Tập 4 học từ vựng IELTS nâng cao

Rất vui khi các bạn tiếp tục đồng hành cùng với Tin Tức Song Ngữ trong tập 4 học từ vựng IELTS nâng cao. Đây là 1 tập vô cùng ấn tượng khi chúng ta được tiếp cận vô số các từ vựng hay liên quan trong cùng chủ đề. Cụ thể là khi diễn tả về sự nghèo khó, chúng ta thường hay nghĩ ngay đến poverty hoặc poor. Nhưng khi học xong tập 4 luyện từ vựng IELTS nâng cao, các bạn sẽ biết nhiều cách diễn đạt hơn với các từ liên quan cùng chủ đề cực kỳ hay và đậm chất học thuật: Destitute – Cảnh nghèo khổ, Frugal – Đạm bạc, Impoverish –  Làm nghèo đi hay thậm chí Indigence – Sự nghèo khổ. Tin Tức Song Ngữ xin chúc các bạn có 1 kỳ thi IELTS thật thành công sắp tới nhé. Thân Tặng!

 

Danh Sách Toàn Bộ Các Tập Từ Vựng IELTS Nâng Cao Tại Đây.

New word Meaning
1 Aptitude (n)

/ˈæptɪtuːd/

Khả năng, năng khiếu

Natural tendency to learn or understand; bent; talent

Eric is clumsy with tools; he has little mechanical aptitude.

(Eric vụng về với các công cụ; anh ta ít có khả năng về cơ khí.)

2 Craftsman (n)

/ˈkræftsmən/

Thợ chuyên môn

Skilled workman; artisan

To build a house, you need the services of carpenters, bricklayers, plumbers, electricians, and several other craftsmen.

(Để xây một ngôi nhà, bạn cần đến dịch vụ của những người thợ mộc, thợ lát gạch, thợ ống nước, thợ điện và những người thợ chuyên môn khác.)

3 Dexterity (n)

/dekˈsterəti/

Kỹ năng khéo léo

Skill in using the hands or mind; deftness; adroitness

You can’t expect an apprentice to have the same dexterity as a master craftsman.

(Bạn không thể hy vọng một người đang học việc có cùng một kỹ năng khéo léo như một người thợ lành nghề cả.)

4 Versatile (adj)

/ˈvɜːrsətl/

Đa năng

Capable of doing many things well; many-sided; all-around

Leonardo da Vinci was remarkably versatile. He was a painter, sculptor, architect, musician, engineer and scientist.

(Leonardo da Vinci là một người đa năng. Ông là một hoạ sĩ, một nhà điêu khắc, một kiến trúc sư, một nhạc sĩ, kỹ sư và một nhà khoa học.)

5 Destitute (adj)

/ˈdestɪtuːt/

Cảnh nghèo khổ

Not possessing the necessaries of life such as food, shelter, and clothing; needy; indigent

The severe earthquake killed hundred of persons and left thousands destitute.

(Trận động đất khủng khiếp đã giết chết hàng trăm người và làm cho hàng ngàn người lâm vào cảnh nghèo khổ.)

6 Economize (v)

 /ɪˈkɑːnəmaɪz/

Tiết kiệm

Cut down expenses; be frugal

Housewives can economize by buying their milk in gallon containers.

(Các bà nội trợ có thể tiết kiệm bằng cách mua sữa trong các bình gallon.)

7 Frugal (adj)

/ˈfruːɡl/

– Đạm bạc

– Tiết kiệm

 – Barely enough: scantly

– Avoiding waste; economical; sparing; saving; thrifty

-The old man had nothing to eat but bread and cheese; yet he offered to share this frugal meal with his visitor.

(Ông già ấy không có gì để ăn ngoại trừ bánh mì và phô mai; vậy mà ông ta đề nghị chia sẻ bữa ăn đạm bạc này với người khách viếng thăm ông ta.)

– An allowance of $5 a week for lunches and fares isn’t much, but you can get by on it if you are frugal.

