Tập 6 học từ vựng IELTS nâng cao

Trong tập 6 học từ vựng IELTS nâng cao, chúng ta lại được khám phá thêm 50 từ vựng học thuật. Các ví dụ trong mỗi từ mới đều liên quan đến các từ mà bạn đã được học trước đó. Vì thế, bạn hãy nhớ dành thời gian ôn tập lại các bài học cũ nhé.

 

New word Meaning
1 Forte (n)

/fɔːrt/

Sở trường

Strong point; that which one does with excellence

I am better than Jack in English and social studies but not in math; that is his forte.

(Tôi hơn Jack môn tiếng Anh và các môn xã hội, nhưng môn toán thì không. Môn đó là sở trường của anh ta.)  

2 Impregnable (adj)

/ɪmˈpreɡnəbl/

Không thể chinh phục

Incapable of being taken by assault; unconquerable; invincible

Before World War II, the French regarded their Maginot Line as an impregnable bulwark against a German invasion.

(Trước thế chiến thứ 2, người Pháp coi phòng tuyến Magino là thành trì không thể chinh phục được đối với cuộc xâm lăng của Đức.)

3 Invigorate (v)

/ɪnˈvɪɡəreɪt/

Tăng cường sinh lực

Give vigor to; fill with life and energy; animate; strengthen

If you feel enervated by the heat, try a swim in the cool ocean. It will invigorate you.

(Nếu bạn cảm thấy trong người yếu đi vì sức nóng, hãy thử bơi trong đại dương mát mẻ. Nó sẽ tăng cường sinh lực cho bạn.)

4 Robust (adj)

/roʊˈbʌst/

Cường tráng

Strong and healthy; vigorous; sturdy; sound

The lifeguard was in excellent physical condition. I had never seen anyone more robust.

(Người cứu hộ có một thể chất tuyệt vời. Tôi chưa bao giờ thấy ai cường tráng hơn.)

5 Tenacious (adj)

/təˈneɪʃəs/

Gắn chặt, cắn chặt

Holding fast or tending to hold fast; not yielding; stubborn; strong

After the dog got the ball, I tried to dislodge it from her tenacious jaws, but I couldn’t.

(Sau khi con chó ấy lấy được quả banh, tôi đã cố gắng giật lại từ hàm răng cắn chặt của nó, nhưng không tài nào lấy được.)

6 Vehement (adj)

/ˈviːəmənt/

Mạnh mẽ

Showing strong feeling; forceful; violent; furious

Your protest was too mild. If it had been more vehement, the dealer might have paid attention to it.

(Sự phản đối của anh thì quá ôn hoà. Nếu nó mạnh mẽ hơn thì người thương lượng hẳn đã chú ý đến.)

7 Vigor (n)

/ˈvɪɡər/

Sức mạnh

Active strength or force; strength; force; energy

The robust young pitcher performed with his usual vigor for seven innings, but he weakened in the eight and was removed from the game.

(Cầu thủ trẻ mạnh mẽ ném bóng với sức mạnh của mình trong suốt bảy hiệp, nhưng ở hiệp thứ tám anh ném yếu đi và đã bị loại khỏi trận đấu.)

8 Default (v,n)

/ˈdiːfɔːlt/

– Bỏ cuộc

– Không thể trả được

– Failure to do something required; neglect; negligence

– Fail to pay or appear when due

– The Royals must be on the playinjg field by 4 p.m. If they do not appear, they will lose the game by default.

(Đội Hoàng Gia phải có mặt ở sàn đấu lúc 4 giờ chiều. Nếu họ không đến, họ sẽ bị thua vì bỏ cuộc.) 

– The finance company took away Mr. Lee’s car when he defaulted on the payments. (Công ty tài chính đã lấy xe của ông Lee khi ông không thể trả được khoản tiền mua.)  

9 Heedless (adj)

/ˈhiːdləs/

Lơ là, không chú ý đến

Not taking heed; inattentive; careless; thoughtless; unmindful; reckless

Before his injury, Mike used to jump from the stairs, heedless of “No Jumping” sign. Now he pays attention to it.

