Tập 2 học từ vựng IELTS nâng cao

Trong tập 2 học từ vựng IELTS nâng cao, bạn sẽ được học rất nhiều các từ vựng hay mang tính ứng dụng cao. Các bạn hãy nhớ kiên trì học mỗi ngày nhé. Mỗi ngày chỉ cần học 5 – 10 từ. Chú ý thật kỹ nghĩa của từ – Đặc biệt là nghĩa Tiếng Anh để có thể áp dụng cho các từ đồng nghĩa Synonyms trong IELTS nhé. Niềm vui học Tiếng Anh của bạn cũng là những điều mà Tin Tức Song Ngữ luôn hướng đến. Chúc các bạn thành công trên con đường chinh phục IELTS. 

.

Danh Sách Toàn Bộ Các Tập Từ Vựng IELTS Nâng Cao Tại Đây.

 

 

New word Meaning
1 Perceive (v)

/pərˈsiːv/

Nhận ra

Become aware of through the senses; see; note; bosery

When the lights went out, I couldn’t see a thing, but gradually I was able to perceive the outlines of the larger pieces of furniture.

(Khi đèn tắt, tôi không thể nhìn thấy một vật gì, nhưng dần dần tôi đã có thể nhận ra đường nét về các mảnh lớn của đồ nội thất.)

2 Portal (n)

/ˈpɔːrtl/

 

 

Cánh cổng

Door; entrance; especially; a grand or impressive one

The original doors at the main entrance to our school have been replaced by bronze portals.

(Những chiếc cửa ban đầu ở lối vào trường của chúng tôi đã được thay thế bằng cánh cổng bằng đồng.)

3 Reserved (adj)

/rɪˈzɜːrvd/

 

Dè dặt, e sợ

Restrained in speech or action; uncommunicative

Mark was reserved at first but became much more communicative when he got to know us better.

(Ban đầu Mark khá dè dặt nhưng đã trở nên cởi mở hơn nhiều khi anh ta biết nhiều hơn về chúng tôi.)

4 Restrain (v)

 /rɪˈstreɪn/

Kiềm chế

Hold back; check; curb; repres

Mildred could not restrain her desire to open the package immediately, even though it read, “Do not open before Christmas!”

(Mildred không thể kiềm chế được lòng ham muốn mở gói quà ngay lập tức, mặc dù trên đó có viết: “Đừng mở trước lễ Giáng Sinh”.)

5 Retract (v)

/rɪˈtrækt/

 

Rút lại

Draw back; withdraw; take back

You can depend on Frank. Once he has given his promise, he will not retract it.

(Anh có thể tin tưởng ở Frank. Một khi anh ta đã hứa, anh ta sẽ không rút lại lời hứa đâu.)

6 Spine (n)

/spaɪn/

Xương sống

Chain of small bones down the middle of the back; backbone

The ribs are curved bones extending from the spine and enclosing the upper part of the body.

(Những chiếc xương sườn là những khúc xương kéo dài từ xương sống và bao bọc phần trên của cơ thể.)

7 Stroll (n)

/stroʊl/

Đi tản bộ

Idle and leisurely walk

It was a warm spring afternoon, and many people were out for a stroll on the boulevard.

(Đây là một buổi xế chiều ấm áp vào mùa xuân, và nhiều người đi tản bộ trên đại lộ.)

8 Timorous (adj)

 /ˈtɪmərəs/

Nhút nhát

Full of fear; afraid; timid

I admit I was timorous when I began my speech, but as I went along, I felt less and less afraid.

(Tôi công nhận rằng tôi nhút nhát khi bắt đầu bài diễn văn, nhưng khi đã nói được một lúc, tôi cảm thấy tự tin hơn.)

9 Tuition (n)

/tuˈɪʃn/

Học phí

Payment for instruction

When I go to college, I will probably work each summer to help pay the tuition.

(Khi tôi lên đại học, có lẽ tôi sẽ làm việc vào mỗi mùa hè để có tiền trả học phí.)