(Trợ cấp 5 đô la một tuần lễ cho ăn trưa và tiền di chuyển thì không nhiều, nhưng bạn cũng có thể làm được nếu như bạn tiết kiệm.)

8 Impoverish (v)

/ɪmˈpɑːvərɪʃ/

Làm cho nghèo đi

Make very poor; reduce to poverty

The increase in dues is only 10 cents. It will not impoverish any member.

(Lệ phí chỉ gia tăng có 10 xu. Nó sẽ không làm cho bất cứ một thành viên nào trở nên nghèo đi.)

9 Indigence (n)

/ˈɪndɪdʒəns/

 

Sự nghèo khổ

Poverty

By handwork, countless thousands of Americans have raised themselves from indigence to wealth.

(Bằng các công việc thủ công, hàng ngàn người Hoa Kỳ đã vươn lên giàu có từ sự nghèo khổ.)

10 Affluent (adj,n)

/ˈæfluənt/

Giàu có

Very wealthy; rich; opulent

The surgery was made possible by a gift of $500,000 from an affluent contributor.

(Ca phẫu thuật có thể thực hiện được nhờ vào khoản tiền 500.000 đô la được tặng bởi một người đóng góp giàu có.)

11 Avarice (n)

/ˈævərɪs/

Lòng tham của cải

Excessive desire for wealth; greediness

People who suffer from avarice spend much less and save much more than they should.

(Những người chịu khổ vì lòng tham của cải sẽ chi xài quá ít và tiết kiệm quá nhiều so với mức bình thường.)

12 Covet (v)

/ˈkʌvət/

Ham muốn

Desire; long for; crave especially something belonging to another

Chicot coveted his neighbor’s farm but could not get her to sell it.

(Chicot ham muốn nông trang của người láng giềng, nhưng lại không thể làm cho cô ấy bán nó đi.)

13 Lucrative (adj)

/ˈluːkrətɪv/

Sinh lợi

Profitable; money making

Because his gas station did not produce a sufficient profit, the owner decided to go into a more lucrative business.

(Bởi vì trạm xăng của ông ta không sinh lợi vừa đủ, nên người chủ đã quyết định chuyển sang ngành kinh doanh khác sinh lợi nhiều hơn.)

14 Means (n)

/miːnz/

Giàu có

Wealth; property; resources

To own an expensive home, a yacht, and a limousine, you have to be a man of means.

(Để làm chủ một ngôi nhà đắt tiền, một chiếc du thuyền, và một chiếc Limousine, bạn phải là một người giàu có.)

15 Opulence (n)

 /ˈɑːpjələns/

 

Sự giàu sang

Wealth; riches; affluence

Dickens contrasts the opulence of France’s nobility with the indigence of her peasants.

(Dicken đã miêu tả một cách tương phản sự giàu sang của giai cấp quý tộc Pháp với sự bần cùng của giai cấp nông dân Pháp.)

16 Sumptuous (adj)

/ˈsʌmptʃuəs/

Xa hoa

Involving large expense; luxurious; costly; lavish

The car with the leather upholstery and thick rugs is beautiful but a bit sumptuous for a person of my simple tastes.

(Chiếc xe với nệm da và thảm lót dày thì đẹp nhưng hơi xa hoa đối với một người có thị hiếu đơn giản như tôi.)

17 Apprehensive (adj)

 /ˌæprɪˈhensɪv/

Lo âu

Expecting something unfavorable; afraid; anxious

Several apprehensive parents telephoned the school when the children were late in getting home from the museum trip.

(Một vài phụ huynh lo âu đã gọi điện thoại cho nhà trường khi các con của họ trở về nhà trễ trong một chuyến tham quan viện Bảo tàng.)

18 Cower (v)

/ˈkaʊər/

Thụt lùi vì sợ hãi

Draw back tremblingly; shrink or crouch in fear; cringe; recoil

Brave men defy tyrants, instead of cowering before them.

(Những người dũng cảm thách thức với những kẻ độc tài thay vì thụt lùi vì sợ hãi.)

