Tập 11 học từ vựng IELTS nâng cao

Chúc mừng các bạn đã đến với tập cuối – tập 11 học từ vựng IELTS nâng cao. Tin Tức Song Ngữ rất vui khi đồng hành cùng bạn trong suốt chuỗi series học từ vựng IELTS nâng cao. Sau tập 11 này, chúng ta sẽ kết thúc chuyên mục từ vựng IELTS nâng cao để khởi đầu cho một chuyên đề mới hấp dẫn hơn dành cho tất cả những ai yêu thích việc học Tiếng Anh. Các bạn nhớ theo dõi trong thời gian tới nhé. Một lần nữa, Tin Tức Song Ngữ xin gửi lời chào thân yêu nhất đến tất cả bạn đọc <3.

 

Danh Sách Toàn Bộ Các Tập Từ Vựng IELTS Nâng Cao Tại Đây.

New word Meaning
1 Abhor (v)

/əbˈhɔːr/

Ghét

Shrink from; detest; loathe; hate

Janet is doing her best to pass english because she abhors the thought of having to repeat it in summer school.

(Janet đang cố gắng đến mức tối đa để đậu môn Tiếng Anh bởi vì cô ghét khi nghĩ đến việc phải học lại trong khóa học hè.)

2 Abnormal (adj)

/æbˈnɔːrml/

Bất thường

Deviating from the normal; unusual; irregular

We had three absences today, which is abnormal. Usually, everyone is present.

(Chúng tôi có đến 3 người vắng mặt hôm nay, đây là điều bất thường. Thường thì mọi người đều có mặt.)

3 Abrasion (n)

/əˈbreɪʒn/

Xây xát

Scraping or wearing away of the skin by friction

The automobile was a total wreck but the driver, luckily escaped with minor cuts and abrasion.

(Chiếc xe hơi thì hoàn toàn hư hỏng, nhưng người tài xế may mắn đã thoát được, chỉ bị một vài vết cắt nhỏ và xây xát.)

4 Abrupt (adj)

/əˈbrʌpt/

Đột ngột

Broken off; sudden; unexpected

Today’s art lesson came to an abrupt end when the gongs sounded for a fire drill.

(Tiết học nghệ thuật hôm nay chấm dứt đột ngột khi tiếng kẻng vang lên báo động thực tập lửa cháy.)

5 Abscond (v)

/əbˈskɑːnd/

Trốn đi

Steal off and hide; depart secretly; flee

A wide search is under way for the manager who absconded with $10,000 of his employer’s funds.

(Một cuộc truy tìm rộng rãi diễn ra vì viên quản lý đã trốn đi cùng với 10.000 đô la quỹ tiền của ông chủ.)

6 Absolve (v)

/əbˈzɑːlv/

Miễn trách

Declare free from guilt or blame 

Of the three suspects, two were found guilty and the third was absolved.

(Trong ba người bị tình nghi, hai người bị phát hiện là có tội và người thứ ba thì miễn trách.)

7 Absorbing (adj)

/əbˈzɔːrbɪŋ/

Rất lý thú

Fully taking away one’s attention; extremely interesting; engrossing

That was an absorbing book. It held my interest from beginning to end.

(Đó là một quyển sách rất lý thú. Nó thu hút sự chú ý của tôi từ đầu đến cuối.)

8 Abstain (v)

/əbˈsteɪn/

Kiêng cữ

Withhold oneself from doing something; refrain

My dentist said i would have fewer cavities if i abstained from eating candy.

(Ông nha sĩ của tôi nói rằng tôi sẽ ít bị sâu răng hơn nếu như tôi kiêng không ăn kẹo.)

9 Averse (adj)

/əˈvɜːrs/

Chống lại

Opposed; disinclined; unwilling

I am in favor of the dance, but i am averse to holding it on may 25.

(Tôi tán thành khiêu vũ nhưng tôi chống lại việc tổ chức khiêu vũ vào ngày 25 tháng 5.)

10 Avert (v)

/əˈvɜːrt/

Ngăn ngừa

Turn away, ward off; prevent

The mayor promised to do everything in his power to avert a strike by newspaper employees.

(Ông thị trưởng hứa làm mọi cách trong thẩm quyền của ông để ngăn ngừa cuộc đình công của nhân viên nhà báo.)

11 Avocation (n)

/ˌævoʊˈkeɪʃn/

Việc phụ để vui chơi

Occupation away from one’s customary occupations; hobby

My uncle, an accountant, composes music as an avocation.