10 Version (n)

/ˈvɜːrʒn/

– Lời miêu tả

– Bản dịch

– Account of description from a particular point of view

– Translation

– Now that we have Sam’s description of the accident, let us listen to your version.

(Bây giờ chúng tôi đã có bản mô tả về vụ tai nạn của Sam, hãy để chúng tôi được lắng nghe lời miêu tả của anh.)

– THE COUNT OF MONTE CRISTO was written in French, but you can read it in the English version.

(Tác phẩm THE COUNT OF MONTE CRISTO được viết bằng tiếng Pháp, nhưng anh có thể đọc nó qua bản dịch tiếng Anh.)

11 Aggressor (n)

/əˈɡresər/

Quốc gia gây chiến

Person or nation that begins quarrel assailant

In the war with the United States, Japan was the aggressor; the surprise attack on Pearl Harbor started the conflict.

(Trong cuộc chiến tranh với Hoa Kỳ, Nhật Bản là quốc gia gây chiến; cuộc tấn công bất ngờ của Nhật vào Trân Châu Cảng đã mở đầu cho cuộc xung đột.)

12 Altitude (n)

/ˈæltɪtuːd/

Độ cao

Height; elevation; high position; eminence

Mount Washington, which rises to an altitude of 6,288 feet, is the highest peak in the White Mountains.

(Ngọn núi Washington vươn lên đến độ cao 6.288 feet, là đỉnh núi cao nhất trong dãy núi White Mountains.)

13 Calamity (n)

/kəˈlæməti/

Đại nạn

Great misfortune; catastrophe; disaster

The assassination of President Kennedy was a national calamity.

(Vụ ám sát tổng thống Kennedy là một đại nạn quốc gia.)

14 Congregate (n)

 /ˈkɑːŋɡrɪɡeɪt/

Tụ tập

Come together into a crowd; assemble; gather

Some homeowners near the school object to pupil’s congregating on their property in the morning, others don’t mind.

(Một vài chủ nhà gần trường học phản đối việc học sinh tụ tập lại trên mảnh đất của họ vào buổi sáng, còn những người khác thì không quan tâm.)

15 Convene (n)

/kənˈviːn/

 

Nhóm họp

Meet or come together in a group for a specific purpose

The board of directors will convene next Tuesday to elect a new corporation president.

(Hội đồng quản trị sẽ họp vào thứ 3 tuần sau để bầu chủ tịch mới cho công ty.)

16 Cordiality (n)

/ˌkɔːrdʒiˈæləti/

Sự thân tình

Friendliness; warmth of regard

Dan’s parents greeted me with cordiality and made me feel like an old friend of the family.

(Cha mẹ của Dan đã chào đón tôi với sự thân tình và làm tôi cảm thấy như một người bạn lâu năm của gia đình.)

17 Crony (n)

/ˈkroʊni/

Bạn chí cốt

Close companion; intimate friend; chum

Some students associate only with their cronies and rarely try to make new friends.

(Một vài sinh viên chỉ kết thân với những người bạn chí cốt của họ và ít khi cố gắng kết bạn mới.)

18 Deliberately (adv)

/dɪˈlɪbərətli/

– Cố ý

– Chậm

– In a carefully thought out manner; on purpose; purposely

– In an unhurried manner; slowly

– We deliberately kept Glenda off the planning committee because we didn’t want her to know that the party was to be in her honor.

(Chúng tôi cố ý không cho Glenda vào ban kế hoạch bởi vì chúng tôi không muốn cô ta biết rằng buổi tiệc họp mặt được tổ chức nhằm tôn vinh cô.)

– Dad was late because he had to drive deliberately, the roads were icy.

(Bố tôi đến trễ bởi vì ông phải lái chậm rãi, các con đường đều bị phủ băng.)

19 Dispense with (v)

 /dɪˈspens/ /wɪθ/

Bỏ qua, miễn trừ

Do without; along without

When our club has a guest speaker, we dispense with the reading of the minutes to save time.

(Khi câu lạc bộ của chúng tôi có khách mời đến nói chuyện, chúng tôi bỏ qua việc đọc biên bản để khỏi tốn thời gian.)

