Tập 2: Top 36000 Từ Vựng IELTS cho người mới bắt đầu

3600 Common Words for IELTS

Tin Tức Song Ngữ xin giới thiệu đến bạn đọc 36000 từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu. Đây là một nguồn tài liệu vô cùng quý giá, giúp các sĩ tử có thể tiếp cận được với các từ vựng IELTS thực tế một cách dễ dàng hơn. Đặc biệt, trong mỗi phần học từ vựng mới IELTS đều có các ví dụ được giải thích rất chi tiết, nhằm giúp cho người học có thể sử dụng các từ vựng cơ bản trong IELTS một cách hiệu quả nhất.

Danh Sách Toàn Bộ – Top 36000 Từ Vựng IELTS cho người mới bắt đầu Tại Đây.

New Word Meaning
1 Bandage (v)

 /ˈbændɪdʒ/

 

Băng bó

To wrap a bandage around a part of the body

Don’t bandage the wound too tightly.

(Đừng băng bó vết thương quá chặt.)

2 Library (n)

/ˈlaɪbreri/

 

Thư viện

A library is a place where you go to read books

The library also has audiovisual resources.

(Thư viện cũng có nguồn tài liệu nghe nhìn.)

3 Planet (n)

/ˈplænɪt/

 

Hành tinh (thiên văn học)

A planet is a large round thing in space

Life might be found on another planet.

(Sự sống có thể tìm thấy trên một hành tinh khác.)

4 Report (n)

/rɪˈpɔːrt/

 

Bản báo cáo, bản tường thuật

A report is something students write for school

He has written the report.

(Anh ta đã viết xong báo cáo.)

5 Barbecue (v)

/ˈbɑːrbɪkjuː/

 

Nướng

To cook food on a barbecue

My father is barbecuing in the backyard.

(Bố tôi đang nướng thịt ở sân sau.)

6 Solve (v)

/sɔːlv/

 

Giải quyết, làm sáng tỏ (một vấn đề)

To solve something is to find an answer to it

It’s impossible to solve this problem.

(Vấn đề này không thể giải quyết.)

7 Bark (v)

/bɑːrk/

 

Sủa

When a dog barks, it makes a short loud sound

The dog suddenly started barking at us.

(Con chó đột nhiên sủa chúng tôi.)

8 Suppose (v)

/səˈpoʊz/

 

Cho là; nghĩ rằng

To suppose is to guess

suppose he got arrested.

(Tôi cho rằng anh ta đã bị bắt.)

9 Universe (n)

/ˈjuːnɪvɜːrs/

 

Vũ trụ, vạn vật (tất cả những gì tồn tại trong không gian)

The universe is the known or supposed objects in space

The universe is so large that it cannot be measured.

(Vũ trụ quá lớn đến nỗi nó không thể đo lường được.)

10 View (v)

/vjuː/

 

Thấy, nhìn

To view is to look at something

Michael likes to view himself in the mirror.

(Michael thích ngắm nhìn anh ta trong gương.)

11 Appropriate (adj)

/əˈproʊpriət/

 

Thích hợp, thích đáng

When a thing is appropriate, it is right or normal

You should have an appropriate diet.

(Bạn nên có một chế độ ăn uống phù hợp.)

12 Avoid (v)

/əˈvɔɪd/

 

Tránh, tránh xa

To avoid something is to stay away from it

Avoid the broken bottle on the floor.

(Hãy tránh chai bị vỡ trên sàn.)

13 Behave (v)

/bɪˈheɪv/

 

Đối xử, cư xử

To behave is to act in a particular way, especially to be good

She always behaves well.

(Cô ta luôn cư xử tốt.)

14 Calm (adj)

/kɑːm/

 

Bình tĩnh, điềm tĩnh

When someone is calm, they do not get excited or upset

A nice warm bath makes me feel so calm.

(Một bồn tắm ấm áp đẹp làm tôi cảm thấy thư giãn.)

15 Concern (n)

/kənˈsɜːrn/

 

Sự lo lắng, sự lo âu, sự quan tâm

Concern is a feeling of worry

I was filled with concern after reading the newspaper.

(Tôi đã rất lo lắng sau khi tờ đọc báo này.)

