Tập 9 học từ vựng IELTS nâng cao

Chào bạn, vậy là chúng ta đã đi đến một trong những tập cuối cùng của chuỗi series học từ vựng IELTS nâng cao. Tin Tức Song Ngữ chắc rằng những ai học đã đọc đến tập 9 này đều là những bạn hứng thú với những bài học từ vựng trước đó. Tin Tức Song Ngữ chúc bạn luôn tìm được niềm vui trong việc học Tiếng Anh.

 

Danh Sách Toàn Bộ Các Tập Từ Vựng IELTS Nâng Cao Tại Đây.

  New word Meaning
1 Embed (v)

/ɪmˈbed/

Bao bọc

Imbed, encase, incase

When meteorites fall on the continent they are embedded in the moving ice sheets.

(Khi những mảnh thiên thạch rơi xuống đất liền, chúng bị bao bọc bởi những tảng băng trôi.)

2 Enhance (v)

/ɪnˈhæns/

Nâng cao, đề cao

Make something stronger

She enhances her reputation by lowering mine.

(Cô ta tự đề cao danh tiếng của mình bằng cách hạ thấp danh tiếng của tôi.)

3 Dogma (n)

/ˈdɔːɡmə/

Niềm tin

Belief

A pioneering set off experiments has been important in the revolution in our understanding of animal behavior – a revolution that eroded the behaviorist dogma that only humans have minds.

(Việc tiên phong trong các nghiên cứu quan trọng về cuộc cách mạng trong việc tìm hiểu về cách hành xử của động vật – một cuộc cách mạng đã làm vơi bớt những giáo điều mà nói rằng chỉ có con người mới có lương tri.)

4 Milestone (n)

/ˈmaɪlstoʊn/

Bước phát triển quan trọng

Significant development

Gallup’s report of the experiment was a milestone in our understanding of animal minds and psychologists wondered how widespread self-recognition would prove to be.

(Bản báo cáo của Gallup về cuộc thí nghiệm này là một bước phát triển quan trọng trong việc am hiểu của chúng ta về tính lương tri của động vật và các nhà tâm lý cũng tự hỏi làm thế nào để chứng minh các kết luận của họ.)

5 Critical (adj)

/ˈkrɪtɪkl/

Then chốt

Essential, necessary

Biological diversity has become widely recognized as a critical conservation issue only in the past two decades.

(Tính đa dạng sinh học đã được công nhận rộng rãi như một vấn đề then chốt trong 2 thập kỷ qua.)

6 Jolting (n)

/dʒoʊltɪŋ/

Lắc lư

Shocking

Laura held tight to the wagon bow and stood up in the jolting wagon.

(Laura nắm chặt khung mui của xe chở hàng và đứng thẳng trên cỗ xe đang lắc lư.)

7 Hinterland (n)

/ˈhɪntərlænd/

Vùng đất

Region, area

As Philadelphia grew from a small town into a city in the first half of the eighteenth century, it became an increasingly important marketing center for a vast and growing agricultural hinterland.

(Philadelphia đã phát triển từ một thị trấn nhỏ thành một thành phố vào nửa đầu thế kỷ 18, nó trở thành một trung tâm thương mại ngày càng quan trọng đối với một vùng nông nghiệp rộng lớn và đang phát triển.)

8 Eradicate (v)

/ɪˈrædɪkeɪt/

Tiêu diệt tận gốc

Eliminate, kill completely

This fight will never end. We must find another way to eradicate that monster.

(Cuộc chiến này sẽ không bao giờ kết thúc được. Ta phải tìm một cách khác để tiêu diệt tận gốc con quái vật đó.)

9 Prosper (v)

/ˈprɑːspər/

Phát đạt

Thrive, develop well

The business is prospering.

(Doanh nghiệp đang làm ăn phát đạt.)

10 Suspend (v)

/səˈspend/

Treo lơ lửng

Hang

When incubators are not used, aviculturists sometimes suspend wooden boxes outdoors to use as nests in which to place eggs.

(Khi những cái lò ấp không được sử dụng nữa, những nhà nông học treo những cái hộp gỗ ở bên ngoài để làm những cái tổ đẻ trứng.)

11 Fundamental  (adj)

/ˌfʌndəˈmentl/

Nền tảng, cơ bản

Basic

Salt, sugar, pepper and sodium glutamate are fundamental seasonings for normal daily meals.

(Muối, đường, tiêu và bộ ngọt là những gia vị cơ bản cho các món ăn thường nhật.)