(Trước khi bị thương, Mike vẫn thường nhảy từ trên cầu thang xuống, không chú ý đến bảng ghi: “Cấm nhảy”. Bây giờ thì anh ta đã để ý rồi.)  

10 Ignore (v)

/ɪɡˈnɔːr/

Phớt lờ, không quan tâm đến

Refuse to take notice of; disregard; overlook

The motorist was given a ticket for ignoring a stop sign.

(Người lái xe đã bị phạt vì phớt lờ đến bảng yêu cầu dừng lại.)

11 Inadvertent (adj)

/ˌɪnədˈvɜːrtənt/

Vô ý

(Used to describe blunders, mistakes, etc., rather than people) heedless; thoughtless; careless

Unfortunately, I made an inadvertent remark about Irma’s failure while she was present.

(Thật là không may, tôi đã vô ý phê bình sự thất bại của Irma trong khi cô ta có mặt.)

12 Neglect (v,n)

/nɪˈɡlekt/

Xao nhãng

– Give little or no attention to; leave undone; disregard

– Lack of proper care or attention; disregard; negligence

– Some of the students in the play neglected their studies during rehearsals, but after the performance they caught up quickly.

(Một vài sinh viên trong vở kịch đã xao nhãng việc tập vai diễn trong suốt buổi tập,  nhưng sau khi trình diễn họ đã bắt kịp một cách nhanh chóng.)

– For leaving his post, the guard was charged with neglect of duty.

(Do rời bỏ vị trí của mình, người lính gác bị buộc tội xao lãng nhiệm vụ.)  

13 Remiss (adj)

/rɪˈmɪs/

Không cẩn thận

Negligent; careless; lax

The owner of the stolen car was himself remiss. He left the keys in the vehicle.

(Chính người chủ sở hữu của chiếc xe bị đánh cắp đã không cẩn thận. Ông ta đã bỏ quên chìa khoá trong xe.)

14 Slovenly (adj)

/ˈslʌvnli/

Luộm thuộm, bê trễ nhếch nhác

Negligent of neatness or order in one’s dress, habits, work, etc.; slipshod; sloppy

You would not expect anyone so neat in her personal appearance to be slovenly in her housekeeping.

(Bạn đừng hòng nghĩ rằng một phụ nữ nào đó rất gọn ghẽ trong y phục, diện mạo cá nhân mà lại bê trễ nhếch nhác trong công việc gia đình.)

15 Discreet (adj)

/dɪˈskriːt/

Cẩn trọng

Showing good judgment in speech and action; wisely cautious

You were discreet not to say anything about our plans when Harry was here. He can’t keep a secret.

(Bạn hãy cẩn trọng đừng nói bất cứ điều gì về kế hoạch của chúng ta khi Harry có mặt ở nơi đây. Hắn không thể giữ bí mật được đâu.)

16 Heed (n,v)

/hiːd/

Lưu ý đến

Take notice of; give careful attention to; mind

Our teacher said that we might have a test, but I didn’t heed her. That’s why I was unprepared.

(Giáo viên của chúng tôi nói rằng chúng tôi có thể sẽ có một bài kiểm tra, nhưng tôi đã không lưu ý đến điều cô ấy nói. Đó là lý do tại sao tôi đã không chuẩn bị.)

17 Meticulous (adj)

/məˈtɪkjələs/

Tỉ mỉ, chi li

Extremely or excessively careful about small details; fussy

Before signing a contract, one should read it carefully, including the fine print. This is one case where it pays to be meticulous.

(Trước khi ký hợp đồng, người ta phải đọc cẩn thận hợp đồng bao gồm cả những điều khoản được in bằng chữ nhỏ. Đây là một trường hợp mà sự chú ý tỉ mỉ sẽ tỏ ra có lợi.)

18 Scrupulous (adj)

/ˈskruːpjələs/

Nghiêm ngặt, kỹ lưỡng

Having painstaking regard for what is right; conscientious; strict; precise

Mr. Brooks refused to be a judge because his wife’s niece is a contestant. He is very scrupulous.

(Ông Brooks từ chối đóng vai người thẩm phán bởi vì cháu gái vợ ông là một người dự thi. Ông là một người rất nghiêm nghị.)

