Tập 3 học từ vựng IELTS nâng cao

Chào các bạn. Hôm nay Tin Tức Song Ngữ tiếp tục với chuỗi các bài học từ vựng IELTS nâng cao. Trong tập 3 này bạn nên hết sức lưu ý đến các từ có đa nghĩa. Hãy xem ví dụ thật cẩn thận trước khi chuyển tiếp học các từ tiếp theo nhé.

 

Danh Sách Toàn Bộ Các Tập Từ Vựng IELTS Nâng Cao Tại Đây.

 

 

New Word Meaning
1 Conceal (v)

/kənˈsiːl/

Giữ bí mật

Keep secret; withdraw from observation; hide

I answered all questions truthfully, for I had nothing to conceal.

(Tôi đã trả lời tất cả câu hỏi một cách trung thực, vì tôi không có gì để giữ bí mật cả.)

2 Content (a,adj,v)

/ˈkɑːntent/

Hài lòng

Satisfied; pleased

If you are not content with the merchandise, you may return it for an exchange or a refund.

(Nếu ông không hài lòng với hàng hoá ấy, ông có thể trả lại để đổi lấy cái khác hoặc là lấy tiền lại.)

3 Culprit (n)

/ˈkʌlprɪt/

Người có lỗi

One guilty of a fault or crime; offender

The last time we were late for the party, I was the culprit. I wasn’t ready when you called for me.

(Lần cuối cùng chúng tôi đến trễ cho buổi tiệc, tôi là người có lỗi. Tôi đã không sẵn sàng khi bạn gọi cho tôi.)

4 Eliminate (v)

/ɪˈlɪmɪneɪt/

Loại bỏ

Drop; exclude; remove; get rid of; rule out

The new director hopes to reduce expenses by eliminating unnecessary jobs.

(Ông giám đốc mới hy vọng cắt giảm chi phí bằng cách loại bỏ những việc làm không cần thiết.)

5 Facetious (adj)

/fəˈsiːʃəs/

Đùa giỡn

Given to joking; not to be taken seriously; witty

Bob meant it when he said he was quitting the team. He was not being facetious.

(Bob có ý nói thật khi anh ta bảo anh ta sẽ rời khỏi đội. Anh ta không có ý đùa.)

6 Fatigue (n,v)

/fəˈtiːɡ/

Mệt mỏi

Tire; exhaust; weary

Why not take the elevator? Climbing up the stairs will fatigue you.

(Tại sao không dùng thang máy? Leo lên các bậc thang sẽ làm bạn mệt.) 

7 Infallible (adj)

/ɪnˈfæləbl/

Không thể sai lầm

Incapable of error; sure; certain; absolutely reliable

When Phil disputes my answer or I question his, we take it to our math teacher. We consider her judgment infallible.

(Khi Phil tranh cãi đáp án của tôi hoặc tôi nghi ngờ đáp án của cậu ta, chúng tôi mang đến cô giáo dạy toán. Chúng tôi thấy xem xét của cô không thể nào sai được.)

8 Pilfer (v)

/ˈpɪlfər/

Ăn cắp vặt

Steal (in small amounts)

The shoplifter was apprehended with a number of pilfered articles in his possession.

(Tên cắp vặt trong cửa tiệm đã bị bắt giữ cùng với một số món hàng đánh cắp mà hắn ta đang mang giữ.)

9 Province (n)

/ˈprɑːvɪns/

Nhiệm vụ

Proper business or duty; sphere; jurisdiction

If your brother misbehaves in school, you have no right to punish him; that is your parent’s province.

(Nếu em trai bạn cư xử mất tư cách ở nhà trường, bạn không có quyền phạt nó; đó là nhiệm vụ của cha mẹ bạn.)

10 Reflect (v)

/rɪˈflekt/

Suy nghĩ cẩn thận

Think carefully; meditate; contemplate

I could have given a much better answer if I had had time to reflect.

(Tôi đã có thể đưa ra một câu trả lời tốt hơn nhiều nếu tôi có thời gian suy nghĩ.)