12 Extract (v)

/ɪkˈstrækt/

Lấy ra, nhổ

Remove

Zack: “That a dentist extracted my broken tooth makes me feel pain the whole week.” (Zack: “Việc mà ông nha sĩ nhổ cái răng của tôi làm cho tôi đau cả tuần lễ nay rồi nè.”)
13 Scorching (adj)

/ˈskɔːrtʃɪŋ/

Nóng bức

Burning

That guy always wears the sweater even in scorching days.

(Anh chàng đó luôn mặc chiếc áo len này thậm chí là vào những ngày nóng bức nhất.)

14 Striking (adj)

/ˈstraɪkɪŋ/

Nổi bật, Có sức hút

Noticeable; conspicuous; easy to see, easy to understand

Asley is a striking young actress. She is more beautiful with her dyed hair.

(Asley là một nữ diễn viên trẻ có sức hút. Cô ấy trông đẹp hơn với mái tóc nhuộm của mình.)

15 Norm (n)

/nɔːrm/

Tiêu chuẩn

Standard

Industrial Revolution (1760 – 1840) when 10 to 12 hours workdays with six workdays per week were the norm.

(Cách mạng công nghiệp từ 1760 đến 1840, khi phải làm việc từ 10 đến 12 giờ mỗi ngày với 6 ngày trong tuần là tiêu chuẩn của giai đoạn đó.)

16 Henceforth (adv)

/ˌhensˈfɔːrθ/

Từ nay trở đi

Henceforward; from that time on

A soldier talked to his friend: “You barbecued my dog? How dear you! Henceforth, you are my archenemy.”

(Một người lính nói với đồng đội của anh ta: “Mày thịt con chó của tao hả. Sao mà dám làm vậy. Kể từ bây giờ, mày là kẻ thù không đội trời chung của tao.”)

17 Immutable (adj)

/ɪˈmjuːtəbl/

Không thể thay đổi được

Unchangeable

God is a steady person but his decisions are not always immutable. Let’s ask his tolerance.

(Chúa là một người kiên định nhưng không có nghĩa là những quyết định của ngài đều không thể thay đổi được. Hãy cầu xin sự khoan dung của ngài ấy.)

18 Revere (v)

/rɪˈvɪr/

Tôn sùng

Respect

Elvin reveres his girl friend. He considers her a goddess.

(Elvin tôn sùng cô bạn gái của mình. Anh ta xem cô ta như một thánh nữ.)

19 Extol (v)

/ɪkˈstoʊl/

Ca tụng

Praise, commend

Because young actors and actresses are often extolled to the skies, they can easily got Star syndrome.

(Vì các diễn viên trẻ thường được ca tụng đến tận mây xanh, họ có thể dễ dàng mắc phải một số hội chứng ngôi sao [ bệnh ngôi sao ].)

20 Consistent (adj)

/kənˈsɪstənt/

Kiên định, nhất quán

Constant

The policy is consistent but it was built by human and it can be changed.

(Chính sách thì nhất quán nhưng nó được lập ra bởi con người thì cũng có thể được thay đổi.)

21 Attribute (n)

/ˈætrɪbjuːt/

Đặc tính

Property; characteristic

The complexity of their design is an attribute of handcrafted objects.

(Sự phức tạp trong thiết kế của họ là tính chất đặc trưng của các đồ vật làm bằng thủ công.”)

22 Patronage (n)

/ˈpætrənɪdʒ/

Sự bảo trợ, sự đỡ đầu

Support

They are dependent on patronage to advance their careers.

(Họ lệ thuộc vào sự đỡ đầu để thăng tiến trong sự nghiệp mà thôi.)

23 Monopolize (v)

/məˈnɑːpəlaɪz/

Giữ độc quyền

Dominate

Let’s try to monopolize the supply of oil.

(Chúng ta hãy cố gắng độc quyền việc cung cấp dầu mỏ.)

24 Flatter (n)

/ˈflætər/

Tâng bốc

Complimentary; praise

They are not your friends. They flatter you because after each such a word you give them money. A real friend tells you the truth about your bad, what you never want to know.

(Họ không phải là bạn của cậu. Họ tâng bốc cậu bởi vì cứ sau mỗi lần như thế, cậu cho họ tiền. Một người bạn thật sự nói với cậu sự thật về những mặt xấu tồn tại trong con người của cậu, là những gì mà cậu chẳng bao giờ muốn nghe đến.)

25 Discourse (n)

/ˈdɪskɔːrs/

Bài thuyết trình

Speech

Your discourse is excellent but you need speak louder.

(Bài thuyết trình của bạn rất xuất sắc nhưng bạn cần nói to hơn.)

26 Disseminate (adj)

/dɪˈsemɪneɪt/

Gieo rắc

Spread

Some evil components are disseminating bad ideals about our party.