19 Dastardly (adj)

/ˈdæstərdli/

Hèn nhát

Cowardly and mean

 

It was dastardly of the captain to desert the sinking vessel and leave the passengers to fend for themselves.

(Thật là hèn nhát khi một người thuyền trưởng bỏ rơi con tàu đang chìm của mình và để cho hành khách tự lo liệu lấy.)

20 Intimidate (v)

/ɪnˈtɪmɪdeɪt/

 

Đe dọa

Make fearful or timid; frighten; force by fear; cow; bully

They younger boys would not have given up the playing field so quickly if the older boys hadn’t intimidated them.

(Những bé trai nhỏ hơn sẽ không chịu rời khỏi sân chơi nhanh chóng nếu như những đứa con trai lớn hơn không đe dọa chúng.)

21 Timid (v)

/ˈtɪmɪd/

Nhút nhát

Lacking courage or self-confidence; fearful; timorous; shy

If the other team challenges us, we should accept. Let’s not be so timid!

(Nếu đội khác thách đấu chúng ta, chúng ta sẽ nhận lời. Hãy đừng tỏ ra quá nhút nhát.)

22 Trepidation (n)

/ˌtrepɪˈdeɪʃn/

Run sợ

Nervous agitation; fear; fright; trembling

I thought Carol would be nervous when she made her speech, but she delivered it without trepidation.

(Tôi nghĩ rằng Carol sẽ run khi cô ta đọc diễn văn, nhưng cô ấy đã đọc bài diễn văn mà không run sợ gì cả.)

23 Audacious (adj)

/ɔːˈdeɪʃəs/

Cả gan

Too bold; insolent; impudent

After we had waited for about twenty minutes, an audacious freshman came along and tried to get in at the head of our line.

(Sau khi chúng tôi chờ đợi khoảng 20 phút, một anh sinh viên năm thứ nhất đến và cố gắng cả gan chen vào đứng vị trí đầu tiên trong hàng của chúng tôi.)

24 Dauntless (adj)

/ˈdɔːntləs/

Gan dạ

Fearless; intrepid; very brave; valiant

The frightened sailors wanted to turn back, but their dauntless leader urged them to sail on.

(Những người thuỷ thủ sợ hãi muốn rút lui, nhưng người thủ lĩnh gan dạ của họ thúc giục họ giương buồm tiến lên.)

25 Exploit (n,v)

/ɪkˈsplɔɪt/

Hành vi quả cảm

Heroic act; daring deed; feat

 

Robert E. Peary won worldwide fame for his exploits as an Arctic explorer.

(Robert E. Peary đã nổi danh toàn thế giới do hành vi quả cảm của anh ta với tư cách là một nhà thám hiểm Bắc cực.)

26 Fortitude (n)

/ˈfɔːrtətuːd/

 

Can trường

Courage in facing

danger, hardship, or pain; endurance; bravery; pluck; backbone; valor

The captain showed remarkable fortitude in continuing to lead his men despite a painful wound.

(Vị thuyền trưởng tỏ ra rất can trường khi tiếp tục dẫn đầu các thành viên của ông mặc dù vết thương đang làm ông ta đau đớn.)

27 Indomitable (adj)

/ɪnˈdɑːmɪtəbl/

Không gì khuất phục được

Incapable of being subdued; unconquerable; invincible

Columbus had an indomitable belief that he would reach land by sailing west.

(Columbus đã có một niềm tin không gì khuất phục được là ông sẽ đi đến đất liền khi tiến về phía tây bằng thuyền buồm.)

28 Plucky (adj)

/ˈplʌki/

Một cách anh dũng

Courageous; brave; valiant; valorous

Though defeated, our team put up a plucky defense against their taller and huskier opponents.

(Mặc dù đã bị thua, đội bóng của chúng tôi đã bảo vệ một cách anh dũng chống lại các đối thủ to hơn và mạnh khoẻ hơn.)