11 Reverse (adj,n,v)

/rɪˈvɜːrs/

– Đảo ngược lại

– Thất bại

 – Turn completely about; change to the opposite position; revoke; annul

– A defeat

-If I found guilty, a person may appeal to a higher court in the hope that it will reverse the verdict.

(Nếu bị toà cho là có tội, người ta có thể kháng cáo lên một toà án cao hơn với hy vọng là toà này sẽ đảo ngược lại phán quyết trước.)

– In 1805, Napoleon’s fleet met with a serious reverse at the Battle of Trafalgar.

(Vào năm 1805, hạm đội của Napoleon gặp phải một thất bại nặng nề ở trận Trafalgar.)

12 Shallow (adj,n,v)

/ˈʃæloʊ/

Cạn, nông

Not deep

Non-swimmers must use the shallow part of the pool.

(Những người không biết bơi phải sử dụng phần cạn của hồ.)

13 Superfluous (adj)

/suːˈpɜːrfluəs/

Dư thừa

Beyond what is necessary or desirable; surplus; needless

They were only interested in each other so I felt rather superfluous.

(Họ chỉ quan tâm đến nhau vì vậy tôi cảm thấy khá dư thừa.)

14 Abate (v)

/əˈbeɪt/

– Giảm bớt

– Làm giảm bớt

– Become less; decrease; diminish

– Make less; reduce; moderate

-The water shortage in abating, but it is still a matter of some concern.

(Sự khan hiếm nước đã giảm bớt đi, nhưng vẫn còn là một vấn đề phải lo âu.)

– Mike’s close defeat in the tennis tournament has not abated his zeal for the game.

(Việc Mike thua sát nút trong vòng đấu tennis đã không làm giảm bớt nhiệt tình của anh đối với môn này.)

15 Accord (n,v)

/əˈkɔːrd/

– Thỏa hiệp

– Phù hợp

– Agreement; understanding

– Agree; correspond

-If both sides to the dispute can be brought to the conference table, perhaps they can come to an accord.

(Nếu cả hai bên trong cuộc tranh chấp có thể được mang đến bàn hội nghị, có lẽ họ có thể đi đến một thỏa hiệp.)

– Check to see if your definition accords with the one in the dictionary.

(Bạn hãy soát lại xem định nghĩa của bạn có phù hợp với định nghĩa trong từ điển không.)

16 Aggravate (v)

/ˈæɡrəveɪt/

Làm cho trầm trọng hơn

Make worse; intensify

If your sunburn itches, don’t scratch; that will only aggravated it.

(Nếu như lớp da bạn bị cháy nắng khó chịu, không nên gãi; vì gãi chỉ làm cho nó trở nên trầm trọng hơn.)

17 Belligerent (adj,n)

/bəˈlɪdʒərənt/

Hiếu chiến

Fond of fighting; warlike; combative

Bert still likes to settle his arguments with his fists. When will he learn that it’s childish to be so belligerent?

(Bert vẫn thích giải quyết các vấn đề tranh luận của cậu ta bằng quả đấm. Bao giờ cậu ta mới hiểu rằng thật là ấu trĩ khi tỏ ra hiếu chiến như thế?)

18 Conspicuous (adj)

/kənˈspɪkjuəs/

Vượt trội, dễ thấy

Noticeable; easily seen; prominent; striking

Among of Manhattan’s skyscrapers, the Empire State Building is conspicuous for its superior height.

(Trong số các tòa nhà chọc trời ở khu Manhattan, cao ốc Empire State Building dễ thấy do chiều cao vượt trội của nó.)

19 Craft (n)

/kræft/

– Tài nghệ

– Mưu mẹo

 – Skill; art

– Skill or art in a bad sense; cunning; guile

– The weavers of Oriental rugs are famous for their superior craft.

(Những người dệt loại thảm Đông Phương nổi tiếng vì tài nghệ siêu việt của họ.)

– The Greeks took Troy by craft; they use the trick of the wooden horse.

(Người Hy Lạp đã chiếm thành Troy bằng mưu mẹo; họ sử dụng con ngựa gỗ để đánh lừa.)   