(Một số phần tử xấu rêu rao gieo rắc những lý tưởng xấu xa về Đảng của chúng ta.)

27 Accelerate (v)

/əkˈseləreɪt/

Tăng tốc

To make something happen faster and faster, increase

Spain must accelerate the pace of tertiary education reform.

(Tây Ban Nha phải đẩy nhanh tốc độ cải cách giáo dục đại học.)

28 Assert (v)

/əˈsɜːrt/

Xác nhận

Be sure, confirm

I do not like the style of that man. He always asserts but do not argue. Sometimes I got mistakes but he just said: “Wrong” and had no explanation. When I asked: “Why?” He replied me: “I said you did the wrong decision. If you want you can do whatever you want.”

(Tôi không thích phong cách của người đàn ông đó chút nào. Ông ấy luôn khẳng định nhưng không bao giờ tranh cãi. Đôi khi tôi mắc lỗi nhưng ông ta chỉ nói: “Sai” và không hề đưa ra lời giải thích. Khi tôi hỏi: “Tại sao”, ông ta trả lời: “Tôi nói là anh làm sai rồi. Nếu anh thích thì có thể làm theo ý mình.)

29 Reliance (n)

/rɪˈlaɪəns/

Sự tín nhiệm

Dependence, trust

You got my word. You can place reliance in such a reliable person like me.

(Tôi hứa rồi mà. Bạn có thể đặt sự tín nhiệm lên một người đáng tin cậy như tôi.)

30 Picture (v)

/ˈpɪktʃər/

Tưởng tượng ra

Visualize, imagine

People who always picture bad things to themselves never feel happy.

(Những người mà luôn tưởng tượng ra những điều xấu trong đầu thì chẳng bao giờ họ cảm thấy hạnh phúc.)

31 Abroad (adv)

/əˈbrɔːd/

Ở nước ngoài

In or to a foreign land or lands

After living abroad for a time, Robert Browning became homesick for his native land.

(Sau khi sống ở nước ngòai một thời gian, Robert Browning cảm thấy nhớ quê hương.)

32 Commute (v)

/kəˈmjuːt/

Di chuyển ra vào

Travel back and forth daily, as from a home in the suburbs to a job in the city.

Hundreds of thousands of suburban residents regularly commute to the city.

(Hàng trăm ngàn cư dân ngoại ô thường xuyên di chuyển ra vào thành phố.)

33 Denizen (n)

/ˈdenɪzn/

Trú ngụ

Inhabitant; dweller; resident; occupant

On their safari, the hunters stalked lions, tigers, and other ferocious denizens of the jungle.

(Trong chuyến đi săn, những người thợ săn đã theo dõi con sư tử, cọp và những con thú dữ trú ngụ trong rừng sâu.)

34 Domicile (n)

/ˈdɑːmɪsaɪl/

 

Nhà ở

House; home; dwelling; residence; abode

The Coopers have moved and invite you to visit them at their new domicile, 22 Apple Street.

(Gia đình Copper đã chuyển đi và mời bạn đến thăm họ ở ngôi nhà mới, 22 Phố Apple.)

35 Inmate (n)

/ˈɪnmeɪt/

Bạn chung tù

Person confined in an institution, prison, hospital, etc.

When the warden took charge, the prison had fewer than 100 inmates.

(Khi cai ngục nhà lao ấy đến phụ trách, nhà tù có không tới 100 bạn tù.)

36 Migrate (v)

/ˈmaɪɡreɪt/

Di cư

Move from one place to settle in another

In winter, many European birds migrate to the British Isles in search of a more temperature climate.

(Vào mùa Đông nhiều loài chim châu Âu di cư sang các đảo nước Anh để tìm khí hậu ôn hòa hơn.)

37 Native (n,adj)

/ˈneɪtɪv/

– Gốc (nơi sinh ra)

– Xuất xứ gốc

– Person born in a particular place.

– Born or originating in a particular place

– The entire Russo family are natives of New Jersey except the grandparents, who were born in Italy.

(Tất cả gia đình Russo là người gốc New Jersey ngoại trừ ông bà được sinh trưởng tại Ý.)

– Tobacco, potatoes, and tomatoes are native American plants that were introduced into Europe by explorers returning from the New World.

(Thuốc lá, khoai tây và cà chua là những cây có nguồn gốc tại Mỹ đã được du nhập vào châu Âu bởi những người đi thám hiểm trở về từ Tân thế giới.)

38 Nomad (n)

/ˈnoʊmæd/

Dân du mục

Member of a tribe that has no fixed abode but wanders from place to place; wanderer

Nomads have no fixed homes but move from region to region to secure their food supply.