29 Rash (n,adj)

/ræʃ/

Hấp tấp

Overhasty; foolhardy; reckless; impetuous; taking too much risk

When a person loses his temper, he may say or do something rash and regret it afterwards.

(Khi một người mất bình tĩnh, anh ta có thể nói hoặc làm một cách vội vã và rồi hối tiếc về sau.)

30 Concealment (n)

/kənˈsiːlmənt/

Nấp kín

The act of hiding st, the state of  being hidden

Stay in concealment until the danger has passed.

(Hãy cứ nấp kín cho đến khi nào hết nguy hiểm.)

31 Alias (n,v)

/ˈeɪliəs/

Còn được gọi là

Otherwise called; otherwise known as

Jean Valjean, alias Monsieur Madeleine, was arrested by Inspector Javert.

(Ông Jean Valjean, còn được gọi là ông Madelaine, đã bị bắt bởi thanh tra Javert.)

32 Clandestine (adj)

 /klænˈdestɪn/

Bí mật, giấu giếm

Carried on in secrecy and concealment; secret; concealed; underhand

Before the Revolutionary War, an underground organization, known as the Sons of Liberty, used to hold clandestine meetings in Boston.

(Trước chiến tranh cách mạng, một tổ chức chính trị bí mật, được biết dưới tên là Sons of Liberty, thường tổ chức những buổi họp kín tại Boston.)

33 Enigma (n)

/ɪˈnɪɡmə/

Bài rắc rối

Puzzling statement; riddle; mystery; puzzling problem or person

I have read the homework problem several times but can’t understand it. Maybe you can help me with this enigma.

(Tôi đã đọc đề bài tập về nhà nhiều lần nhưng vẫn không thể hiểu được. Anh có thể giúp tôi giải bài tập rắc rối này.)

34 Latent (adj)

/ˈleɪtnt/

Tiềm tàng

Present but not showing itself; hidden but capable of being brought to light; dormant; potential

A good education will help you discover and develop your latent talents.

(Một nền giáo dục tốt sẽ giúp bạn khám phá và phát triển tài năng tiềm tàng của bạn.)

35 Lurk (v)

/lɜːrk/

Ẩn nấp, phục kích

Be hidden; lie in ambush

A dark forest wherein dangers lurk.

(Khu rừng tối nơi có các mối nguy hiểm ẩn nấp.)

36 Seclude (v)

/sɪˈkluːd/

Tách biệt

Shut up apart from others; confine in a place hard to reach; hide

To find a quiet place to study, Bruce had to seclude himself in the attic.

(Để tìm một nơi yên lặng học, Bruce đã tự nhốt mình trên căn gác xép.)

37 Stealthy (adj)

/ˈstelθi/

Bí mật, lén lút

Secret in action or character; sly

The burglar must have been very stealthy if he was able to get past the two watchmen without being noticed.

(Tên trộm hẳn phải hành động rất bí mật, nếu anh ta muốn qua khỏi hai người canh gác mà không bị phát hiện.)

38 Disclosure (n)

/dɪsˈkloʊʒər/

Sự vạch trần

Exposition, revelation

His secrets were proclaimed by her disclosure.

(Các bí mật của hắn bị tiết lộ bởi sự vạch trần của chị ta)

39 Apprise (v)

/əˈpraɪz/

 

Thông báo cho

Inform; notify

The magazine has apprised its readers of an increase in rates beginning January 1.

(Tạp chí ấy đã thông báo cho các độc giả biết sự tăng giá báo sẽ bắt đầu vào ngày 1 tháng giêng.)

40 Avowal (n)

/əˈvaʊəl/

Sự thú nhận

Open acknowledgement; frank declaration; admission; confession

The white flag of surrender is an avowal of defeat.

(Lá cờ trắng của những người đầu hàng là một sự thú nhận đã bại trận.)

41 Divulge (v)

/daɪˈvʌldʒ/

Tiết lộ

Make public; disclose; reveal; tell

I told my secret only to Margaret because I knew she would not divulge it.

(Tôi chỉ kể điều bí mật của tôi cho Margaret bởi vì tôi biết cô ấy sẽ không tiết lộ nó.)