20 Craven (adj,n)

/ˈkreɪvn/

Hèn nhát

Cowardly

Henry Fleming thought he would be a hero, but as the fighting began he fled from the field in craven fear.

(Henry Fleming nghĩ mình là một người hùng, nhưng khi cuộc chiến bắt đầu thì anh ta bỏ chạy khỏi trận địa trong sự sợ hãi hèn nhát.)

21 Currency (n)

/ˈkɜːrənsi/

Tiền tệ

Something in circulation as a medium of exchange; money; coin; bank notes

The Indians of New England used beads as currency.

(Những người da đỏ ở vùng New England dùng những hạt chuỗi làm tiền.)

22 Deter (v)

/dɪˈtɜːr/

Cản trở

Turn aside through fear; discourage; hinder; keep back

The heavy rain did not deter people from coming to the school play. Nearly every seat was occupied.

(Cơn mưa to không làm cản trở người ta đến đấu trường xem diễn kịch. Hầu như tất cả chỗ ngồi đều có người.)

23 Duplicate (adj,n,v)

/ˈduːplɪkeɪt/

Bản sao

One of two things exactly alike; copy

 If I had had carbon paper, I could have made a duplicate of my history notes for my friend who was absent.

(Nếu tôi có giấy carbon, tôi có thể làm một bản sao bài ghi lịch sử cho bạn tôi vì anh ta vắng mặt trong buổi học.)

24 Fictitious (adj)

/fɪkˈtɪʃəs/

– Tưởng tượng

– Giả

 – Made up; imaginary; not real

– False; pretended; assumed for the purpose of deceiving

-In JOHNNY TREMAIN, there are fictitious characters like Johnny and Rad, as well as real ones, like Samuel Adams and Paul Revere.

(Trong Johnny Tremain, có những nhân vật tưởng tượng như Johnny và Rad, cũng như có những nhân vật có thật, như Samuel Adams và Paul Revere.)

-The suspect said he lived at 423 Green Street, but he later admitted it was a fictitious address.

(Nghi can nói rằng ông ta sống ở địa chỉ 423 Green Street, nhưng sau đó ông ta đã thú nhận rằng nó chỉ là một địa chỉ giả.)  

25 Immaculate (adj)

/ɪˈmækjələt/

Không có vết bẩn, hoàn toàn sạch

Spotless; without a stain; absolutely clean

The curtains were spotless; the tablecloth was immaculate, too.

(Những bức rèm cửa không có một vết bẩn; tấm khăn trải bàn cũng hoàn toàn sạch.)

26 Intervene (v)

/ˌɪntərˈviːn/

– Xảy ra ở giữa các sự kiện

– Can thiệp

 – Occur between; be between; come between

– Come between to help settle a quarrel; intercede

– More than two months intervene between a President’s election and the day he takes office.

(Hơn hai tháng xảy ra giữa việc bầu cử Tổng thống và ngày ông ta nhận chức.)

– Ralph is unhappy that I stopped the fight between him and his brother. He did not want me to intervene.

(Ralph không hài lòng khi tôi đã ngăn cản cuộc đánh nhau giữa cậu ta và em trai. Hắn không muốn tôi can thiệp.)

27 Miniature (n,v)

/ˈmɪnətʃər/

Nhỏ

Small; tiny

Joan has a miniature stapler in her purse. It takes up very little room.

(Joan có một kim bấm thu nhỏ trong ví của cô ta. Nó chiếm rất ít chỗ.)

28 Quintet (n)

 /kwɪnˈtet/

Nhóm 5 người

Group of five

Because it has five players, a basketball team is often called a quintet .

(Bởi vì có 5 người chơi,1 đội bóng rổ thường được gọi là 1 nhóm 5 người.)

29 Alternative (adj,v)

/ɔːlˈtɜːrnətɪv/

Lựa chọn

Choice; one of two or more things offered for choice

If I were given the choice of making either an oral or a written report, I should pick the second alternative.

(Nếu tôi được lựa chọn báo cáo bằng miệng hay báo cáo bằng văn bản, tôi sẽ chọn phương pháp thứ hai.)

