Tập 3: Top 3600 Từ Vựng IELTS cho người mới bắt đầu

3600 Common Words for IELTS

Tin Tức Song Ngữ xin giới thiệu đến bạn đọc 3600 từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu. Đây là một nguồn tài liệu vô cùng quý giá, giúp các sĩ tử có thể tiếp cận được với các từ vựng IELTS thực tế một cách dễ dàng hơn. Đặc biệt, trong mỗi phần học từ vựng mới IELTS đều có các ví dụ được giải thích rất chi tiết, nhằm giúp cho người học có thể sử dụng các từ vựng cơ bản trong IELTS một cách hiệu quả nhất.

Icons made by Freepik from www.flaticon.com is licensed by CC 3.0 BY

Danh Sách Toàn Bộ – Top 3600 Từ Vựng IELTS cho người mới bắt đầu Tại Đây.

 

New Word Meaning
1 Advantage (n)

/ədˈvæntɪdʒ/

Sự thuận lợi, lợi thế

An advantage is something that helps you.

Being tall is an advantage to a basketball player.

(Cao là một lợi thế cho cầu thủ bóng rổ.)

2 Cause (v)

/kɔːz/

Nguyên nhân, gây ra

To cause is to make something happen.

The cold weather caused her to get sick.

(Thời tiết lạnh khiến cô ta bị bệnh.)

3 Choice (n)

/tʃɔɪs/

Sự lựa chọn

A choice is the act or possibility of picking something.

He had no choice.

(Anh ta đã không có sự lựa chọn.)

4 Community (n)

/kəˈmjuːnəti/

Cộng đồng, dân chúng (cùng ở một địa phương, quận, huyện, khu phố, tỉnh…)

A community is a group of people who live together.

They are Christian faith community.

(Họ là cộng đồng Thiên Chúa giáo.)

5 Dead (adj)

/ded/

Chết (người, vật, cây cối)

To be dead is to not be alive.

A dead person is usually buried in the ground.

(Người chết thường bị chôn dưới đất.)

6 Distance (n)

/ˈdɪstəns/

Khoảng cách

The distance between two things is how far it is between them.

The distance between the Earth and the Moon is 384,400 kilometers.
(Khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trăng là 384.400 km.)
7 Escape (v)

/ɪˈskeɪp/

Thoát khỏi

To escape is to run away from something bad

The bird could not escape from the cage.

(Con chim không thể thoát khỏi cái lồng.)

8 Face (v)

/feɪs/

Đương đầu, đối phó

If you face a problem, you deal with it

My sister and I have to find a better way to face our differences.

(Em gái tôi và tôi phải tìm cách tốt hơn để đối phó với những khác biệt của chúng tôi.)

9 Follow (v)

/ˈfɑːloʊ/

Đi theo sau

To follow means to go behind someone and go where they go.

The little boy followed his mother home.

(Cậu bé theo mẹ cậu ta về nhà.)

10 Fright (n)

 /fraɪt/

Sự hoảng sợ

Fright is the feeling of being scared.

She was filled with fright.

(Cô ta đầy hoảng sợ.)

11 Ghost (n)

/ɡoʊst/

Ma

A ghost is the spirit of a dead person.

Many people are afraid of ghosts.

(Rất nhiều người sợ ma.)

12 Individual (n)

/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Cá nhân

An individual is one person.

Only one individual could win the bicycle race.

(Chỉ một người có thể thắng cuộc đua xe đạp này.)

13 Pet (n)

/pet/

Thú cưng

A pet is an animal that lives with people

Out of all my pets, the dog is my favorite.

(Trong số tất cả những thú nuôi của tôi, chó là loài tôi thích nhất.)

14 Reach (v)

/riːtʃ/

Tới, đi đến

To reach means to arrive at a place.

I was happy to finally reach my destination.

(Tôi đã rất vui cuối cùng tới được điểm đến của mình.)

15 Return (v)

/rɪˈtɜːrn/

Trở lại, trở về

To return is to go back to a place.

I was happy to return home to my mom after school.

(Tôi đã rất vui khi trở về nhà với mẹ sau khi tan trường.)