20 Dubious (adj)

/ˈduːbiəs/

Nghi ngờ, không chắc, mơ hồ

Doubtful; uncertain; questionable

There is no doubt about my feeling better, but it is dubious that I can be back at school by tomorrow.

(Không có nghi ngờ gì về cảm giác của tôi đã tốt hơn, nhưng việc tôi có thể đi học lại vào ngày mai thì không thể chắc chắn.)

21 Extremity (adj)

/ɪkˈstreməti/

Nơi tận cùng

Very end; utmost limit

Key West is at the southern extremity of Florida.

(Key West là nằm ở phía cực Nam của bang Florida.)

22 Forecast (v,n)

/ˈfɔːrkæst/

Tiên đoán

Predict; foretell; prophecy

Mr. Walsh gave a short vocabulary quiz today, as you had forecasted.

(Ông Walsh đã cho một bài toán đố ngắn về từ vựng hôm nay, đúng như bạn đã tiên đoán.)

23 Hibernate (v)

/ˈhaɪbərneɪt/

Nghỉ đông

Spend the winter

If my grandparents had had the funds to hibernate in Florida, they would not have spent the winter at home.

(Nếu ông bà tôi có tiền để đi nghỉ đông tại Florida thì ông bà sẽ không trải qua mùa đông ở nhà.)

24 Host (n,v)

 /hoʊst/

– Chủ khách

– Đám đông

– Person who receives or entertains a guest or guests

– Large number; multitude; throng; crowd

– Dad treats his guests with the utmost cordiality, he is an excellent host.

(Cha tôi tiếp đãi khách với sự chân thành từ tận đáy lòng, ông là một chủ nhà tuyệt vời.)

– The merchant had expected a host of customers, but only a few appeared.

(Ông thương gia đã hy vọng có một đám đông khách hàng nhưng rồi chỉ có một vài người xuất hiện.)

25 Intimidate (v)

/ɪnˈtɪmɪdeɪt/

Hoảng sợ

Frighten; influence; by fear; cow; overawe

A few of the children were intimidated by the lion’s roar, but most of them were not frightened.

(Một vài đứa trẻ hoảng sợ vì tiếng rống của con sư tử nhưng phần đông trong bọn trẻ thì không sợ hãi.)

26 Preface (n,v)

/ˈprefəs/

– Lời nói đầu, lời tựa

– Giới thiệu mở đầu

 – Introduction (to a book or speech); foreword; prologue

– Introduce or begin with a preface; thuusher in; precede

– Begin by reading the preface, it will help you to get the most out of the rest of the book.

(Hãy bắt đầu bằng cách đọc Lời Nói Đầu, nó sẽ giúp bạn nắm bắt được phần lớn phần còn lại của quyển sách.)

– Usually, I begin my speech at once, but this time I prefaced it with amusing anecdote.

(Thông thường, tôi bắt đầu bài diễn văn của mình ngay, nhưng lần này để mở đầu bài diễn văn tôi đã kể một câu chuyện thú vị.)

27 Recoil (n,v)

/rɪˈkɔɪl/

Thụt lùi vì e sợ

 Draw back because of fear; shrink; wince; flinch.

Jerry recoiled at the thought of singing in the amateur show, but he went through with it because he had promised to participate.

(Jerry đã e sợ khi nghĩ đến việc hát trong một buổi trình diễn nghiệp dư, nhưng anh ta đã chấp nhận bởi vì anh ta đã hứa tham dự.)

28 Reflection (n)

/rɪˈflekʃn/

– Suy nghĩ kỹ

– Thought; especially careful thought

When a question is complicated, don’t give the first answer that comes to mind. Take time for reflection.

(Khi gặp một câu hỏi phức tạp, bạn đừng vội đưa ra câu trả lời đầu tiên trong đầu. Hãy dành thời gian để suy nghĩ.)

29 Relinquish (v)

/rɪˈlɪŋkwɪʃ/

Nhường, từ bỏ

Give up; abandon; let go; release; surrender

When an elderly lady entered the crowded bus, one of the students relinquished he seat to her.