30 Beverage (n)

/ˈbevərɪdʒ/

Thức uống

Drink; liquid for drinking

Orange juice is a healthful beverage.

(Nước ép cam là một thức uống bổ dưỡng.)

31 Blunder (n,v)

/ˈblʌndər/

Nhầm lẫn

Mistake or error caused by stupidity or carelessness

Have you ever committed the blunder of mailing a letter without a postage stamp?

(Bạn có bao giờ phạm phải sự lầm lẫn là gửi một lá thư mà không dán tem?)

32 Custody (n)

/ˈkʌstədi/

Sự chăm sóc

Care; safekeeping; guardianship

Our treasurer has custody of our club’s financial records.

(Người thủ quỹ của chúng tôi giữ gìn các hồ sơ tài chính của câu lạc bộ chúng tôi.)

33 Diminutive (adj)

/dɪˈmɪnjətɪv/

Nhỏ bé

Below average size; small; tiny

To an observer in an airplane high over the city, the largest buildings seem diminutive.

(Đối với một quan sát viên trong một chiếc máy bay bay cao trên thành phố, những tòa nhà lớn nhất dường như nhỏ bé.)

34 Dispel (v)

/dɪˈspel/

Giải tán

Drive away by scattering; scatter; disperse

The two officers were commended for their skill in dispelling the mob and preventing violence.

(Hai viên chức cảnh sát được khen ngợi vì kỹ năng của họ trong việc giải tán đám đông và ngăn ngừa bạo động.)   

35 Dormant (adj)

/ˈdɔːrmənt/

Như ngủ yên

Inactive; as if asleep; sleeping; quiet; sluggish; resting

In early spring, new buds begin to appear on trees and shrubs that have been dormant all winter.

(Vào đầu mùa xuân, những nụ non mới bắt đầu xuất hiện trên cây nhỏ mà vào suốt mùa đông gần như ngủ yên.)

36 Exclusively (adv)

/ɪkˈskluːsɪvli/

Thuộc riêng về

Solely; without sharing with others; undivided

Mrs. Carter had bought the encyclopedia for all of her sons, but the oldest behaved as if it was exclusively his.

(Bà Carter đã mua bộ từ điển bách khoa cho tất cả con trai của bà, nhưng đứa lớn nhất cư xử như thể bộ từ điển chỉ thuộc riêng về của nó.)

37 Exempt (adj,n,v)

/ɪɡˈzempt/

Miễn trừ

Freed or released from a duty, liability, or rule to which others are subject

Three students are exempt from taking the spelling retest; they got 100% in the original test.

(Ba sinh viên được miễn không phải thi trắc nghiệm lại về chính tả; họ đã đạt được 100% trong bài trắc nghiệm đầu tiên.)

38 Imperial (v)

/ɪmˈperəl/

Nguy hiểm

Endanger; jeopardize

The fishing vessel was imperiled by high winds, but it managed to reach port safely.

(Chiếc thuyền đánh cá bị nguy hiểm vì những cơn gió to, nhưng đã cố gắng cập bến cảng an toàn.)

39 Lineage (n)

/ˈlɪniɪdʒ/

Dòng dõi

Descent (in a direct line from a common ancestor); ancestry; family; extraction

If you study Franklin D. Roosevelt’s lineage, you will find that he was descended from a Dutch ancestor who settled in America about 1638.

(Nếu bạn nghiên cứu dòng dõi Franklin Roosevelt, bạn sẽ thấy ông ấy xuất thân từ một tổ tiên người Hà Lan đã định cư tại Mỹ vào khoảng năm 1638.)

40 Major (n,v,adj)

/ˈmeɪdʒər/

To lớn

Very large; more important; principle

When the major companies in an industry raise prices, the smaller ones usually follow suit.

(Khi những công ty lớn trong một ngành công nghiệp tăng giá, thì những công ty nhỏ hơn cũng làm theo.)

41 Objective (adj,n)

/əbˈdʒektɪv/

– Mục tiêu

– Khách quan

– Aim or end (of an action); goal

– Involving facts; rather than personal feeling or opinions

– Our fund has already raised $650; its objective is $1000.