42 Elicit (v)

/iˈlɪsɪt/

Suy luận ra, moi ra

Draw forth; bring out; evoke; extract

By questioning the witness, the attorney elicited the fact that it was raining at the time of the accident.

(Bằng cách đặt câu hỏi cho các nhân chứng, ông luật sư đã rút ra kết luận thực tế là trời đang mưa vào thời điểm xảy ra tai nạn.) 

43 Enlighten (v)

/ɪnˈlaɪtn/

Làm sáng tỏ

Shed the light of truth and knowledge upon; free from ignorance; inform; instruct

The new student was going in the wrong direction until someone enlightened him that his room is at the other end of the hall.

(Anh tân sinh viên đang đi sai hướng cho đến khi có người chỉ cho anh ta rằng phòng của anh ấy ở đầu bên kia hành lang.)

44 Manifest (n,v)

/ˈmænɪfest/

– Chứng minh, chứng tỏ

– Rõ ràng

– Show; reveal; display; evidence

– Plain; clear; evident; not obscure; obvious (adjective)

– My art teacher told my parents that I have failed to manifest any interest in her subject.

(Cô giáo môn mỹ thuật nói với cha mẹ tôi rằng tôi đã không chứng tỏ có một sự quan tâm nào đối với môn học của cô ta.)

– It is now manifest that, if I do not do my work, I will fail the course.

(Bây giờ thì rõ ràng rằng, nếu tôi không làm bài tập của mình, tôi sẽ bị rớt khóa học này.)

45 Overt (adj)

/oʊˈvɜːrt/

Công khai, rõ ràng

Open to view; not hidden; public; manifest

The teacher didn’t believe that Ned was annoying me until she saw him in the overt act of pulling my hair.

(Cô giáo không tin rằng Ned đang làm tôi khó chịu cho đến khi cô ấy thấy cậu ta hành động rõ ràng là đang nắm kéo tóc tôi.)

46 Compromise (n,v)

/ˈkɑːmprəmaɪz/

Thỏa hiệp

Settlement reached by a partial yielding on both sides

At first, the union and management were far apart on wages, but they finally came to a compromise.

(Thoạt đầu, nghiệp đoàn và ban giám đốc khác biệt nhau về lương bổng, nhưng cuối cùng họ đã đi đến thỏa hiệp.)

47 Conform (v)

/kənˈfɔːrm/

 

Làm cho phù hợp với

Be in agreement or harmony with; act in accordance with accepted standards or customs; comply

When a new style in clothes appears, women usually hasten to conform.

(Khi một kiểu áo quần mới xuất hiện, phụ nữ thường vội vã chạy theo cho phù hợp.)

48 Consistent (adj)

/kənˈsɪstənt/

 

Nhất quán

Keeping to the same principles throughout; showing no contradiction; in accord; compatible

You are not being consistent with your previous statement.

(Bạn đã không nhất quán với lời khẳng định đó.) 

49 Correspond (in.v)

/ˌkɔːrəˈspɑːnd/

Tương ứng

Be in harmony; match; fit; agree; be similar

The rank of second lieutenant in the Army corresponds to that of ensign in the Navy.

(Cấp bậc thiếu uý trong quân đội tương ứng với cấp bậc thiếu uý trong hải quân.)

50 Dovetail (n,v)

/ˈdʌvteɪl/

Kết hợp hài hòa

To fit together with, so as to form a harmonious whole; interlock with

Gilbert’s skill as a writer dovetailed Sullivan’s talent as a composer, resulting in the famous Gilbert and Sullivan operettas.

(Kỹ năng của Gilbert với tư cách là một nhà văn đã kết hợp hài hoà với tài năng của Sullivan với tư cách là một nhà soạn nhạc, kết quả đã dẫn đến sự ra đời một vở ca nhạc kịch nổi tiếng Gilbert và Sullivan.)

Checked: Thanh Hằng, Phúc Phạm

Xem Thêm:

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.