tham dự các cuộc hội thảo.)

24 Chemical (n)

/ˈkemɪkl/

Chất hoá học; hoá chất

A chemical is something that scientists use in chemistry

The scientist mixed the chemicals.

(Nhà khoa học trộn lẫn các hóa chất.)

25 Create (v)

/kriˈeɪt/

Tạo ra, tạo nên

To create means to make something new

create challenges for myself.

(Tôi tạo ra thử thách cho bản thân.)

26 Evil (adj)

/ˈiːvɪl/

 

Xấu, ác, có hại

Evil describes something or someone bad or cruel, not good

The evil figure scared us all.

(Nhân vật tàn ác làm tất cả chúng ta sợ.)

27 Experiment (n)

/ɪkˈsperɪmənt/

 

Cuộc thí nghiệm, cuộc thử nghiệm

An experiment is a test that you do to see what will happen

The student did an experiment in science class.

(Học sinh đã thực hiện một thí nghiệm trong tiết khoa học.)

28 Kill (v)

/kɪl/

 

Giết, giết chết

To kill someone or something is to make them die

I killed the fly with a fly swatter.

(Tôi đã giết con ruồi bằng vợt đập ruồi.)

29 Laboratory  (n)

/ˈlæbrətɔːri/

 

Phòng thí nghiệm

A laboratory is a room where a scientist works

My mother works in a laboratory.

(Mẹ tôi làm việc trong một phòng thí nghiệm.)

30 Laugh (v)

/læf/

 

Cười, cười vui

Laugh is the sound made when someone is happy or a funny thing occurs

The sound of their laugh filled the room.

(Âm thanh tiếng cười của chúng tôi lấp đầy căn phòng.)

31 Loud (adj)

/laʊd/

 

Ầm ĩ, inh ỏi (tiếng)

If a sound is loud, it is strong and very easy to hear

The man’s voice was so loud that we all could hear him.

(Giọng nói của người đàn ông đã quá ầm ĩ đến nỗi tất cả chúng tôi có thể nghe tiếng anh ta.)

32 Nervous (adj)

/ˈnɜːrvəs/

 

Hồi hộp, lo lắng

When a person is nervous, they think something bad will happen

The boy became nervous when he heard the news.

(Cậu bé trở nên lo lắng khi nghe thấy tin tức đó.)

33 Noise (n)

/nɔɪz/

 

Tiếng; tiếng ồn ào

A noise is an unpleasant sound

The crying baby made a loud noise.

(Đứa trẻ đang khóc đã tạo nên một tiếng ồn lớn.)

34 Project (n)

/ˈprɑːdʒekt/

 

Dự án; kế hoạch làm việc

A project is a type of work that you do for school or a job

Congratulation on your successful project!

(Chúc mừng dự án của bạn đã thành công!)

35 Scare (v)

/sker/

 

Làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ

To scare someone is to make them feel afraid

My uncle was scared by what he saw in the room.

(Bác của tôi đã hoảng sợ bởi những gì ông ta nhìn thấy trong phòng.)

36 Secret (n)

/ˈsiːkrət/

 

Điều bí mật

A secret is something that you do not tell other people

The two boys were sharing a secret.

(Hai cậu bé đang chia sẻ một bí mật.)

37 Shout (v)

/ʃaʊt/

 

La hét, quát mắng, reo hò

To shout is to say something loudly

My boss shouted at me because I was late for work.

(Ông chủ của tôi mắng tôi vì tôi đi làm muộn.)

38 Smell (v)

/smel/

 

Ngửi, ngửi thấy

To smell something means to use your nose to sense it

The two friends smelled the flowers

(Hai người bạn ngửi thấy mùi hoa.)

39 Terrible (adj)

/ˈterəbl/

 

Khủng khiếp; gây ra khiếp sợ

If something is terrible, it is very bad

The way he treated his classmate was terrible.

(Cách mà cậu ta đối xử với bạn cùng lớp thật khủng khiếp.)

40 Act (v)

/ækt/

 

Hành động

To do something for a particular purpose

Act decisively!

(Hãy hành động dứt khoát.)

41 Alien (n)

/ˈeɪliən/

 

Người ngoài hành tinh

An alien is a creature from a different world

The alien came in peace.

(Người ngoài hành tinh đến trong yên lặng.)

42 Awake (v)

/əˈweɪk/

Thức giấc, đánh thức

To wake up

Her voice awoke the sleeping child.

(Giọng cô ta đã đánh thức đứa trẻ đang ngủ.)

43 Chart (n)

/tʃɑːrt/

 

Đồ thị, biểu đồ

A chart is a list of information

That chart is true to size.

(Biểu đồ đó có kích thước chính xác.)

44 Cloud (n)

/klaʊd/

 

Mây, đám mây

A cloud is a group of water drops in the sky

The sky was filled with white clouds.

(Bầu trời đầy những đám mây trắng.)

45 Comprehend (v)    

/ˌkɑːmprɪˈhend/

 

Hiểu rõ, nhận thức thấu đáo

To comprehend something is to understand it

Henry could not comprehend the message.

(Henry không thể hiểu rõ nội dung tin nhắn.)

46 Describe (v)

/dɪˈskraɪb/

 

Diễn tả, mô tả, miêu tả

To describe is to say or write what someone or something is like

Describe your daily routine, please.

(Hãy mô tả công việc hằng ngày của bạn.)

47 Admire (v)

/ədˈmaɪər/

Ngưỡng mộ

To respect somebody for what they have done

I really admire your enthusiasm.

(Tôi thực sự ngưỡng mộ sự nhiệt tình của bạn.)

48 Fail (v)

/feɪl/

 

Thất bại

To fail means you do not succeed in what you try to do

Since he failed to get the job, he was so sad.

(Kể từ khi anh ta bị thất bại để kiếm một công việc, anh ta đã rất buồn.)

49 Friendly (adj)

/ˈfrendli/

 

Thân thiết, thân thiện

Friendly is behaving in a pleasant, kind way toward someone

The friendly animals came up to the girl.

(Những con vật thân thiện tiến tới gần cô gái.)

50 Grade (n)

/ɡreɪd/

 

Điểm số

A grade is a score or mark given to someone’s work

I tried to get good grades on my report card.

(Tôi đã cố gắng để đạt được điểm tốt trên bảng điểm của mình.)

Translated by: Hương Quỳnh

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.