(Quỹ của chúng tôi đã quyên góp được 650 đô la, mục tiêu của quỹ là 1000 đô.)

– When a college considers your application, it examines two kinds of data: subjective evidence, such as letters of recommendation; and objective evidence, such as your scores on college-entrance tests.

(Khi một trường đại học xem xét đơn của bạn, họ xét đến hai loại dữ kiện: bằng chứng chủ quan chẳng hạn như thư giới thiệu; và bằng chứng khách quan chẳng hạn như điểm số của bạn trong kỳ thi trắc nghiệm tuyển sinh đầu vào đại học.)

42 Opinionated (adj)

/əˈpɪnjəneɪtɪd/

Ngoan cố

Unduly attached to one’s own opinion; obstinate; stubborn

It’s hard to reason with an opinionated person; he won’t change his mind even if you show him objective evidence.

(Thật khó để lý luận với một người ngoan cố; ông ta sẽ không thay đổi ý kiến thậm chí nếu anh trình bày với ông ta bằng chứng khách quan.)

43 Presently (adv)

/ˈprezntli/

Không lâu

In a short time; soon; before long

We won’t have to wait long for our bus. It will be here presently.

(Chúng tôi sẽ không phải chờ lâu chuyến xe buýt của chúng tôi. Nó sẽ đến đây sớm.)

44 Procrastinate (v)

/proʊˈkræstɪneɪt/

Chần chừ, trễ

Put things off; delay; postpone; defer

When a book is due, return it to the library promptly. Otherwise you will be fined $2 for every day you procrastinate.

(Khi tới hạn trả sách, hãy trả lại cho thư viện ngay. Nếu không bạn sẽ bị phạt 2 đô la cho mỗi ngày trễ hạn.)

45 Prodigious (adj)

/prəˈdɪdʒəs/

Số lượng khổng lồ

Extraordinary in size, quantity, or ex-ten; vast; enormous; huge; immense

The average American city requires a prodigious amount of fresh milk daily.

(Thành phố trung bình ở Mỹ mỗi ngày cần đến một lượng sữa tươi khổng lồ.)

46 Protract (v)

/proʊˈtrækt/

Kéo dài thời gian

Lasting longer than expected or longer than usual

My aunt had planned to stay with us for the weekend only, but mother persuaded her to protract her visit for a full week.

(Dì tôi dự trù ở lại với chúng tôi chỉ đến cuối tuần, nhưng mẹ tôi thuyết phục bà kéo dài thời gian đến thăm cho tròn một tuần lễ.)

47 Retain (v)

/rɪˈteɪn/

Giữ lại (để sử dụng)

Keep; continue to have, hold or use

The store is closing down but retaining its lunch counter.

(Cửa hàng đóng cửa nhưng giữ lại quầy bán thức ăn trưa.)

48 Adroit (adj)

/əˈdrɔɪt/

Khéo léo

Expert in using the hands or mind; skillful; clever; deft; dexterous

Out adroit passing enabled us to score four touchdowns.

(Sự khéo léo giao banh đã làm cho chúng tôi ghi được 4 bàn thắng.)

49 Ambidextrous (adj)

/ˌæmbiˈdekstrəs/

Sử dụng khéo cả hai tay

Able to use both hands equally well

Russ is an ambidextrous hitter; he can bat right-handed or left-handed.

(Russ là một tay đánh bóng sử dụng khéo cả 2 tay; anh ta có thể chơi thuận bằng tay phải hoặc tay trái.)

50 Apprentice (n,v,adj)

 /əˈprentɪs/

Người thực tập

Person learning an art or trade under a skilled worker; learner; beginner; novice; tyro

Young Ben Franklin learned the printing trade by serving as an apprentice to his half brother, James.

(Chàng trai Ben Franklin học nghề in bằng cách làm việc với tư cách người thực tập với một người anh cùng cha khác mẹ của mình là James.)

Checked: Thanh Hằng, Phúc Phạm

Xem Thêm:

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.