16 Content (adj)

/ˈkɑːntent/

 

Hạnh phúc, mãn nguyện, thoả mãn

To be content is to be happy and not want more

The baby looked very content sitting on the floor.

(Đứa bé trông rất hài lòng khi ngồi trên sàn nhà.)

17 Expect (v)

/ɪkˈspekt/

 

Chờ đợi, trông đợi

If you expect something to happen, you believe it will happen

I expect the bus to be here very soon.

(Tôi hi vọng xe buýt sẽ tới đây rất sớm.)

18 Annoy (v)

/əˈnɔɪ/

 

Bực mình

To make somebody slightly angry

His constant joking was beginning to annoy her.

(Trò đùa liên tục của anh ta bắt đầu làm cô ấy khó chịu.)

19 Habit (n)

/ˈhæbɪt/

 

Thói quen, tập quán

A habit is a thing that you do often

Smoking is a bad habit that can kill you.

(Hút thuốc là thói quen xấu có thể giết chết bạn.)

20 Instruct (v)

/ɪnˈstrʌkt/

 

Chỉ dẫn, hướng dẫn

To instruct is to teach

 

My teacher instructs us in several subjects.

(Cô giáo tôi chỉ dẫn chúng tôi một số môn học.)

21 Issue (n)

/ˈɪʃuː/

 

Ðề tài; vấn đề (đang tranh cãi, đang kiện cáo…)

 An issue is an important topic

He spoke about issues that were important to the people.

(Anh ta nói về những vấn đề quan trọng với mọi người.)

22 Blush (v)

/blʌʃ/

 

Đỏ mặt, thẹn

To become red in the face because you are embarrassed or ashamed

He looked away, blushing.

(Anh ta quay mặt đi, vì đỏ mặt.)

23 Patient (adj)

/ˈpeɪʃnt/

 

Kiên nhẫn, nhẫn nại

If a person is patient, they don’t become angry or upset easily

I had to be patient and wait until 5 o’clock to leave.

(Tôi phải kiên nhẫn và chờ đợi tới 5 giờ để rời khỏi.)

24 Positive (adj)

/ˈpɑːzətɪv/

 

Tích cực

If something is positive, it is good

She has a positive future ahead of her after finishing college.

(Cô ta có một tương lai tích cực phía trước sau khi tốt nghiệp.)

25 Punish (v)

/ˈpʌnɪʃ/

 

Trừng phạt (vì một hành động sai trái)

To punish means to make someone suffer for breaking the rules or laws

To punish me, my teacher had me stand in the corner.

(Để phạt tôi, cô giáo tôi bắt tôi đứng ở góc lớp.)

26 Represent (v)

/ˌreprɪˈzent/

 

Trình bày

To represent is to speak or act for a person or group

My lawyer will represent me in court.

(Luật sư của tôi bào chữa cho tôi ở tòa.)

27 Shake (v)

/ʃeɪk/

 

Rung, lắc

To shake is to move back and forth or up and down quickly

When people shake hands, it usually means they agree.

(Khi người ta bắt tay, nó thường có nghĩa là họ đồng ý.)

28 Spread (v)

/spred/

 

Truyền đi, tản ra

To spread is to move quickly to more places

Settlers soon spread inland.

(Chẳng bao lâu người đến định cư tỏa sâu vào trong nội địa.)

29 Stroll (v)

/stroʊl/

 

Đi dạo, đi tản bộ

To stroll means to walk slowly and calmly

My dog and I strolled through the park today.

(Hôm nay chú chó và tôi đi dạo công viên.)

30 Village (n)

/ˈvɪlɪdʒ/

 

Làng, xã (ở nông thôn)

A village is a very small town

There are only a few houses in my village.

(Chỉ có một vài ngôi nhà trong làng của tôi.)

31 Aware (adj)

/əˈwer/

 

Biết, nhận thức thấy

If you are aware of something, you know about it

I was not aware of the ringing phone.

(Tôi không biết được tiếng chuông điện thoại reo.)

32 Badly (adv)

/ˈbædli/

 

Xấu, tồi tệ  

Badly means in a severe or harmful way

He hurt his arm badly playing with his friends.

(Anh ta làm đau tay mình một cách trầm trọng khi đang chơi với các bạn của mình.)