(Dân du mục không có nhà ở cố định, mà di chuyển từ vùng này sang vùng khác để đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm của họ.)

39 Nomadic (adj)

/noʊˈmædɪk/

Du mục

Roaming from place to place; wandering; roving

Would you like to give up your permanent residence for the nomadic adventures of trailer living?

(Bạn có muốn từ bỏ nơi cư trú cố định lâu dài của mình để thực hiện những chuyến phiêu lưu du mục của cuộc sống trên một chiếc xe rờ-moọc không?)

40 Sojourn (v)

/ˈsoʊdʒɜːrn/

Tạm trú

Temporary stay

On his trip home, Gerald will stop in St. Louis for a two-day sojourn with relatives.

(Trên chuyến đi về nhà, Gerald sẽ dừng tại St. Louis để nghỉ ngơi tạm hai ngày với họ hàng người thân.)

41 Defiance (n)

/dɪˈfaɪəns/

Sự công khai kháng cự

Refusal to obey authority; disposition to resist; state of opposition

The union showed defiance of the court order against a strike by calling the workers off their jobs.

(Nghiệp đoàn bày tỏ sự chống đối lệnh cấm đình công của tòa án bằng cách kêu gọi công nhân nghỉ việc.)

42 Infraction (v)

/ɪnˈfrækʃn/

 

Vi phạm

Breaking (of a law, regulation, etc.); violation; breach

Parking at the bus stop is illegal. Motorists committing this infraction are heavily fined.

(Đậu xe tại chỗ xe bus đỗ là bất hợp pháp. Những người lái xe vi phạm điều này sẽ bị phạt nặng.)

43 Insubordinate (adj)

/ˌɪnsəˈbɔːrdɪnət/

Không chịu vâng lời

Not submitting to authority; disobedient; mutinous; rebellious

Do as mother says. If you are insubordinate, father will probable hear of it.

(Hãy làm như mẹ đã bảo. Nếu con không vâng lời, có lẽ cha sẽ nghe thấy đấy.)

44 Insurgent (n)

/ɪnˈsɜːrdʒənt/

Người nổi loạn

Rebel

When the revolt broke out, the government ordered its troops to arrest the insurgents.

(Khi cuộc nổi loạn bộc phát, chính phủ đã ra lệnh cho quân đội bắt những người nổi loạn.)

45 Insurrection (n)

/ˌɪnsəˈrekʃn/

Cuộc khởi nghĩa

Uprising against established authority; rebellion; revolt

Troops had to be used in 1794 to put down an insurrection in Pennsylvania known as the Whisky Rebellion.

(Quân đội đã được sử dụng vào năm 1794 để dập tắt cuộc nổi loạn tại Pensylvania được biết dưới tên là cuộc nổi loạn Whiskly.)

46 Malcontent (n)

/ˌmælkənˈtent/

Người bất mãn

Discontented person; rebel

The work stoppage was caused by a few malcontents who felt they had been ignored when the promotions were made.

(Việc bãi công là do một số người bất mãn gây ra. Họ cảm thấy rằng họ đã không được cân nhắc đến trong các lần tăng lương.)

47 Perverse (adj)

/pərˈvɜːrs/

Ngang bướng, ngoan cố

Obstinate (in opposing what is right or reasonable); willful; wayward

Though I had carefully explained the shorter route to him, the perverse youngster came by the longer way.

(Mặc dù tôi đã giải thích cẩn thận con đường ngắn hơn cho hắn, nhưng cái anh chàng trai trẻ ngoan cố ấy vẫn đi con đường dài hơn.)

48 Sedition (n)

/sɪˈdɪʃn/

Sự xúi giục

Speech; writing or action seeking to overthrow the government

The author of the pamphlet advocating the overthrow of the government was arrested for sedition.

(Tác giả tập truyền đơn kêu gọi lật đổ chính phủ đã bị bắt vì tội xúi giục.)

49 Transgress (v)

/trænzˈɡres/

Vi phạm

Go beyond set limits of; violate; break; overstep

Ronald’s previous record showed he had been an obedient student and had never transgressed school regulations.

(Học bạ trước đây của Ronald cho thấy rằng anh ấy là một học sinh ngoan ngõan và không bao giờ phạm nội quy trường học.)

50 Trespass (v)

/trænzˈɡres/

Xâm phạm

Encroach on another’s rights, privileges, property, etc.

The owner erected a “Keep Off” sign to discourage strangers from trespassing on his land.

(Người chủ đã dựng lên tấm bảng “TRÁNH XA” để cảnh báo những người lạ không được xâm phạm đất của ông ta.)

Xem Thêm: 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.