Tổng hợp cụm từ hay nhất về Bóng Đá trong Tiếng Anh: “Football”

Tin Tức Song Ngữ Anh Việt: (ID-04)

🏆 Ở Anh người ta gọi môn bóng đá là Football. Còn ở Mỹ gọi là soccer. Soccer cũng được dùng ở Anh để chỉ môn bóng đá nhưng ít hơn.

🏆 Thay vì nói football player mang nghĩa cầu thủ bóng đá, người ta có thể nói là footballer.

 

VERBS

play football: đá bóng

The boys are playing football in the garden.

(Các cậu bé đang đá bóng trong vườn.)

watch football: xem bóng đá

He likes to spend Saturday afternoon watching football.

(Anh ta thích dành buổi chiều thứ bảy để xem bóng đá.)

follow football (=be interested in football): theo dõi bóng đá, có hứng thú với bóng đá

Bob follows football and goes to many matches.

(Bob theo dõi bóng đá và đến xem nhiều trận đấu.)

 

 football + NOUNS

a football match/game: trận đấu bóng đá

Do you often go to football matches?

(Bạn có thường xuyên đến xem các trận đấu bóng đá không?)

a football team/club: đội / câu lạc bộ bóng đá

Which football team do you support?

(Bạn ủng hộ đội bóng nào?)

Tottenham Hotspur is a North London football club.

(Tottenham Hotspur là một câu lạc bộ bóng đá ở Bắc Luân Đôn.)

a football player/star: cầu thủ / ngôi sao bóng đá

As a boy, his ambition was to be a football player.

(Khi còn là một cậu bé, tham vọng của anh ta là trở thành một cầu thủ bóng đá.)

a football manager / coach: huấn luyện viên bóng đá

Football managers shouldn’t complain about referees’ decisions.

(Các huấn luyện viên bóng đá không nên phàn nàn về quyết định của trọng tài.)

a football referee: trọng tài bóng đá

Football referees sometimes have to make difficult decisions.

(Các trọng tài bóng đá đôi khi phải đưa ra những quyết định khó khăn.)

a football fan: người hâm mộ bóng đá

Pat is a football fan.

(Pat là một người hâm mộ bóng đá.)

a football supporter: cổ động viên trung thành (của một đội bóng đá nào đó)

After the game, 55 football supporters were arrested.

(Sau trận đấu, 55 cổ động viên trung thành bóng đá đã bị bắt giữ.)

a football hooligan: cổ động viên bóng đá quá khích – côn đồ

There were fights between gangs of football hooligans.

(Có những trận đánh nhau giữa các cổ động viên bóng đá quá khích.)

a football pitch BrE: sân bóng (sân cỏ)

An area of waste ground had been turned into a football pitch.

(Một khu vực đất hoang đã bị biến thành sân bóng.)

a football ground / stadium: sân vận động

Hundreds of fans were making their way towards the football ground.

(Hàng trăm người hâm mộ đang tìm đường đến sân bóng.)

a football tournament: một giải đấu bóng đá

They have never won a major football tournament.

(Họ chưa bao giờ thắng một giải đấu bóng đá lớn nào.)

a football season: mùa bóng

The new football season is just over a week away.

(Mùa bóng đá mới chỉ còn hơn một tuần nữa.)

a football league: giải đấu bóng đá

The English Premier League is one of the most popular football leagues in the world.

(Giải ngoại hạng Anh là một trong những giải bóng đá nổi tiếng nhất thế giới.)

football boots: giày bóng đá

He got some new football boots for his birthday.

(Anh ta nhận được một số giày bóng đá mới cho ngày sinh nhật của mình.)

a football shirt: áo thi đấu bóng đá

They were all wearing England football shirts.

(Họ đều mặc áo bóng đá Anh.)

football kit: bộ đồ bóng đá

Don’t forget to take your football kit.

(Đừng quên lấy bộ đồ bóng đá của bạn.)

 ⚽ a football strip: quần áo có màu sắc riêng của một đội bóng cụ thể

The teams wear a different football strip for their Champions League matches.

(Các đội bóng mặc quần áo có màu sắc riêng cho các trận đấu tranh chức vô địch của họ.)

 

ADJECTIVES / NOUN + football

professional football: bóng đá chuyên nghiệp

It was his dream to play professional football one day.

(Ước mơ của anh ta là một ngày nào đó chơi bóng đá chuyên nghiệp.)

international football: bóng đá quốc tế

He will retire from international football after the World Cup.

(Anh ta sẽ giã từ bóng đá quốc tế sau World Cup.)

domestic football: bóng đá trong nước

English football fans love their domestic football.

(Người hâm mộ bóng đá Anh yêu bóng đá trong nước của họ.)

 ⚽ five-a-side football BrE: bóng đá 5 người mỗi đội
Five – a – side football isn’t just great fun, it’s also a great way to work on vital skills in football.

(Bóng đá 5 người không chỉ là trò giải trí, mà nó còn là một cách tốt để luyện tập các kĩ năng thiết yếu trong bóng đá.)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.