19 Scrutinize (v)

/ˈskruːtənaɪz/

Xem xét cẩn thận

Examine closely; inspect

The guard at the gate scrutinized Harvey’s pass before letting him in, but he just glanced at mine.

(Người gác cổng đã xem xét cẩn thận vé vào của Harvey trước khi cho vào, nhưng ông ta chỉ liếc qua vé của tôi.)

20 Solicitude(n)

/səˈlɪsɪtuːd/

Sự lo âu

Anxious or excessive care; concern; anxiety

My brother’s solicitude over getting into college ended when he received word that he had been accepted.

(Sự lo âu của em trai tôi về việc được vào đại học đã chấm dứt khi nhận được giấy báo rằng nó đã được chấp nhận.)

21 Vigilance (n)

/ˈvɪdʒɪləns/

Cảnh giác

Alert watchfulness to discover and a void danger; alertness; caution; watchfulness

The night watchman who apprehended the thief was praised for his vigilance.

(Người gác đêm đã bắt giữ tên trộm, anh ta đã được ca ngợi vì sự cảnh giác của mình.)

22 Wary (adj)

/ˈweri/

Đề phòng

On one’s guard against danger, deception, etc.; cautious; vigilant

General Braddock might not have been defeated if he had been wary of an ambush. (Đại tướng Braddock có lẽ đã không bị đánh bại nếu như ông ấy đề phòng đối với cuộc phục kích.)
23 Adequate (adj)

 /ˈædɪkwət/

– Đầy đủ

– Thích hợp

– Sufficient, enough

– Appropriate, suitable

– I have no adequate money to pay for the tuition of this semester. Part time job can help me solve this problem, so I cannot quit it.

(Tôi không có đủ tiền để trả học phí cho học kỳ này. Công việc bán thời gian có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này, vì vậy tôi không thể bỏ nó.)

– Write down a letter A, B, C, or D into adequate blank.

(Điền A, B, C, hoặc D vào chỗ trống thích hợp.)

24 Financial aid (n)

/faɪˌnænʃl ˈeɪd/

Trợ cấp giáo dục

Scholarship, financial grant

If you try your best to study and get the highest scores, you can get financial aid to pay for your tuition.

(Nếu như cố gắng hết mình để học tập và đạt được điểm số cao nhất, bạn sẽ có thể lấy được học bổng để trang trải học phí.)

25 Mandatory (adj)

 /ˈmændətɔːri/

Mang tính bắt buộc

Obligatory, compulsory, required

Primary education is mandatory program.

(Giáo dục bậc tiểu học là một chương trình mang tính bắt buộc.)

26 Heading in (v)

/ˈhedɪŋ//ɪn/

Ập đến

Coming

A strong storm is heading in into our city.

(Cơn bão đang ập đến thành phố của chúng ta.)

27 Harp (n)

 /hɑːrp/

Đàn hạc (dụng cụ âm nhạc)

A musical instrument, roughly triangular in shape, consisting of a frame supporting a graduated series of parallel strings.

We need one more instrumentalist for our band. Can you play the harp?

(Chúng tôi cần thêm một nhạc công cho ban nhạc của chúng tôi. Bạn chơi đàn hạc được không?)

28 Cab (n)

/kæb/

Xe Taxi

Taxi

Hurry up! The cab driver is waiting. You let him wait about a half hour already.

(Nhanh lên coi! Ông tài xế taxi đang chờ kìa. Bạn để ông ấy chờ chắc cũng cỡ nửa tiếng đồng hồ rồi đó.)

29 Recital (n)

/rɪˈsaɪtl/

Buổi trình diễn

Performance

Yesterday, I went to the Music recital at City theatre.

(Hôm qua, tôi đã đi xem buổi biểu diễn âm nhạc tại nhà hát thành phố.)

30 Defendant (n)

/dɪˈfendənt/

Bị cáo

Accused

The judge called the defendant a murderer.

(Toà án phán bị cáo là kẻ giết người.)

31 Infuriate (v)

/ɪnˈfjʊrieɪt/

Phát điên lên

Angry, furious

My teacher was infuriated with Jack, a boisterous student in my class.