(Chú tôi, một kế toán viên, sáng tác âm nhạc như một việc phụ để vui chơi.)

12 Adapt (v)

/əˈdæpt/

Thích ứng

Adjust; suit; fit

People who work at night have to adapt themselves to sleeping in the daytime.

(Những người làm việc ban đêm phải thích ứng với việc ngủ vào ban ngày.)

13 Addicted (adj)

/əˈdɪktɪd/

Nghiện

Given over (to a habit; habituated)

You will not become addicted smoking if you refuse cigarettes when they are offered.

(Anh sẽ không bị nghiện hút thuốc nếu anh từ chối những điếu thuốc lá khi anh được mời.)

14 Adequate (adj)

/ˈædɪkwət/

Đủ

Equal to, or sufficient for, a specific need; enough; sufficient

The student who arrived ten minutes late did not have adequate time to finish the test.

(Sinh viên đến trễ 10 phút đã không có đủ giờ để làm xong bài trắc nghiệm.)

15 Adherent (n)

/ədˈhɪrənt/

Người ủng hộ trung thành

One who sticks to a leader, party, etc.; follower; faithful supporter

You can count on Martha’s support in your campaign for re-election. She is one of your most loyal adherents.

(Anh có thể đặt tin tưởng vào sự ủng hộ của Martha trong chiến dịch tái tranh cử của anh. Cô ấy là một trong những người ủng hộ trung thành nhất của anh.)

16 Adjacent (adj)

/əˈdʒeɪsnt/

Kề cận

Lying near; neighboring; bordering

The island of Cuba is adjacent to Florida.

(Đảo Cuba thì kề cận tiểu bang Florida.)

17 Adjoin (v)

/əˈdʒɔɪn/

Tiếp giáp

Be next to; be in contact with

Mexico adjoins The United States.

(Mexico thì tiếp giáp với Hoa Kỳ.)

18 Adjourn (v)

/əˈdʒɜːrn/

Hoãn

Put off to another day; suspend a meeting to resume at a future time; defer

The judge adjourned the court to the following monday.

(Vị thẩm phán đã hoãn phiên tòa lại vào thứ hai kế tiếp.)

19 Advent (n)

/ˈædvent/

Tiến đến gần

A “coming to”; arrival; approach

The weather bureau gave adequate warning of the advent of the hurricane.

(Sở khí tượng đã cảnh báo kịp thời khi cơn bão tiến đến gần.)

20 Adversary (n)

/ˈædvərseri/

Đối thủ

Person “turn toward” or facing another as an opponent; for; contestant

Before the contest began, the champion shook hands with his adversary.

(Trước khi cuộc đấu vật bắt đầu, nhà vô địch bắt tay với đối thủ của ông ta.)

21 Adverse (adj)

/ˈædvɜːrs/

Bất lợi

In opposition to one’s interest; hostile; unfavorable

Because of adverse reviews, the producer announced that the play will close with tonight’s performance.

(Bởi vì có những bài phê bình bất lợi, giám đốc sản xuất đã thông báo rằng vở kịch sẽ chấm dứt với buổi diễn tối nay.)

22 Antecedent (n)

/ˌæntɪˈsiːdnt/

Tổ tiên

Ancestor; forefathers

Ronald’s antecedents came to this country more than a hundred years ago.

(Tổ tiên của Ronaldo đã đặt chân đến đất nước này cách đây hơn 100 năm.)

23 Antedate (v)

/ˌæntiˈdeɪt/

Đi trước

Come before in date; precede

Alaska antedates Hawaii as a state, having gained statehood on january 3, 1959, seven months before hawaii.

(Alaska đi trước Hawaii với tư cách là một bang, Alaska đã được hưởng quy chế bang vào ngày 3-1-1959, bảy tháng trước Hawaii.) 

24 Postdate (v)

/ˌpoʊst ˈdeɪt/

Để ngày sau

Assign a date after the true date

This is postdated check; it has tomorrow’s date on it.

(Đây là một tấm chi phiếu đề ngày sau; nó được ghi ngày tháng vào ngày mai.)

25 Ante meridiem (adv of time)

/ ˌænti məˈrɪdiəm/

Trước 12 giờ trưa

Before noon

In 9 a.m., the abbreviation a.m. Stands for ante meridiem, meaning “before noon”.

(Trong cụm từ 9 a.m, chữ viết tắt a.m của cụm từ ante meridiem: có nghĩa là “trước 12 giờ trưa”.)