16 Survive (v)

/sərˈvaɪv/

Sống sót

To survive is to stay alive.

My dog survived her fall into the water.

(Chú chó của tôi vẫn còn sống sau khi nó bị rơi xuống nước.)

17 Upset (adj)

/ʌpˈset/

Buồn, bực mình

To be upset is to be unhappy about something.

She was so upset because she broke her toy.

(Cô ta đã rất buồn bởi vì cô ta đã làm vỡ đồ chơi của mình.)

18 Voice (n)

/vɔɪs/

Giọng nói (do nói hoặc hát)

A voice is the sound a person makes when they talk or sing.

He used a microphone, so everyone could hear his voice.

(Anh ta đã sử dụng micro, vì vậy mọi người có thể nghe giọng nói của anh ta.)

19 Weather (n)

 /ˈweðər/

 

Thời tiết

The weather is the condition of the air: hot, rainy, windy, etc.

The weather can be sunny, rainy, or cold.

(Thời tiết có thể nắng, mưa hoặc lạnh.)

20 Wise (adj)

/waɪz/

 

Khôn ngoan, sáng suốt

To be wise is to use experience and intelligence to make good choices.

Many people believe that owls are very wise animals.

(Rất nhiều người tin rằng loài cú là một loài động vật tinh khôn.)

21 Allow (v)

/əˈlaʊ/

Cho phép

To allow something to happen means to let it happen.

Having a ticket will allow you to enter the show.

(Có một tấm vé sẽ cho phép bạn vào buổi trình diễn.)

22 Announce (v)

/əˈnaʊns/

Thông báo, loan báo

To announce something is to make it known.

He announced to everyone his new idea for the company.

(Anh ta đã thông báo cho mọi người về ý tưởng mới cho công ty.)

23 Beside (prep)

 /bɪˈsaɪd/

Bên cạnh

When someone or something is beside you, they are next to you

The two brothers stood beside each other.

(Hai anh em đã đứng cạnh nhau.)

24 Challenge (n)

 /ˈtʃælɪndʒ/

Sự thử thách

A challenge is something difficult to complete.

It was a challenge to climb to the top of the mountain.

(Nó đã là một sự thử thách để leo lên đỉnh của ngọn núi.)

25 Claim (v)

/kleɪm/

Khai nhận

To claim means to say that something is true

He claimed why the country’s laws were weak.

(Anh ta đã khai nhận tại sao luật pháp của đất nước còn yếu.)

26 Condition (n)

/kənˈdɪʃn/

Điều kiện

The condition of someone or something is the state that they are in

The patient’s condition was very good.

(Tình hình của bệnh nhân đã rất tốt.)

27 Contribute (v)

/kənˈtrɪbjuːt/

 

Đóng góp, góp phần

To contribute to something means to do something to make it successful

We decided to contribute money to the new hospital.

(Chúng tôi đã quyết định đóng góp tiền cho bệnh viện mới.)

28 Difference (n)

/ˈdɪfrəns/

Sự khác nhau

A difference is a way that something is not like other things

The biggest difference between the birds is the color of their feathers.

(Sự khác biệt lớn nhất giữa những chú chim là màu lông của chúng.)

29 Divide (v)

/dɪˈvaɪd/

Chia, phân ra

To divide something is to make it into smaller parts.

We divided the pizza.

(Chúng tôi đã chia chiếc bánh pizza ra.)

30 Expert (n)

/ˈekspɜːrt/

Chuyên gia

An expert is someone who is very good at doing something.

The wizard was an expert at magic.

(Thầy phù thủy là một chuyên gia về phép thuật.)

31 Famous (adj)

/ˈfeɪməs/

Nổi tiếng, nổi danh

If someone or something is famous, they are known to many people.

The Eiffel Tower in Paris is very famous.

(Tháp Eiffel ở Paris rất nổi tiếng.)

32 Force (n)

/fɔːrs/

Lực, sức mạnh

Force is a person’s strength or power.

He used all his force to open the door.

(Anh ta đã sử dụng hết tất cả sức lực của mình để mở cánh cửa.)

33 Harm (n)

/hɑːrm/

 

Thiệt hại, tai hại

Harm is hurt or problems caused to someone or something.