(Giáo viên của tôi phát điên lên với Jack, một cậu học trò phá phách của lớp tôi.)

32 Exaggeration (n)

/ɪɡˌzædʒəˈreɪʃn/

Sự cường điệu, phóng đại

The act of making something more noticeable than usual.

It would be an exaggeration to say that we are enemies. We just extremely hate each other. 

(Quá cường điệu để nói rằng chúng tôi là kẻ thù của nhau. Chúng tôi chỉ là ghét cay ghét đắng nhau mà thôi.)

33 Intriguing (adj)

 /ɪnˈtriːɡɪŋ/

Lôi cuốn

Fascinating, interesting, exciting

Don’t be an intriguing girl if you do not want to be an object of some jealous girls and boys.

(Đừng tỏ ra là một cô gái lôi cuốn nếu như bạn muốn không trở thành mục tiêu của một số đứa con gái hay ghanh tỵ và đám con trai.)

34 Latitude (n)

/ˈlætɪtuːd/

Vĩ tuyến

The angular distance of a place north or south of the earth’s equator, or of a celestial object north or south of the celestial equator, usually expressed in degrees and minutes.

The North Pole has a latitude of 90 degrees north.

(Miền bắc Pole nằm trong vĩ tuyến 90 độ bắc.)

35 Coral reefs (n)

/ˈkɔːrəl//riːfs/

Rạng san hô

A ridge of rock in the sea formed by the growth and deposit of coral

Nemo’s dad, a clown fish that lives in a peaceful coral reefs, rush into dangers of boundless ocean to find his only son.

(Cha của Nemo, một chú cá hề sống trong một rạn san hô yên bình, lao vào những cuộc nguy hiểm của đại dương bao la để tìm lại đứa con độc nhất của mình.)

36 Vulcanized (adj)

/ˈvʌl.kə.naɪzd/

Lưu hóa (xử lý cao su.. Bằng lưu huỳnh.. Ở nhiệt độ cao để làm cho nó chắc và đàn hồi hơn)

Harden (rubber or rubberlike material) by treating it with sulfur at a high temperature.

Rubber produced from vulcanized silicones with a high molecular weight is difficult to distinguish.

(Loại cao su mà được sản xuất bằng cách lưu hoá silicone khi bỏ qua khối lượng phân tử thì khó mà phân biệt với cao su tự nhiên.)

37 Scope (n)

/skoʊp/

 

Phạm vi

The extent of the area or subject matter that something deals with or to which it is relevant.

“That he said I was a lie made me furious. I promised that I would help him willingly if his problems were in my scope. Resuscitating his mom is not my job,” said two genies chat to each other about their masters in the bar.

(“Cái vụ mà ông ta gọi tôi là kẻ dối trá làm tôi tức điên lên được. Tôi đã hứa là sẽ sẵn sàng giúp đỡ nếu vấn đề của ông ấy nằm trong phạm vi của tôi. Làm cho mẹ ông ấy sống lại đâu phải việc của tôi,” hai thần đèn tán gẫu với nhau trong quán bar về ông chủ của mình.)  

38 Neoclassical(adj)

/ˌniːoʊˈklæsɪkl/

Tân cổ điển

Relating to neoclassicism.

My roommate and I have a contrast in hobbies. For example, I love smooth music, neoclassical whereas she loves dance music, rock.

(Bạn cùng phòng của tôi và tôi có những sở thích trái ngược nhau. Ví dụ, tôi thì thích dòng nhạc êm dịu, như nhạc tân cổ điển trong khi cô ấy lại khoái loại nhạc giật, như rock.)

39 Quarantine (n,v)

/ˈkwɔːrəntiːn/

Tình trạng cách ly

A state, period, or place of isolation in which people or animals that have arrived from elsewhere 

In the height of H1N1 flu epidemic, he should have been in quarantine if he had not said he is working at Tân Sơn Nhất airport.

(Trong thời khắc cao điểm của dịch cúm H1N1 này, anh ta đáng lẽ đã không trong tình trạng cách ly nếu như anh ta không nói mình làm việc trong sân bay Tân Sơn Nhất.)  