33 Belong (v)

/bɪˈlɔːŋ/

 

Thuộc về, thuộc quyền sở hữu

If something belongs to you, you own it

These shoes belong to me.

(Những chiếc giày này là của tôi.)

34 Continue (v)

/kənˈtɪnjuː/

Tiếp tục

To continue something is to keep doing it

She can’t continue working.

(Cô ta không thể tiếp tục làm việc.)

35 Error (n)

/ˈerər/

 

Lỗi sai

An error is something you do wrong

I made an error on my report, so my boss was angry.

(Tôi đã bị mắc một lỗi sai trong bài báo cáo, vì vậy ông chủ của tôi đã nổi giận.)

36 Experience (n)

/ɪkˈspɪriəns/

 

Trải nghiệm

An experience is something you have seen or done

Rock climbing was an amazing experience.

(Việc leo lên những vách đá là trải nghiệm thú vị.)

37 Field (n)

/fiːld/

 

Đồng ruộng, cánh đồng

A field is a big area of land

The field of flowers looked so pretty.

(Những cánh đồng hoa trông thật đẹp.)

38 Hurt (v)

/hɜːrt/

 

Làm tổn thương

To hurt is to do something that makes you feel pain

She hurt her leg falling down the stairs.

(Cô ta làm đau chân mình khi té cầu thang.)

39 Judgment (n)

/ˈdʒʌdʒmənt/

 

Ý kiến, sự xét xử

Judgment is the ability to form opinions or decisions

Old age has clouded his judgment.

(Tuổi tác đã làm lu mờ óc phán đoán của ông ta.)

40 Box  (v)

/bɑːks/

 

Đấm, thụi   

To fight somebody in the sport of boxing

The big boy boxed Andy on the chin.

(Cậu bé to lớn thụi Andy ngay trên cằm.)

41 Bounce (v)

/baʊns/

 

Nẩy lên

If something is normal, it is not strange nor surprising to you

The ball bounced twice before he could reach it.

(Quả bóng nảy hai lần trước khi anh ta có thể chạm tới nó.)

42 Bow (v)

/baʊ/

 

Cúi đầu, cúi chào

To move your head or the top half of your body forwards and downwards as a sign of respect or to say hello or goodbye

The people all bowed down before the Emperor.

(Dân chúng đều cúi đầu trước Hoàng đế.)

43 Relax (v)

/rɪˈlæks/

 

Thư giãn

To relax is to rest

The frog relaxed in the warm sun.

(Chú ếch thư giãn trong nắng ấm.)

44 Request (v)

/rɪˈkwest/

 

Thỉnh cầu, yêu cầu, đề nghị

To request something is to ask for it

The little girl requested a special gift from Santa Claus.

(Cô bé thỉnh cầu một món quà đặc biệt từ ông già noel.)

45 Reside (v)

 /rɪˈzaɪd/

 

Ở tại, trú ngụ tại, cư trú

To reside means to live somewhere permanently or for a long time

My brother and his family reside in a lovely house on the beach.

(Anh trai tôi và gia đình của anh ta sống trong một ngôi nhà đáng yêu trên biển.)

46 Result (n)

/rɪˈzʌlt/

 

Kết quả (của cái gì)

A result is something that happens because of something else

I expect a better result.

(Tôi mong đợi kết quả tốt hơn.)

47 Roll (v)

/roʊl/

 

Lăn, cuốn

To roll is to move by turning over and over

He is rolling the ball. 

(Anh ta đang lăn trái bóng.)

48 Borrow (v)

/ˈbɔːroʊ/

 

Vay, mượn

To take and use something that belongs to somebody else

Can I borrow your umbrella?

(Cho tôi mượn dù của bạn được không?)

49 Visible (adj)

/ˈvɪzəbl/

 

Có thể nhìn thấy, hữu hình

If something is visible, it can be seen

The moon and stars were visible in the night sky.

(Mặt trăng và những ngôi sao có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm.)

50 Wild (adj)

/waɪld/

 

Dại, hoang (ở) rừng

If something is wild, it is found in nature

You should be careful around a fox, because it is a wild animal.

(Bạn nên cẩn thận với con cáo gần bạn, bởi vì nó là một loài động vật hoang dã.)

Translated: Hương Quỳnh

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.