(Khi một bà lão lớn tuổi bước vào xe buýt đông người, một trong những sinh viên đã nhường chỗ cho bà ta.)

30 Tolerate (v)

/ˈtɑːləreɪt/

Chịu đựng

Endure; bear; put up with; allow; permit

Some young children will cry when rebuked, they cannot tolerate criticism.

(Một vài trẻ nhỏ sẽ khóc khi bị khiển trách, chúng không chịu được những lời chỉ trích.)

31 Contend (v)

/kənˈtend/

– Thi đấu

– Khẳng định

– Compete; vie; take part in a contest; fight; struggle

– Argue; maintain as true; assert

– Every spring some baseball writers try to predict the two teams that will contend in the next world series.

(Mỗi mùa xuân vài tay bút về bóng chày cố gắng tiên đoán hai đội nào sẽ thi đấu với nhau trong vòng đấu thế giới sắp tới.)

– Don’t argue with the umpire. If he says you are out, it’s no use contending you are safe.

(Đừng cãi lý với trọng tài. Khi ông ta bảo bạn sai, thì chẳng ích lợi gì khẳng định là bạn đúng.) 

32 Decease (n,v)

/dɪˈsiːs/

Cái chết

Death

Shortly after President Kennedy’s decease Vice President Johnson was sworn in as the new Chief Executive.

(Một thời gian ngắn sau cái chết của cựu tổng thống Kennedy, phó tổng thống Johnson tuyên thệ nhậm chức với tư cách người đứng đầu ngành hành pháp mới.)

33 Din (n,v)

/dɪn/

Tiếng động lớn

Loud noise; uproar

I couldn’t hear what you were saying because the jet plane that was passing made such a din.

(Tôi không thể nghe được những gì anh đang nói bởi vì chiếc máy bay phản lực đang bay ngang qua phát ra tiếng động thật lớn.)

34 Distinguish (v)

/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/

Phân biệt

Tell apart; differentiate

The twins are so alike that it is hard to distinguish one from the other.

(Hai đứa bé sinh đôi thật sự là giống nhau đến nỗi khó phân biệt đứa này với đứa kia.)

35 Divulge (v)

/daɪˈvʌldʒ/

Tiết lộ

Make known; reveal; disclose

Yesterday our teacher read us a composition without divulging the name of the writer.

(Ngày hôm qua, thầy giáo của chúng tôi đọc cho chúng tôi nghe một bài luận mà không tiết lộ tên của người viết.)

36 Drought (n)

/draʊt/

Hạn hán

 Long period of dry weather; lack of rain; dryness

While some regions are suffering from drought, others are experiencing heavy rains and floods.

(Trong khi một số vùng bị hạn hán, một số vùng khác đang chịu mưa lớn và lũ lụt.)

37 Famish (adj)

/ˈfæmɪʃt/

 

Chết đói

Starve; be or make extremely hungry

The missing hikers were famished. When we found them, they had not eaten for more than twelve hours.

(Những người đi dã ngoại mất tích gần như chết đói. Khi chúng tôi tìm thấy họ, họ không có ăn gì hơn 12 tiếng đồng hồ rồi.)

38  Illuminate (v)

/ɪˈluːmɪneɪt/

Chiếu sáng

Light up; make bright with light

The bright morning sun illuminate the kitchen, there was no need for the lights to be on.

(Mặt trời buổi sáng rực rỡ chiếu ánh sáng vào nhà ăn, không cần phải bật đèn lên nữa.)

39 Inaudible (adj)

/ɪnˈɔːdəbl/

Không thể nghe được

Incapable of being heard; not audible

The only part of your answer I could hear was the first word, the rest was inaudible.

(Phần duy nhất trong câu trả lời của anh mà tôi có thể nghe được là từ đầu tiên, phần còn lại không thể nghe được gì cả.)

40 Incense (v)

/ˈɪnsens/

Tức giận

Make extremely angry; enrage; madden; infuriate

Some of the members were so incensed by the way Jack opened the meeting that they walked right out.