26 Post meridiem (adv of time)

/ˌpoʊstməˈrɪdiəm/

Sau 12 giờ trưa

Afternoon

In 9 p.m., the abbreviation p.m. Stands for post meridiem, meaning “after noon.”

(Trong cụm từ 9p.m, chữ viết tắt p.m của cụm từ post meridiem: có nghĩa là ”sau 12 giờ trưa”.)

27 Anteroom (n)

/ˈæntiruːm/

Tiền sảnh

Room placed before and forming an entrance to another; antechamber; waiting room.

If the physician is busy when patients arrive, the nurse asks them to wait in the anteroom.

(Nếu bác sĩ bận khi các bệnh nhân đến, cô y tá sẽ bảo họ ngồi đợi ở tiền sảnh.)

28 Postgraduate (n, adj)

/ˌpoʊstˈɡrædʒuət/

Hậu cử nhân

Having to do with study after graduation from high school or college

After college, Marvin hopes to do postgraduate work in law school.

(Sau khi tốt nghiệp đại học, Marvin hy vọng học chương trình sau đại học tại trường luật.)

29 Postmortem (n)

/ˌpoʊst ˈmɔːrtəm/

Khám nghiệm tử thi

Thorough examination of a body after death; autopsy

The purpose of a postmortem is to discover the cause of death.

(Mục tiêu của việc khám nghiệm tử thi là để phát hiện ra nguyên nhân của cái chết.)

30 Postscript (n)

/ˈpoʊstskrɪpt/

Phần tái bút

Note added to a letter after it has been written.

After signing the letter, i noticed i had omitted an important fact. Therefore, i mentioned it in a postscript.

(Sau khi ký bức thư, tôi nhận thấy rằng tôi đã bỏ sót một sự kiện quan trọng. Do đó, tôi đã đề cập đến nó ở phần tái bút.)

31 Bicameral (adj)

/ˌbaɪˈkæmərəl/

Lưỡng viện

Consisting of two chambers or legislative houses

Our legislature is bicameral; it consists of the house of representatives and the senate.

(Cơ quan lập pháp chúng tôi là quốc hội lưỡng viện; nó gồm có hạ nghị viện và thượng nghị viện.) 

32 Bicentennial (adj)

/ˌbaɪsenˈteniəl/

Kỷ niệm lần thứ 200

Two hundredth anniversary

The bicentennial of George Washington’s birth was celebrated in 1932.

(Lễ kỷ niệm lần thứ 200 ngày sinh của George Washington được tổ chức vào năm 1932.) 

33 Biennial (adj)

/baɪˈeniəl/

Hai năm một lần

Occurring every two years

A defeated candidate for the house of representatives must wait two years before running again, because the elections are biennial.

(Ứng cử viên thất cử vào hạ nghị viện phải chờ 2 năm trước khi ứng cử trở lại, bởi vì bầu cử được tổ chức 2 năm một lần.)

34 Semiannual (adj)

/ˌsɛmiˈænjuəl/

Một năm hai lần

Occurring every half year, or twice a year; semi yearly

Promotion in our school is semiannual; it occurs in january and june.

(Việc thăng chức ở trường chúng tôi thì một năm hai lần; nó được diễn ra vào tháng giêng và tháng sáu.)

35 Bimonthly (adj, adv)

/ˌbaɪˈmʌnθli/

Hai tháng một lần

Occurring every two months

We receive only six bills a year because we are billed on a bimonthly basis.

(Chúng tôi chỉ nhận sáu hoá đơn một năm bởi vì chúng tôi được tính hoá đơn trên cơ bản hai tháng một lần.)

36 Semimonthly (adj, adv)

/ ˌsɛmɪˈmʌnθli/

Nửa tháng một lần

Occurring every half month, or twice a month

Employees paid on a semimonthly basis receive two salary checks per month.

(Nhân viên được trả lương trên cơ bản nửa tháng một lần sẽ nhận hai chi phiếu lương mỗi tháng.)

37 Bilateral (adj)

/ˌbaɪˈlætərəl/

 

Song phương

Having two sides

French forces joined the Americans in a bilateral action against the British at the battle of Yorktown in 1781.

(Lực lượng Pháp kết hợp với lực lượng Mỹ trong hành động song phương chống lại người Anh trong trận đánh ở Yorktown năm 1781.)