A hot iron can cause great harm if you are not careful.

(Một chiếc bàn ủi nóng có thể gây ra tai hại rất lớn nếu bạn không cẩn thận.)

34 Lay (v)

/leɪ/

Để, đặt

To lay means to put or place in a horizontal or flat position.

Don’t lay your socks on the floor.

(Đừng để đôi vớ của bạn ở trên sàn nhà.)

35 Peace (n)

/piːs/

Hoà bình

Peace is a time without war.

A white dove is a symbol for peace.

(Một chú chim bồ câu trắng là biểu tượng cho hòa bình.)

36 Prince (n)

/prɪns/

 

 

Hoàng tử

A prince is the son of a king.

The prince and the princess were married together.

(Hoàng tử và công chúa đã kết hôn với nhau.)

37 Protect (v)

/prəˈtekt/

Bảo vệ, bảo hộ

To protect someone is to stop them from getting hurt

Firemen protect us from fires.

(Lính cứu hỏa bảo vệ chúng tôi khỏi lửa.)

38 Sense (v)

/sens/

Cảm thấy, có cảm giác

To sense something is to know about it without being told.

I could sense that he was watching me.

(Tôi đã có thể cảm thấy rằng anh ta đang nhìn tôi.)

39 Boil (v)

/bɔɪl/

 

Sôi

When a liquid boils or when you boil it, it is heated to the point

The water was bubbling and boiling away.

(Nước sủi bọt và sôi đi.)

40 Bend (v)

/bend/

Uốn cong

To lean, or make something lean, in a particular direction

The doctor told me to avoid bending and stretching.

(Bác sĩ bảo tôi tránh uốn cong và duỗi.)

41 Accept (v)

/əkˈsept/

Chấp nhận, chấp thuận

To accept something that is offered is to take it.

I accepted the girl’s very nice gift.

(Tôi đã chấp nhận món quà vô cùng đẹp của cô gái ta.)

42 Arrange (v)

/əˈreɪndʒ/

Sắp xếp, sắp đặt

To arrange things is to put them in the right place.

We arrange the meeting room.

(Chúng tôi sắp xếp phòng họp này.)

43 Attend (v)

/əˈtend/

Dự, có mặt

To attend something is to go to it.

My sister and I attend the same school.

(Chị gái và tôi học ở cùng một trường.)

44 Balance (v)

/ˈbæləns/

Làm cho thăng bằng; làm cho cân bằng

To balance something is to keep it from falling.

We saw an elephant balance itself on a ball.

(Chúng tôi đã nhìn thấy một con voi đứng cân bằng trên quả bóng.)

45 Contrast (n)

/ˈkɑːntræst/

Sự tương phản, sự trái ngược, sự đối lập

A contrast is the sharp difference between two things.

The contrast between my parents is very noticeable.

(Sự đối lập giữa bố mẹ tôi thì rất đáng chú ý.)

46 Encourage (v)

 /ɪnˈkɜːrɪdʒ/

Khuyến khích, động viên

To encourage someone is to make them want to do something.

My football coach will encourage us when we are losing.

(Huấn luyện viên bóng đá của tôi sẽ động viên chúng tôi khi chúng tôi bị thua cuộc.)

47 Familiar (adj)

/fəˈmɪliər/

Quen thuộc, quen biết

If someone or something is familiar to you, you know them well

The two friends were very familiar with each other.

(Hai người bạn này đã rất quen thuộc với nhau.)

48 Grab (v)

/ɡræb/

Túm lấy, giật lấy

To grab is to take a hold of someone or something suddenly.

I grabbed an apple from the tree.

(Tôi chộp lấy một quả táo từ cái cây này.)

49 Hang (v)

 /hæŋ/

Treo

To hang something is to keep it above the ground

1 drew a picture of my family, and my mother hung it on the wall.

(Tôi đã vẽ một bức tranh về gia đình tôi, và mẹ tôi treo nó trên tường.)

50 Huge (adj)

/hjuːdʒ/

To lớn, khổng lồ

If something is huge, it is very big.

At work, my father drives a huge truck.

(Ở chỗ làm, bố tôi lái một chiếc xe tải to lớn.)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.