Từ Vựng cực lạ giúp nâng điểm số trong IELTS mà không phải ai cũng biết

Tin Tức Song Ngữ Anh Việt: (Tips-02)

Tiếng Anh nổi tiếng là ngôn ngữ vay mượn khá nhiều từ vựng từ tiếng nước ngoài như Pháp, Đức… Nhờ vậy mà ngôn ngữ Tiếng Anh trở nên phong phú và phản ánh phần nào văn hóa của quốc gia đó.  Tuy nhiên, do đã được sử dụng rộng rãi quá lâu nên đôi khi, người ta “quên” luôn cả nơi khởi nguồn của chúng. Trong các kỳ thi IELTS bạn có thể sử dụng một vài từ Latin trong bài viết để thể hiện trình độ Tiếng Anh của mình. Nhưng hãy nhớ rằng, nó có thể giúp bạn lấy thêm điểm mà cũng có khiến bạn bị mất điểm. Nếu bài viết của bạn sâu sắc, lập luận chặt chẽ và diễn đạt lưu loát thì việc có thêm một vài từ tiếng Latin cũng giống như thêm hoa gấm và làm tăng giá trị cho bài văn. Nhưng nếu bạn viết quá kém, câu văn lủng củng thì nó sẽ tạo ra tác dụng ngược lại. Thậm chí còn khiến cho bài văn của bạn trở nên rời rạc, máy móc và gây phản cảm cho người đọc. Vì vậy bạn hãy cẩn thận khi dùng chúng nhé.

 

1.Vice versa (adv)

/ˌvaɪs ˈvɜːrsə/

Bắt nguồn từ tiếng Latin, nó được biết đến với sự kết hợp và biến đổi của từ  “vicis” (nghĩa là thay đổi, luân phiên, thứ tự thay thế) và “versa” (có nghĩa là để quay, quay về).  Dịch theo nghĩa đen nó có nghĩa là “vị trí bị đảo ngược”, nhưng với sự hội nhập của các nền văn hóa, “vice versa” đã được dùng như một từ tiếng Anh thực sự.

Language influences culture and vice versa.

(Ngôn ngữ ảnh hưởng đến văn hóa và ngược lại.)

2. Per se (adv)

/ˌpɜːr ˈseɪ/

Per se có nguồn gốc Latin có nghĩa là “by itself” hoặc “intrinsically.” (về bản chất, thực chất).

This candidate is not a pacifist per se, but he is in favor of peaceful solutions when practicable. 

(Bản thân ứng viên này không phải là người theo chủ nghĩa hòa bình nhưng anh ta luôn chọn giải pháp ôn hòa nhất nếu có thể.)

3. De facto (adv)

/ˌdeɪ ˈfæktoʊ/

Bắt nguồn từ tiếng Latin, dịch sang tiếng Anh nó có nghĩa “exact” (thật sự) khi được dùng như một tính từ và có nghĩa “in reality” (trong thực tế) khi được dùng như một trạng từ. Trong lĩnh vực pháp luật, de facto lại có nghĩa “không được pháp luật công nhận”, trái ngược với nghĩa “được pháp luật công nhận” của de jure. Trong một số trường hợp nhất định, chúng ta có thể dùng de facto (với nghĩa ‘trong thực tế’) và de jure cùng một lúc.

English is the de facto international language, and people with good English skills can communicate with the world.

(Trong thật tế Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế, và những người có kỹ năng tiếng Anh tốt có thể giao tiếp với thế giới.)

4. Vis-à-Vis (prep)

/ˌviːz ɑː ˈviː/

Nghĩa đen của từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp này là: “face to face” (Mặt đối mặt- sử dụng như trạng từ). Tuy nhiên cách sử dụng rộng rãi và phổ biến nhất của cụm từ này là dưới dạng tính từ với nghĩa” so sánh với” hoặc “có liên quan tới/về việc”.

The company has an unfair policy vis-à-vis smaller companies.

 (Công ty này có chính sách khá bất công so với những công ty nhỏ hơn.)

5. Status quo (n)

/ˌsteɪtəs ˈkwoʊ/

Cụm từ Latin nổi tiếng này có nghĩa là: Nguyên trạng, hiện trạng. ”If something changes the status quo, it is changing the way things presently are. (Nếu một thứ nào đó thay đổi status quo thì có nghĩa là nó biến đổi hiện trạng của mình).

Less industrious people are merely content with their status quo.

(Rất ít người siêng năng chỉ đơn thuần là hài lòng với hiện trạng của họ.)

6. Cul-de-sac (n)

/ˈkʌl də sæk/

Chính xác nguồn gốc của từ này là ở Anh quốc nhưng lại được tầng lớp quý tộc người Pháp sử dụng rộng rãi. Về nghĩa đen, nó có nghĩa: “bottom of a sack” (Dưới đáy bao tải). Nhưng nghĩa bao quát lại là dead-end street (Đường cùng). Cul-de-sac đồng thời cũng có thể dùng ẩn dụ để diễn đạt các hành động rơi vào tình trạng bế tắc, không lối thoát.

She has got in cul-de-sac because of debt.

(Cô ta đang rơi vào tình trạng bế tắc vì các khoản nợ nần.)

7. Ad hoc (adj, adv)

/ˌæd ˈhɑːk/

Ad hoc là một từ mượn trong tiếng Latin và có thể sử dụng như một tính từ với nghĩa “arranged when necessary” (được hình hành khi cần thiết) hoặc như một trạng từ với nghĩa “for the particular aim” (dành cho mục đích cụ thể).

This group was constituted ad hoc.

 (Nhóm này vừa được thành lập với một mục đích cụ thể.)

8. Per capita (adj)

/pər ˈkæpɪtə/

Per capita là một cụm từ mượn trong tiếng Latin. Cụm từ này có nghĩa là “theo đầu người” hoặc “cho mỗi đầu người”, tức là mỗi cá nhân / người. Thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học xã hội và bối cảnh nghiên cứu thống kê, bao gồm thống kê của chính phủ, các chỉ số kinh tế và nghiên cứu môi trường.

Increased per capita income created for many families the option of living in a rural area and working in a city.

(Thu nhập tính trên đầu người tăng đã tạo cho nhiều gia đình tùy chọn sống trong một khu vực nông thôn và làm việc trong thành phố.)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.