38 Bilingual (adj)

/ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/

Song ngữ

Speaking two languages equally well

Some school in spanish speaking communities send bilingual notices, written in english and spanish, to the parents.

(Một vài trường học trong những cộng đồng nói tiếng Tây Ban Nha gửi các thông báo song ngữ, viết bằng tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha, gửi đến các phụ huynh.)

39 Bipartisan (adj)

/ˌbaɪˈpɑːrtɪzn/

Có tính lưỡng đảng

Representing two political parties

Congressional committee are bipartisan; they consist of both democratic and republican members.

(Các ủy ban của quốc hội có tính chất lưỡng đảng; chúng bao gồm cả thành viên đảng dân chủ lẫn thành viên đảng cộng hòa.)

40 Bisect (v)

/baɪˈsekt/

Chia ra hai phần bằng nhau

Divide into two equal parts

A diameter is a line that bisects a circle.

(Đường kính là đường thẳng chia đường tròn ra hai phần bằng nhau.)

41 Semicircle (n)

/ˈsemisɜːrkl/

Nửa vòng tròn

Half of a circle

At the end of the lesson, a group gathered about the teacher in a semicircle to ask additional questions.

(Vào cuối bài học, một nhóm tập hợp chung quanh thầy giáo tạo thành phân nửa vòng tròn để hỏi thêm các câu hỏi.)

42 Semiconscious (adj)

/semɪˈkɒnʃəs/

Bán ý thức (nửa tỉnh, nửa mê)

Half conscious; not fully conscious

In the morning, as you begin to awaken, you are in the semi conscious state.

(Vào buổi sáng, ngay khi bạn bắt đầu thức dậy, bạn ở trong tình trạng bán ý thức [nửa tỉnh, nửa mê.])

43 Semidetached (adj)

/ˌsemi dɪˈtætʃt/

Tách biệt một nửa

Partly detached; sharing a wall with an adjoining building on one side, but detached on the other

All the houses on the block are attached, except the corner ones, which are semi detached.

(Tất cả các ngôi nhà trong một block nhà thì gắn liền với nhau, ngoại trừ ngôi nhà ở góc, thì tách biệt một nửa.)

44 Semiskilled (adj)

 /ˌsemi ˈskɪld/

Bán chuyên môn

Partly skilled

Workers who enter a semi skilled occupation do not have to undergo a long period of training.

(Công nhân làm những nghề nghiệp bán chuyên môn thì không cần phải qua một giai đoạn huấn luyện lâu dài.)

45 Emigrate (v)

/ˈemɪɡreɪt/

Rời khỏi để định cư nơi khác

Move out of a country or region to settle in another

In 1889, Charles Steinmetz, an engineer, emigrated from Germany.

(Năm 1889, Charles Steinmetz, một kỹ sư, đã rời khỏi nước Đức để định cư nơi khác.)

46 Immigrate (v)

/ˈɪmɪɡreɪt/

Nhập cư

Move into a foreign country or region as a permanent resident

In 1889, Charles Steinmetz immigrated to The United States.

(Năm 1889, Charles Steinmetz đã nhập cư vào Hoa Kỳ.) 

47 Eminent (adj)

/ˈemɪnənt/

Xuất sắc

Standing out; conspicuous; distinguished; noteworthy

Steinmetz’s discovery in the field of electricity made him one of the eminent scientists of the twentieth century.

(Những khám phá trong lĩnh vực điện học của ông Stenmetz đã làm cho ông trở thành một trong những nhà khoa học xuất sắc của thế kỷ 20.)

48 Imminent (adj)

/ˈɪmɪnənt/

Sắp xảy ra

Hanging threateningly over one’s head; about to occur; impending.

At a first flash of lightning, the beach crowd scurried for shelter from the imminent storm.

(Nhìn thấy tia chớp đầu tiên, đám đông trên bãi biển chạy nhanh để tìm chỗ trú ẩn từ cơn giông bão sắp xảy ra.)

49 Enervate (v)

/ˈenərveɪt/

Yếu đi

Lessen the strength of; enfeeble; weaken

Irma was so enervated by the broiling sun that she nearly fainted.

(Irma đã bị yếu đi dưới ánh nắng mặt trời như thiêu đốt khiến cô gần ngất xỉu.)

50 Erosion (n)

/ɪˈroʊʒn/

Sự xói mòn

Gradual wearing away

Running water is one of the principal causes of soil erosion.

(Nước chảy là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự xói mòn đất.)

Xem Thêm: 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.