40 Sirius (n)

/ˈsɪrɪəs/

 

Thiên lang tinh

A star system and the brightest star in the Earth’s night sky.

Sirius, the Dog Star, is the brightest start in the sky with an absolute magnitude about twenty-three times that of the Sun.

(Thiên lang tinh, hay còn gọi là Dog Star, là ngôi sao sáng nhất trên bầu trời với độ lớn gấp 23 lần độ lớn của mặt trời.)

41 Preclude (v)

/prɪˈkluːd/

Ngăn chặn

Prevent

“We cannot preclude she from demolishing our town even though we tried,” said Jane – Tom asked: “Who is she?” – Jane answered: “She is a storm. Her name is Anila.”

(“Chúng tôi không thể ngăn cản việc cô ta phá huỷ thị trấn của chúng tôi mặc dù chúng tôi đã cố gắng” Jane nói – Tom hỏi: “Cô ấy là ai?” – Jane trả lời: “Cô ta là một cơn bão. Tên cô ấy là Anila.”)

42 Renewal (n)

 /rɪˈnuːəl/

Việc trùng tu

Restoration

Renewal of ancient houses is a challenge job. 

(Việc trùng tu lại những căn nhà cổ xưa là một công việc đầy thử thách.)

43 Flawless (adj)

/ˈflɔːləs/

Hoàn hảo

Perfect

Using our cosmetic, you can be a flawless girl.

(Sử dụng mỹ phẩm của chúng tôi, bạn có thể trở thành một cô gái hoàn hảo.)

44 Unequalled (adj)

/ʌnˈiːkwəld/

Không sánh kịp

Unparalleled

This restaurant gave unequalled service.

(Nhà hàng này có phong cách phục vụ không nơi nào sánh kịp. )

45 Reject (v)

/rɪˈdʒekt/

– Bác bỏ

– Chối bỏ

– Turn down, refuse

– Deny hotly, turn down

– He rejected all my advices and did the things that I warned not to do.

(Hắn bỏ ngoài tai những lời khuyên của tôi và làm những gì mà tôi đã cảnh báo là đừng có làm.)

– Our god was rejected by his most intimate disciple.  

(Thiên chúa của chúng ta đã bị chối bỏ bởi người môn đệ thân cận nhất của ngài.)

46 Delighted (adj)

/dɪˈlaɪtɪd/

Hài lòng, thỏa mãn

Glad, happy, pleased

Jack is an unambitious man. He is always delighted at his scores even though they have never higher than C.

(Jack là một người không có chí cầu tiến. Cậu ta luôn hài lòng với các điểm số của mình mặc dù chúng chưa bao giờ cao hơn điểm C.)

47 Spectacular (adj)

/spekˈtækjələr/

Xuất sắc

Excellent

She is an extraordinary student. Her spectacular speeches always persuade and attract her audience. 

(Cô ấy là một sinh viên đặc biệt. Những bài thuyết trình xuất sắc của cô luôn thuyết phục và lôi cuốn người nghe.)

48 Gravity (n)

/ˈɡrævəti/

Lực hấp dẫn

Gravitational force, force of gravity

If our planet has no gravity, we cannot stand on the earth.

(Nếu như hành tinh của chúng ta không có lực hấp dẫn, chúng ta không thể đứng trên mặt đất.)

49 Distort (v)

/dɪˈstɔːrt/

Xuyên tạc

Give a misleading or false account or impression of

Why don’t you believe me? Marry is not a good person. She distorts everything what I did.

(Sao anh không tin tôi chứ? Marry không phải người tốt đâu. Cô ấy xuyên tạc tất cả những gì tôi làm.)  

50 Erratic (adj,n)

/ɪˈrætɪk/

Thất thường

Irregular, abnormal

A: “The weather on Everest mountain is erratic like your girlfriend’s character.” – B: “Really? That’s horrible! I don’t think I want to visit it.”

(A: “Thời tiết ở Everest thất thường như là tính khí của bạn gái anh vậy đó.” – B: “Thật hả? Khinh khủng vậy! Tôi không nghĩ mình muốn ghé thăm nó.”)

Xem Thêm: 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.