(Một vài hội viên đã rất tức giận cái cách mà Jack khai mạc buổi họp đến độ họ bỏ đi ra ngoài.)

41 Inundate (n,v)

/ˈɪnʌndeɪt/

Ngập lụt

Flood; swamp; deluge

A number of streets in low-lying areas were inundated by the rainstorm.

(Một số đường phố ở những vùng thấp bị ngập lụt bởi trận mưa bão.)

42 Jeopardy (n)

/ˈdʒepərdi/

Nguy hiểm

Danger; peril

 

 If you are late for the employment interview, your chance of getting the job will be in serious jeopardy.

(Nếu bạn đến trễ trong cuộc phỏng vấn việc làm, thì cơ hội nhận được công việc của bạn sẽ gặp nguy cơ nghiêm trọng.)

43 Magnify (v)

/ˈmæɡnɪfaɪ/

Phóng đại

Cause to be or look larger; enlarge; amplify

The bacteria shown in your textbook have been greatly magnified; their actual size is considerably smaller.

(Những vi khuẩn trên sách giáo khoa của bạn đã phóng đại lên rất nhiều; kích thước thật sự của chúng thì nhỏ không đáng kể.)

44 Municipal (adj)

/mjuːˈnɪsɪpl/

Thuộc về thành phố

Of a city or town

 

Your father works for the city? How interesting! My father is also a municipal employee.

(Cha của bạn làm việc cho thành phố? Thật là thú vị. Cha tôi cũng là một nhân viên của thành phố.)

45 Puncture (n,v)

/ˈpʌŋktʃər/

Đâm thủng

 Make a hole with a pointed object; pierce; perforate

Our neighbor swept a nail off his curb, and later it punctured one of his own tires.

(Người láng giềng của chúng tôi quét một cây đinh ra ngoài lề đường, và sau đó cây đinh này đâm thủng một trong những chiếc bánh xe của chính ông ta.)

46 Rummage (n,v)

/ˈrʌmɪdʒ/

Lục soát, lục lạo

Search thoroughly by turning over all the contents; ransack

Someone must have rummaged my desk; everything in it is in disorder.

(Ai đó đã lục lạo bàn viết của tôi; mọi thứ trong đó hết sức lung tung.)

47 Simultaneous (adj)

/ˌsaɪmlˈteɪniəs/

Xảy ra đồng thời

Happening or done at the same time as st else

There were several simultaneous attacks by the rebels.

(Có vài cuộc tấn công xảy ra cùng lúc của những kẻ phản động.)

48 Accommodate (v)

/əˈkɑːmədeɪt/

– Sức chứa

– Giúp đỡ

– Hold without crowding or inconvenience; have room for

– Oblige; do a favor for; furnish with something desired

– The new restaurant will accommodate 128 persons

(Nhà hàng mới có sức chứa đến 128 người.)

– I’m sorry I have no pen to lend you. Ask Norman. Perhaps he can accommodate you.

(Tôi lấy làm tiếc tôi không có bút mực để cho bạn mượn. Bạn hãy hỏi Norman. Có lẽ cậu ta có thể giúp bạn.)

49 Apprehend (v)

/ˌæprɪˈhend/

– Lo sợ

– Bắt giữ

 – Anticipate (foresee) with fear; dread

– Arrest

– Now I see how foolish I was to apprehend the outcome of the test. I passed easily.

(Bây giờ tôi mới thấy thật là ngu ngốc khi tôi lo sợ kết quả của kỳ thi. Tôi đã đậu một cách dễ dàng.)

– The escaped prisoner was apprehended as he tried to cross the border.

(Người tù vượt ngục đã bị bắt lại khi anh ta cố gắng vượt qua biên giới.) 

50 Cleave (v)

/kliːv/

Trung thành với, bám lấy

Stick; adhere; cling; be faithful

Some of the inhabitants are hostile to new ways; they cleave to the customs and traditions of the past.

(Một số cư dân thì thù ghét những lề thói mới; họ bám lấy phong tục và truyền thống quá khứ.)

Checked: Thanh Hằng, Phúc Phạm

Xem Thêm:

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.